[Ngữ pháp] V 나 보다/ A (으)ㄴ가 보다: Có vẻ là, chắc là...

21-09-2019 · 183 lượt xem

V나 보다 A(으)ㄴ가 보다. N인가 보다 1. Thể hiện sự dự đoán, phỏng đoán, suy đoán dựa trên bối cảnh nào đó kèm theo. Có thể dịch là "có vẻ là, chắc là, dường như là..." 김 부장님은 매일 술을 드시네요. 술을

[Ngữ pháp] V 나 보다/ A (으)ㄴ가 보다: Có vẻ là, chắc là...

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Động từ + 나 보다 / Tính từ + (으)ㄴ가 보다 / Danh từ + 인가 보다 dùng để thể hiện sự dự đoán, phỏng đoán dựa trên bối cảnh, căn cứ nào đó mà người nói quan sát được, tương đương "có vẻ là, chắc là, dường như là...".

Cấu trúc nhanh: Thân ĐT + 나 보다 · Thân TT + (으)ㄴ가 보다 · Danh từ + 인가 보다 · Quá khứ: 았/었나 보다

1. Cách dùng cơ bản

Thể hiện sự dự đoán, phỏng đoán, suy đoán dựa trên bối cảnh nào đó kèm theo, dịch là "có vẻ là, chắc là, dường như là...".

김 부장님은 매일 술을 드시네요. 술을 좋아하시나 봐요.
Trưởng phòng Kim uống rượu mỗi ngày nhỉ. Chắc là ông ấy thích rượu lắm.

옆집에서 고기 냄새가 나네요. 삼겹살을 먹나 봐요.
Nhà bên cạnh có mùi thịt tỏa ra nhỉ. Có vẻ như đang ăn thịt nướng.

음식이 매운가 봐요. 메이 씨 얼굴이 빨개요.
Thức ăn có vẻ cay. Nhìn mặt Mei đỏ hết lên kìa.

2. Kết hợp với 있다/없다

사람들이 웃으면서 극장에서 나오네요. 영화가 재미있나 봐요.
Mọi người đều tươi cười khi ra khỏi rạp chiếu phim nhỉ. Bộ phim chắc là hay đây.

에릭 씨는 여자 친구가 있나 봐요. 커플링을 끼고 있어요.
Erik có vẻ có bạn gái rồi nhỉ. Thấy đang đeo nhẫn đôi kìa.

3. Tình huống quá khứ: -았/었나 보다

Cả động từ và tính từ khi nói về tình huống đã xảy ra trong quá khứ đều dùng dạng '았/었나 보다'.

배가 많이 나온 걸 보니까 오늘 많이 먹었나 봐요.
Nhìn bụng no thế kia, hôm nay chắc là đã ăn nhiều lắm đây.

수미 씨가 계속 기침을 하는 걸 보니까 감기에 걸렸나 봐요.
Su-mi cứ ho mãi thế này, chắc là bị cảm cúm rồi.

4. Tình huống tương lai của động từ: -(으)ㄹ 건가 보다

민수 씨가 짐을 싸는 걸 보니까 이사를 할 건가 봐요.
Nhìn Min-su đóng đồ thế kia, chắc là sắp chuyển nhà.

날씨가 흐리네요. 비가 올 건가 봐요.
Trời âm u nhỉ. Chắc là sắp mưa.

5. Đi với danh từ: -인가 보다

말하는 걸 보니까 외국 사람인가 봐요.
Nghe cách nói chuyện, chắc là người nước ngoài.

저 사람이 영호 씨의 제일 친한 친구인가 봐요.
Người kia chắc là bạn thân nhất của Young-ho.

6. Luyện tập nhanh

Chia động từ/tính từ trong ngoặc theo -나 보다/(으)ㄴ가 보다:

1. 사람들이 우산을 쓰고 다니네요. 비가 ______. (chắc là đang mưa — 오다)
2. 아이가 계속 웃고 있어요. 기분이 ______. (có vẻ tâm trạng tốt — 좋다)

Đáp án: 1. 오나 봐요 · 2. 좋은가 봐요

7. Câu hỏi thường gặp

나 보다 và (으)ㄴ가 보다 khác nhau thế nào?

'나 보다' đi sau động từ (và 있다/없다), còn '(으)ㄹ가 보다'... thực chất là '(으)ㄴ가 보다' đi sau tính từ; danh từ dùng '인가 보다'. Đây đều là cách chia theo loại từ đứng trước, cùng mang nghĩa phỏng đoán.

Có thể dùng -나 보다 để phỏng đoán về bản thân mình không?

Thông thường -나 보다 dùng để phỏng đoán về người khác hoặc sự việc quan sát được từ bên ngoài, ít dùng để nói về cảm giác, suy nghĩ trực tiếp của chính người nói.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829