[Ngữ pháp] Tính từ + -(으)ㄴ 대신에, Động từ + 는 대신에 (3) "bù lại"

21-09-2019 · 73 lượt xem

1. Thể hiện hành động hoặc trạng thái (tình huống hoặc đặc tính)... mà vế trước và vế sau thể hiện là khác nhau hoặc trái ngược. Có thể dịch là "bù lại, thay vào đó" 가: 이 가방은 정말 비싸네요. Cái cặp này đắt quá

[Ngữ pháp] Tính từ + -(으)ㄴ 대신에, Động từ + 는 대신에 (3) "bù lại"

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Tính từ + -(으)ㄴ 대신에, Động từ + 는 대신에 thể hiện một hành động hoặc trạng thái ở vế trước và vế sau khác nhau hoặc trái ngược nhau, mang ý bù trừ — tương đương "bù lại, thay vào đó".

Cấu trúc nhanh: Tính từ + (으)ㄴ 대신에 · Động từ + 는 대신에 · Có thể lược bỏ '에': (으)ㄴ/는 대신

1. Cách dùng

Thể hiện hành động hoặc trạng thái (tình huống hoặc đặc tính)... mà vế trước và vế sau thể hiện là khác nhau hoặc trái ngược. Có thể dịch là "bù lại, thay vào đó".

가: 이 가방은 정말 비싸네요.
나: 비싸긴 하지만 비싼 대신에 품질이 좋잖아요.
A: Cái cặp này đắt quá nhỉ.
B: Đắt nhưng bù lại chất lượng tốt mà.

택시는 빠른 대신에 요금이 비싸요.
Taxi thì nhanh bù lại cước phí lại đắt.

민수 씨는 공부를 잘하는 대신에 운동을 못해요.
Min-su không biết chơi thể thao nhưng bù lại thì học giỏi.

2. Chủ ngữ hai vế phải giống nhau

나는 종교 때문에 돼지고기를 못 먹는 대신에 (나는) 소고기는 먹어요.
Vì tôn giáo nên tôi không thể ăn thịt heo nhưng bù lại tôi (có thể) ăn thịt bò.

산은 겨울에 추운 대신에 (산은) 여름에는 덥지 않아요.
Núi lạnh giá vào mùa đông thì bù lại lại mát mẻ vào mùa hè.

3. Với 있다, 없다: dùng "는 대신에"

그 친구는 재미있는 대신에 거짓말을 잘 해요.
Người bạn đó giỏi nói dối nhưng bù lại khá thú vị.

이 식당의 음식은 맛있는 대신에 값이 비싸요.
Món ăn ở nhà hàng này giá cả đắt đỏ nhưng bù lại thì ngon.

4. Dạng lược bỏ '에': -(으)ㄴ/는 대신

Có thể giản lược '에', khi đó dùng dạng -(으)ㄴ/는 대신, nghĩa không đổi.

아파트는 편하고 깨끗한 대신 답답해요.
Chung cư thì thuận tiện và sạch sẽ nhưng thay vào đó thì ngột ngạt.

나는 요리를 잘 만드는 대신 청소를 못해요.
Tôi không biết dọn dẹp nhưng bù lại nấu ăn giỏi.

5. Luyện tập nhanh

Điền -(으)ㄴ/는 대신에 vào chỗ trống:

1. 이 옷은 비싸 ______ 디자인이 예뻐요. (đắt bù lại đẹp — 비싸다)
2. 그는 성격이 급하 ______ 일 처리가 빨라요. (nóng tính bù lại làm việc nhanh — 급하다)

Đáp án: 1. 비싼 대신에 · 2. 급한 대신에

6. Câu hỏi thường gặp

Chủ ngữ hai vế có bắt buộc phải giống nhau không?

Đúng, cấu trúc này yêu cầu chủ ngữ ở cả hai vế phải giống nhau, thể hiện việc so sánh, bù trừ giữa hai đặc điểm/hành động của cùng một đối tượng.

Vì sao 있다, 없다 lại dùng dạng 는 대신에 chứ không phải (으)ㄴ 대신에?

Vì 있다, 없다 tuy mang nghĩa tính từ nhưng chia theo quy tắc của động từ trong nhiều cấu trúc ngữ pháp, nên vẫn dùng dạng "는" như động từ thay vì "(으)ㄴ" như tính từ thông thường.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829