[Ngữ pháp] V + 곤 하다: Thường, hay (làm gì đó)
21-09-2019 · 301 lượt xem
1. Thể hiện việc làm theo thói quen các hành vi hay hành động giống nhau. 'Thường, hay, thường hay (làm gì đó)'. Thường đi với các từ như 곧잘, 자주, 가끔. Có thể sử dụng dưới dạng -고는 하다. 가: 점심인데 김밥 드세요? Là bữa
![[Ngữ pháp] V + 곤 하다: Thường, hay (làm gì đó)](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/25ec-2588-2598-25eb-25b0-2595-2b-25ea-25b2-2589-2b-95af6e.webp)
Khi muốn diễn tả việc làm theo thói quen, các hành vi hay hành động lặp đi lặp lại giống nhau, tiếng Hàn dùng cấu trúc Động từ + 곤 하다, tương đương với "thường, hay, thường hay (làm gì đó)" trong tiếng Việt.
Động từ (bỏ 다) + 곤 하다 (= -고는 하다) = "thường, hay (làm gì đó)"
Quá khứ: -곤 했다 = thói quen trong quá khứ, hiện không còn làm nữa
1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản
Thể hiện việc làm theo thói quen các hành vi hay hành động giống nhau, tương đương "thường, hay, thường hay (làm gì đó)". Thường đi với các từ như 곧잘, 자주, 가끔. Có thể sử dụng dưới dạng đầy đủ "-고는 하다".
가: 점심인데 김밥 드세요?
나: 네, 시간이 없어서요. 시간이 없을 때는 일하면서 김밥을 먹곤 해요.
Là bữa trưa sao chị lại ăn kimbap thế? / Vâng, tôi không có thời gian. Khi bận thì tôi thường vừa ăn kimbap vừa làm việc.
수업이 끝나면 친구들하고 같이 농구를 하곤 해요.
Khi kết thúc buổi học tôi thường cùng các bạn chơi bóng rổ.
스트레스를 받으면 음악을 듣곤 합니다.
Nếu bị stress tôi thường nghe nhạc.
가: 남편이 집에서 가끔 요리를 하시나요?
나: 네, 주말에는 남편이 요리를 하곤 해요.
Chồng bạn thỉnh thoảng có nấu ăn tại nhà không? / Có, anh ấy thường nấu ăn vào cuối tuần.
2. Không dùng cho việc lặp lại cố định, không đổi
Không dùng -곤 하다 cho những việc thông thường được lặp lại hàng ngày, thường ngày hoặc luôn xảy ra một cách cố định, không thay đổi.
학교 수업은 매일 9시에 시작하곤 해요. (sai)
→ 학교 수업은 매일 9시에 시작해요. (đúng)
Lớp học luôn bắt đầu vào 9 giờ, không thay đổi nên không dùng -곤 하다.
매일 아침에 세수를 하곤 해요. (sai)
날마다 학교에 가곤 해요. (sai)
3. Diễn tả thói quen trong quá khứ: -곤 했다
Khi nói về các thói quen trong quá khứ mà hiện tại đã không còn làm nữa thì sử dụng "-곤 했다" (hoặc "-고는 했다").
가: 어렸을 때는 성격이 어땠어요?
나: 수줍음을 많이 탔었어요. 그래서 별일 아닌데도 얼굴이 빨개지고는 했어요.
Khi còn nhỏ tính cách bạn thế nào? / Tôi hay xấu hổ lắm. Thế nên chẳng có việc gì mà mặt tôi cũng đỏ bừng lên.
가: 인터넷이 참 좋아졌지요?
나: 네, 예전에는 인터넷이 갑자기 끊기곤 했는데 이젠 그런 일이 거의 없어요.
Mạng internet giờ tốt hơn nhỉ? / Đúng vậy, trước thì tự dưng hay bị rớt mạng nhưng bây giờ hầu như không bị nữa rồi.
어렸을 때는 그곳에 자주 가곤 했어요. (hiện tại không còn lui tới chỗ đó nữa)
Khi còn nhỏ tôi hay thường đi đến chỗ đó.
예전에는 밥을 먹은 후에 담배를 피우곤 했어요. (hiện tại đã bỏ thói quen đó)
Trước đây sau khi ăn cơm xong tôi thường hút thuốc lá.
저는 어렸을 때 여름마다 가족하고 해수욕장에 가곤 했어요.
Khi còn nhỏ vào mỗi mùa hè tôi thường hay cùng gia đình đi đến bãi tắm biển.
4. Không dùng khi hành động chỉ xảy ra một lần
Không sử dụng -곤 하다 khi diễn tả hành động chỉ xảy ra một lần, không lặp lại.
제니는 3년 전에 고등학교를 졸업하곤 했어요. (sai)
→ 제니는 3년 전에 고등학교를 졸업했어요. (đúng)
Hành động "tốt nghiệp cấp 3" chỉ xảy ra một lần nên không thể sử dụng -곤 하다.
1. 주말에는 등산을 하____ 해요. (đáp án: 곤)
2. 어렸을 때 그 노래를 자주 부르____ 했어요. (đáp án: 곤)
3. 어제 학교에 갔어요. (một lần, đáp án: không dùng 곤 하다, giữ nguyên 갔어요)
5. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: -곤 하다 và -고는 하다 có giống nhau không?
Đáp: Có, -곤 하다 là dạng rút gọn của -고는 하다, cùng ý nghĩa diễn tả thói quen lặp lại.
Hỏi: Khi nào không nên dùng -곤 하다?
Đáp: Không dùng khi hành động xảy ra cố định hằng ngày không đổi (như giờ học bắt đầu cố định), và không dùng khi hành động chỉ xảy ra một lần duy nhất, không lặp lại.
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn