[Ngữ pháp] Tính từ + 아/어/여지다 ‘càng ngày càng...”, ‘trở nên/ trở thành....hơn’
21-09-2019 · 154 lượt xem
Trước tiên hãy cùng xem đoạn hội thoại bên dưới: 지나: 야- 오랜만이야. 방학 잘 보냈어? 너 정말 날씬해졌어. 유리: 방학 때 다이어트를 좀 했어. 너는 방학 때 뭐 했어? 지나: 나는 방학 동안 과학 캠프에 다녀왔어. 유리:
![[Ngữ pháp] Tính từ + 아/어/여지다 ‘càng ngày càng...”, ‘trở nên/ trở thành....hơn’](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/nice-2bpicture-2b-2b27-jpg-b00f73.webp)
아/어/여지다 gắn sau thân tính từ, thể hiện sự biến đổi trạng thái theo thời gian — "càng ngày càng...", "trở nên/trở thành...hơn".
1. Hội thoại minh họa
Nghe hội thoại dưới đây để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp:
지나: 야- 오랜만이야. 방학 잘 보냈어? 너 정말 날씬해졌어.
Ya, lâu rồi không gặp. Kỳ nghỉ tốt chứ? Cậu thực sự đã trở nên thon gọn hẳn.
유리: 방학 때 다이어트를 좀 했어. 너는 방학 때 뭐 했어?
Kỳ nghỉ mình đã ăn kiêng một chút. Còn cậu thì làm gì trong kỳ nghỉ?
지나: 나는 방학 동안 과학 캠프에 다녀왔어.
Mình đã tham gia trại hè khoa học.
유리: 과학 캠프? 너 과학을 좋아했어?
Trại khoa học à? Cậu thích khoa học à?
지나: 아니, 전에는 별로 안 좋아했어. 하지만 캠프에 가서 재미있는 것들을 많이 알게 됐어. 망원경으로 별도 보고 별자리 공부도 많이 했어.
Không, trước đây mình không thích lắm. Nhưng đi trại rồi thì biết được nhiều điều thú vị. Mình đã ngắm sao qua kính viễn vọng và học nhiều về các chòm sao.
유리: 우와! 너 방학 동안 정말 똑똑해졌어. ^^ 다음 방학 때는 나도 같이 갈래.
Oa! Cậu thực sự đã trở nên thông minh hơn sau kỳ nghỉ. Kỳ nghỉ tới mình cũng đi cùng nhé.
2. Cách dùng
Gắn vào sau thân tính từ, thể hiện sự biến đổi của trạng thái theo thời gian. Nghĩa là "càng ngày càng...", "trở nên/trở thành...hơn".
작다 (nhỏ) + 아지다 → 작아지다 — "trở nên nhỏ hơn"
크다 (to) + 어지다 → 커지다 — "trở nên to hơn"
따뜻하다 (ấm áp) + 여지다 → 따뜻해지다 — "trở nên ấm áp hơn"
Khi kết hợp với động từ, -아/어/여지다 mang ý nghĩa một hành vi/động tác tự nó xảy ra và đạt đến trạng thái đó (mang sắc thái thể bị động).
3. Quy tắc chọn 아/어/여지다
Nguyên âm cuối là ㅏ, ㅗ → dùng 아지다: 작다 → 작아지다, 좋다 → 좋아지다
Nguyên âm cuối khác ㅏ, ㅗ → dùng 어지다: 길다 → 길어지다, 싫다 → 싫어지다
Tính từ dạng 하다 → dùng 여지다: 시원하다 → 시원해지다, 편하다 → 편해지다
Bất quy tắc:
예쁘다/고프다/슬프다 → 예뻐지다 (lược âm ㅡ)
덥다/쉽다/춥다 → 더워지다 (ㅂ bất quy tắc)
빨갛다 → 빨개지다 (ㅎ bất quy tắc)
다르다/게으르다 → 달라지다 (르 bất quy tắc)
4. Thì hiện tại và quá khứ
Hiện tại dùng 아/어/여지다, quá khứ dùng 아/어/여졌다.
아이스크림을 많이 먹어서 뚱뚱해졌어요. (trạng thái hiện tại đã biến đổi — đã béo lên rồi)
아이스크림을 많이 먹으면 뚱뚱해져요. (sẽ biến đổi khi làm việc gì đó — hiện tại chưa béo)
Một số câu ví dụ khác:
살이 쪄서 옷이 작아졌어요.
Vì tôi tăng cân, nên quần áo đã trở nên chật hơn.
날씨가 많이 추워졌지요?
Thời tiết đã trở nên lạnh hơn rất nhiều rồi nhỉ?
매일 운동하면 건강해질 거예요.
Nếu bạn tập thể dục hàng ngày, sức khỏe sẽ trở nên tốt hơn.
봄이 되면 날씨가 따뜻해져요.
Khi mùa xuân đến, thời tiết trở nên ấm hơn.
5. Luyện tập nhanh
Chia tính từ trong ngoặc sang dạng 아/어/여지다:
1. 요즘 날씨가 많이 ______. (춥다 — trở nên lạnh, chú ý bất quy tắc)
2. 한국어 실력이 많이 ______. (좋다 — trở nên tốt hơn)
3. 방이 아주 ______. (깨끗하다 — trở nên sạch sẽ)
Đáp án: 1. 추워졌어요 · 2. 좋아졌어요 · 3. 깨끗해졌어요
6. Câu hỏi thường gặp
아/어/여지다 với động từ và tính từ khác nhau thế nào?
Với tính từ, -아/어/여지다 diễn tả sự biến đổi trạng thái ("trở nên...hơn"). Với động từ, nó mang thêm sắc thái thể bị động — hành động tự xảy ra chứ không do chủ thể chủ động thực hiện.
Làm sao chọn đúng 아지다/어지다/여지다?
Dựa vào nguyên âm cuối của tính từ: ㅏ, ㅗ → 아지다; các nguyên âm khác → 어지다; riêng tính từ dạng 하다 → 여지다 (thường viết tắt thành 해지다).
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Toàn bộ ngữ pháp TOPIK khác
- Luyện đề thi thử TOPIK I
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn