[Ngữ pháp] V/A 았/었더라면: 'Nếu mà đã... thì đã...'

21-09-2019 · 94 lượt xem

1. Được dùng khi hồi tưởng, nhớ lại việc gì đó trong quá khứ, nói về một giả định trái ngược với việc trong quá khứ khi ấy. Hoặc thể hiện sự rất nuối tiếc, ân hận về việc đã trải qua. 'Nếu mà đã... thì đã...', 'Giá mà

[Ngữ pháp] V/A 았/었더라면: 'Nếu mà đã... thì đã...'

  SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Động từ/Tính từ + 았/었더라면 dùng khi hồi tưởng, nhớ lại một việc trong quá khứ và đặt ra giả định trái ngược với việc đã xảy ra, thể hiện sự tiếc nuối, ân hận sâu sắc — tương đương "nếu mà đã... thì đã...".

Cấu trúc nhanh:
Động từ/Tính từ + 았/었더라면: 참았더라면, 컸더라면, 했더라면
Vế trước: việc không có/không làm trong quá khứ; Vế sau: thường đi với (으)ㄹ 텐데, (으)ㄹ 것 같다 (tiếc nuối) hoặc (으)ㄹ 거예요 (dự đoán)
Có biểu hiện tương tự là 았/었다면

1. Ý nghĩa: giả định trái ngược với quá khứ, tiếc nuối

Được dùng khi hồi tưởng, nhớ lại việc gì đó trong quá khứ, nói về một giả định trái ngược với việc trong quá khứ khi ấy. Hoặc thể hiện sự rất tiếc nuối, ân hận về việc đã trải qua.

Vế trước: quá khứ, việc không có hoặc đã không làm trong quá khứ. Vế sau: thứ ngay bây giờ, hiện tại, một kết quả hay phỏng đoán. Vế sau thường dùng với (으)ㄹ 텐데, (으)ㄹ 것 같다 để thể hiện hối tiếc hoặc (으)ㄹ 거예요, 을 것이다 để chỉ dự đoán.

화가 났어도 좀 참았더라면 이렇게 크게 싸울 일은 없었을 텐데.
Dù đã nổi nóng nhưng nếu mà đã nín nhịn một chút thì có lẽ đã không có đánh nhau lớn như thế này.

그때 내가 철이 좀 들었더라면 부모님께 더 잘해 드렸을 텐데 그러지 못했다.
Khi ấy nếu mà tôi đã chín chắn, trưởng thành hơn thì có lẽ đã làm tốt hơn cho bố mẹ chứ không thể như vậy được.

집이 좀 컸더라면 룸메이트와 좀 더 편하게 살았을 것 같다.
Nếu ngôi nhà đã lớn hơn một chút thì có thể tôi đã sống một cách thoải mái hơn với bạn cùng phòng.

그 사람의 마음을 그때 알고 있었더라면 나는 그렇게 상처 주는 말은 안 했을 거야.
Nếu lúc ấy đã biết được tâm địa của người đó thì tôi sẽ không nói ra những lời nói đã gây tổn thương như thế.

어제 공부를 좀 했더라면 오늘 이렇게 시험이 어렵지는 않았을 것이다.
Nếu hôm qua đã học một chút thì hôm nay bài thi đã không thấy khó như thế này.

2. Hội thoại minh họa

면접은 잘 봤어?
Buổi phỏng vấn tốt chứ?
아니, 준비를 잘 했더라면 그렇게 긴장하지는 않았을 텐데.
Không, nếu mà đã chuẩn bị tốt hơn thì có lẽ đã không hồi hộp căng thẳng như vậy.

3. Biểu hiện tương tự: 았/었다면

Có biểu hiện tương tự với ngữ pháp này là 았/었다면 — hai cấu trúc có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp diễn tả giả định trái với quá khứ, xem chi tiết tại Ngữ pháp 었/았다면.

고등학생이었을 때 공부를 열심히 했더라면 좋은 대학에 갔을 것이다.
= 고등학생이었을 때 공부를 열심히 했다면 좋은 대학에 갔을 것이다.

Luyện tập nhanh:
1. 우산을 가져갔___(더라면)___ 비를 안 맞았을 텐데. (nếu mà đã mang ô theo thì đã không bị ướt mưa)
2. 좀 더 일찍 출발___(했더라면)___ 늦지 않았을 거예요. (nếu mà đã xuất phát sớm hơn một chút thì đã không muộn)
3. 그때 사과___(했더라면)___ 사이가 나빠지지 않았을 텐데. (nếu lúc đó đã xin lỗi thì quan hệ đã không xấu đi)

Đáp án: 1. 더라면 2. 했더라면 3. 했더라면

Câu hỏi thường gặp

1. -았/었더라면 dùng khi nào?
Dùng khi hồi tưởng lại một việc trong quá khứ và đặt giả định trái ngược với điều đã xảy ra, thường đi kèm cảm giác tiếc nuối, ân hận.

2. -았/었더라면 khác gì -았/었다면?
Hai cấu trúc có ý nghĩa tương tự và có thể thay thế cho nhau trong phần lớn trường hợp diễn tả giả định trái với quá khứ.

Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829