[Ngữ pháp] Tính từ + 아/어하다
21-09-2019 · 1,104 lượt xem
Tính từ + 아/어하다 좋다-> 좋아하다, 싫다-> 싫어하다, 피곤하다-> 피곤해하다. 1. Sử dụng với các tính từ tâm lý (biểu thị cảm xúc - 느낌, tình cảm - 감정) như '좋다, 싫다, 밉다, 예쁘다, 귀엽다, 피곤하다, 행복하다,
![[Ngữ pháp] Tính từ + 아/어하다](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/21752397-10155656682378419-4334820855282465406-n-j-c2e185.webp)
아/어하다 là ngữ pháp sơ cấp biến tính từ cảm xúc thành động từ, dùng để diễn tả biểu hiện cảm xúc/tình cảm ra bên ngoài.
Ví dụ: 좋다 → 좋아하다, 싫다 → 싫어하다, 피곤하다 → 피곤해하다
1. Cách dùng
Dùng với các tính từ tâm lý (biểu thị cảm xúc, tình cảm) như 좋다, 싫다, 밉다, 예쁘다, 귀엽다, 피곤하다, 행복하다, 두렵다, 무섭다 để biến chúng thành hành động (biến tính từ thành động từ). Lúc này chủ yếu dùng cùng trợ từ 을/를.
민수 씨가 지연 씨를 좋아해요.
Minsu thích Ji-yeon.
지연 씨는 매운 음식을 싫어해요.
Ji-yeon ghét thức ăn cay.
학생들이 이번 시험을 어려워해요.
Các em học sinh thấy bài thi lần này khó.
2. Trường hợp bất quy tắc
아이가 큰 개를 무서워해요. (무섭다)
Trẻ con sợ những chú chó to lớn.
아버지가 딸을 예뻐해요. (예쁘다)
Bố cưng chiều con gái.
3. So sánh động từ tâm lý và tính từ tâm lý
Hai cách nói chỉ khác nhau ở việc vị ngữ của câu là động từ hay tính từ, nghĩa gần như giống nhau.
나는 커피가 좋다. (Tôi thích cà phê — tính từ)
나는 커피를 좋아한다. (Tôi thích cà phê — động từ)
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở ngôi của chủ ngữ: động từ tâm lý (아/어하다) không hạn định ngôi chủ ngữ, còn tính từ tâm lý (dạng gốc) chỉ dùng trong câu trần thuật với chủ ngữ ngôi thứ nhất (나, 우리) và câu nghi vấn với chủ ngữ ngôi thứ hai (너, 너희).
| Câu | Đúng/Sai |
|---|---|
| 나는 대학교에 합격해서 정말 기쁘다. | ✓ Đúng (chủ ngữ ngôi 1, trần thuật) |
| 너는 대학교에 합격해서 정말 기쁘다. | ✗ Sai |
| 너는 대학교에 합격해서 정말 기뻤어? | ✓ Đúng (chủ ngữ ngôi 2, nghi vấn) |
| 그는 대학교에 합격해서 정말 기쁘다. | ✗ Sai (ngôi 3 không dùng được tính từ tâm lý trực tiếp) |
Với chủ ngữ ngôi thứ ba, nên chuyển sang dùng dạng động từ 아/어하다 (그는 기뻐한다) thay vì tính từ gốc.
4. Luyện tập nhanh
Chuyển tính từ trong ngoặc sang dạng 아/어하다:
1. 동생이 강아지를 ______. (귀엽다 — thấy chó con đáng yêu)
2. 친구가 그 소식을 듣고 ______. (슬프다 — buồn khi nghe tin đó)
3. 아이가 어둠을 ______. (무섭다 — sợ bóng tối)
Đáp án: 1. 귀여워해요 · 2. 슬퍼해요 · 3. 무서워해요
5. Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng tính từ gốc, khi nào dùng dạng 아/어하다?
Với chủ ngữ ngôi thứ nhất (câu trần thuật) hoặc ngôi thứ hai (câu hỏi) có thể dùng tính từ gốc trực tiếp; với chủ ngữ ngôi thứ ba bắt buộc phải chuyển sang dạng động từ 아/어하다.
아하다 hay 어하다, dựa vào đâu để chọn?
Dựa vào nguyên âm cuối của tính từ: nguyên âm dương (ㅏ, ㅗ) chọn 아하다, các nguyên âm còn lại chọn 어하다, riêng 하다 chuyển thành 해하다.
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Toàn bộ ngữ pháp TOPIK khác
- Luyện đề thi thử TOPIK I
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn