[Ngữ pháp] Tính từ + -다니요? Động từ + -는/ㄴ다니요?
21-09-2019 · 174 lượt xem
Tính từ + -다니요? Động từ + -는/ㄴ다니요? 가: 저분이 우리 회사 사장님이세요. Vị kia là giám đốc công ty chúng ta đấy. 나: 저분이 사장님이시라니요? 택배 아저씨 아니었어요? Vị kia là giám đốc công ty chúng ta á? Chẳng
![[Ngữ pháp] Tính từ + -다니요? Động từ + -는/ㄴ다니요?](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/23-1-jpg-d91f40.webp)
Ngữ pháp Tính từ + -다니요? và Động từ + -는/ㄴ다니요? dùng khi người nói ngạc nhiên hoặc không tin điều người khác vừa nói là đúng, là thật — lặp lại lời của đối phương để diễn tả cảm giác ngạc nhiên, hoài nghi của mình.
Động từ + -는/ㄴ다니요?: 가다 → 간다니요?, 먹다 → 먹는다니요?
Tính từ + -다니요?: 좋다 → 좋다니요?; Danh từ + (이)라니요?
Dạng giữa câu: -다니 (không cần 요)
Ý nghĩa: (bạn bảo)... á?, không thể tin được, thật sao?
1. Ý nghĩa cơ bản: ngạc nhiên, không tin lời đối phương
Sử dụng cấu trúc này khi người nói ngạc nhiên hoặc không tin điều người khác nói là đúng, là thật. Cấu trúc lặp lại lời của đối phương để diễn tả cảm giác, cảm nhận, sự ngạc nhiên của người nói, giống như một câu trích dẫn gián tiếp nên hình thức sẽ thay đổi tùy theo loại câu được trích dẫn.
가: 저분이 우리 회사 사장님이세요.
Vị kia là giám đốc công ty chúng ta đấy.
나: 저분이 사장님이시라니요? 택배 아저씨 아니었어요?
Vị kia là giám đốc công ty á? Chẳng phải là nhân viên giao hàng sao?
가: 은혜 씨가 복권에 당첨되었대요.
Nghe nói Eun-hye trúng xổ số.
나: 복권에 당첨되었다니요? 그게 사실이에요?
Trúng xổ số á? Có thật không đấy?
2. Với câu nghi vấn và câu đề nghị
Đối với tính từ ở hiện tại, dùng cả "-냐니요?" và "-으냐니요?"; với động từ ở hiện tại, dùng "-냐니요?" và "-느냐니요?". Với câu đề nghị dùng "-자니요?".
가: 중간시험이 언제인지 아세요?
Bạn biết khi nào thi giữa kỳ không?
나: 언제인지 아냐니요? 내일인데 몰랐어요?
Bạn hỏi tôi có biết khi nào không á? Mai rồi mà bạn không biết sao?
가: 아키라 씨, 늦었는데 이제 가요.
Akira, muộn rồi, đi thôi.
나: 벌써 가자니요? 이제 11시밖에 안 되었는데요.
Bây giờ về á? Mới có 11 giờ thôi mà.
3. Có thể dùng ở giữa câu dưới dạng "-다니"
Có thể đặt cấu trúc này ở giữa câu, bỏ "요" phía sau, để diễn tả sự ngạc nhiên xen lẫn cảm thán.
가: 윤호 씨가 회사를 그만두었대요.
Nghe nói Yun-ho đã nghỉ việc.
나: 정말이요? 윤호 씨가 회사를 그만두었다니 믿을 수가 없어요.
Thật á? Không thể tin được là Yun-ho đã nghỉ việc.
벌써 새해라니 시간이 정말 빨리 가는 것 같아요.
Đã năm mới rồi cơ đấy, thời gian có vẻ trôi nhanh thật.
4. Hình thức thay đổi theo loại câu được trích dẫn
Khi lặp lại lời đối phương, câu trực tiếp ở hình thức nào thì câu trích dẫn gián tiếp đứng trước "-다니요?" sẽ có hình thức tương ứng — trần thuật, nghi vấn, mệnh lệnh, đề nghị đều có dạng riêng.
가: 부장님이 오늘 야근하래요. (câu mệnh lệnh)
Trưởng phòng bảo hôm nay phải làm thêm giờ.
나: 오늘도 야근하라니요? 어제도 했는데 또 하래요?
Hôm nay lại phải làm thêm giờ á? Hôm qua đã làm rồi, hôm nay lại nữa sao?
1. 가: 내일부터 방학이에요. 나: 방학이___(이다)___? 아직 시험도 안 봤는데요! (nghỉ hè á? ngạc nhiên, danh từ)
2. 가: 그 케이크 정말 맛있어요. 나: 그렇게 맛있___(다)___? 저도 먹어 봐야겠어요. (ngon vậy á, tính từ)
3. 가: 이 짐을 혼자 옮기래요. 나: 혼자 옮기___(다)___? 너무 무거운데요! (bảo tự dọn một mình á, mệnh lệnh)
Đáp án: 1. 라니요 2. 다니요 3. 라니요
Câu hỏi thường gặp
1. "-다니요?" và "-다고요?" (xem thêm ở mục Xem thêm) đều dùng để hỏi lại, khác nhau ở đâu?
"-다고요?" thường dùng khi người nói chỉ đơn giản chưa nghe rõ và muốn xác nhận lại nội dung, còn "-다니요?" mang thêm sắc thái ngạc nhiên mạnh, hoài nghi hoặc khó tin trước điều vừa nghe được, nên thường đi kèm cảm xúc bất ngờ rõ rệt hơn.
2. Dạng "-다니" (không có 요) dùng khi nào?
Dạng "-다니" thường dùng ở giữa câu hoặc cuối câu trong văn nói thân mật, không cần thêm "요", diễn tả sự ngạc nhiên, cảm thán mà không mang tính chất hỏi trực tiếp đối phương.
- Động từ/Tính từ + -다고요 (dạng hỏi lại vì chưa nghe rõ)
- Động từ + -ㄴ/는다고, Tính từ + -다고 (dạng gốc)
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn