[Ngữ pháp] V/A + ㄴ데도/는데도 Mặc dù...nhưng vẫn
21-09-2019 · 154 lượt xem
V + 는데도 A + 은/ㄴ데도 N + 인데도 V/A + 았/었는데도 V + 겠는데도/(으)ㄹ 건데도 1. [Aㄴ/는데도 B] là hình thái, hình thức rút gọn của 'ㄴ/는데 + 아/어도'. Nói chung nó thể hiện sự xuất hiện của một kết quả khác
![[Ngữ pháp] V/A + ㄴ데도/는데도 Mặc dù...nhưng vẫn](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/25e2-2580-2598-25ec-2586-258c-2b-25ec-259e-2583-25-1caace.webp)
Ngữ pháp Động từ + -는데도, Tính từ + -(으)ㄴ데도 và Danh từ + 인데도 là dạng rút gọn của "-ㄴ/는데 + 아/어도", thể hiện một kết quả (vế sau) trái ngược với điều có thể mong đợi từ hoàn cảnh nêu ở vế trước, thường dịch là "mặc dù...nhưng vẫn, dù...nhưng (vẫn)".
Động từ + -는데도: 먹다 → 먹는데도; Tính từ + -(으)ㄴ데도: 춥다 → 추운데도
Danh từ + 인데도; 있다/없다 + 는데도
Quá khứ: -았/었는데도; Tương lai/phỏng đoán: -겠는데도, -(으)ㄹ 건데도
Là dạng rút gọn của: -ㄴ/는데 + 아/어도 — ý nghĩa: mặc dù...nhưng vẫn, dù...nhưng (vẫn)
1. Ý nghĩa cơ bản: kết quả trái ngược với điều mong đợi
[A ㄴ/는데도 B] là hình thức rút gọn của "ㄴ/는데 + 아/어도". Cấu trúc thể hiện sự xuất hiện của một kết quả (B) trái ngược, không phải là kết quả có thể mong muốn từ tình huống, hoàn cảnh A. Có nhiều trường hợp biểu thị hoàn cảnh đối lập hay tương phản qua lại giữa A và B.
유리 씨는 남보다 많이 먹는데도 살이 안 찐다.
Yuri ăn nhiều hơn rất nhiều so với những người khác nhưng cô ấy không bị béo.
비가 오는데도 우산을 사지 않고 그냥 집까지 뛰어갔다.
Mặc dù trời đổ mưa nhưng tôi vẫn không mua ô mà cứ thế chạy nhanh về đến tận nhà.
영호 씨는 그 여자를 좋아하는데도 고백하지 않고 바라보기만 한다.
Young-ho mặc dù thích cô gái ấy nhưng vẫn không thổ lộ mà chỉ dõi theo mà thôi.
2. Chia theo thì
Cả động từ hay tính từ khi nói ở tình huống quá khứ đều dùng "았/었는데도". Với động từ ở hoàn cảnh tương lai, dự đoán, phỏng đoán thì dùng "겠는데도" hoặc "(으)ㄹ 건데도".
선생님이 내일 시험이라고 말했는데도 학생들은 공부를 하지 않았다.
Mặc dù thầy giáo đã nói ngày mai là buổi thi nhưng các học sinh vẫn không học bài.
날씨가 꽤 춥겠는데도 영호 씨는 반팔 티셔츠만 입고 나가려고 한다.
Mặc dù thời tiết khá là lạnh nhưng Young-ho vẫn định mặc chiếc áo phông ngắn tay đi ra ngoài.
3. Kết hợp với 있다/없다 và danh từ
Với "있다, 없다" dùng dạng "는데도". Nếu phía trước là danh từ thì dùng "인데도".
저 사람은 돈이 없는데도 있는 척 해요.
Người đó mặc dù không có tiền nhưng vẫn tỏ ra là có tiền.
밍밍 씨는 외국 사람인데도 한국말을 아주 잘 한다.
Ming-Ming mặc dù là người ngoại quốc nhưng tiếng Hàn thực sự rất tốt.
4. Phân biệt với -아도/여도/어도 và -지만
"-아도/여도/어도" cũng mang nghĩa "dù...nhưng" nhưng không nhấn mạnh về hoàn cảnh nền như "-는데도"; khi kết hợp với "좋다/괜찮다/되다" thì lại mang nghĩa nhượng bộ, cho phép (ví dụ: 여기에서 담배를 피워도 괜찮아요 — hút thuốc ở đây thì không sao đâu). Còn "-지만" diễn tả sự trái ngược giữa hai vế có quan hệ đối lập rõ ràng (ví dụ: 한국어가 어렵지만 재미있어요 — tiếng Hàn thì khó nhưng thú vị), đôi khi cũng dùng để dẫn nhập cho mệnh đề sau tương tự "-는데도" (ví dụ: 실례하지만... — xin lỗi nhưng...).
1. 열심히 운동을 하___(다)___ 살이 안 빠져요. (mặc dù chăm chỉ tập thể dục nhưng vẫn không giảm cân)
2. 날씨가 춥___(다)___ 아이는 반팔을 입고 나갔다. (mặc dù trời lạnh nhưng đứa trẻ vẫn mặc áo ngắn tay ra ngoài)
3. 그 사람은 부자___(이다)___ 항상 검소하게 산다. (mặc dù người đó giàu nhưng luôn sống giản dị, danh từ)
Đáp án: 1. 는데도 2. 은데도 3. 인데도
Câu hỏi thường gặp
1. "-는데도" khác gì với "-지만"?
"-지만" chỉ đơn thuần nối hai vế có ý nghĩa đối lập; còn "-는데도" nhấn mạnh rằng kết quả ở vế sau trái ngược hẳn với điều người nói mong đợi hoặc dự đoán từ hoàn cảnh ở vế trước, nên sắc thái bất ngờ, tương phản thường rõ hơn.
2. Có thể dùng "-는데도" ở đầu câu để mở đầu một đoạn hội thoại không?
Không phổ biến — cấu trúc này thường xuất hiện ở giữa câu, nối hai mệnh đề có quan hệ nhân quả trái chiều với nhau, hơn là dùng để mở đầu một câu độc lập.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn