[Ngữ pháp] Động/Tính từ + 아/어서 그런지
21-09-2019 · 602 lượt xem
-아/어서 그런지 Dùng để thể hiện ý nghĩa ‘vì vế trước mà dẫn đến xảy ra vế sau mặc dù lý do này có thể không chắc chắn (Không phải lý do xác thực, rõ ràng mà chỉ là suy nghĩ mơ hồ như vậy)’. Nếu dùng với động từ 이다
![[Ngữ pháp] Động/Tính từ + 아/어서 그런지](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/39400695-1898566120186402-3015202578074959872-n-jp-48b374.webp)
Ngữ pháp Động từ/Tính từ + -아/어서 그런지 dùng để thể hiện ý nghĩa "vì vế trước mà dẫn đến xảy ra vế sau", mặc dù lý do này có thể không chắc chắn — chỉ là suy đoán mơ hồ, không phải lý do xác thực, rõ ràng.
Động từ/Tính từ + -아/어서 그런지: 마셔서 그런지, 따뜻해서 그런지
Danh từ + -(이)라서 그런지
Ý nghĩa: "vì... hay sao mà", "chẳng biết có phải vì... hay không mà" (lý do không chắc chắn)
Có biểu hiện tương tự: -아/어서인지
1. Ý nghĩa: lý do không chắc chắn, chỉ là suy đoán
Dùng để thể hiện ý nghĩa "vì vế trước mà dẫn đến xảy ra vế sau" mặc dù lý do này có thể không chắc chắn (không phải lý do xác thực, rõ ràng mà chỉ là suy nghĩ mơ hồ như vậy). Nếu dùng với động từ 이다 thì sẽ ở dạng -(이)라서 그런지. Có thể dịch nghĩa tương đương trong tiếng Việt là "vì... hay sao mà", "chẳng biết có phải vì... hay không mà".
아까 커피를 마셔서 그런지 잠이 잘 안 오네.
Không biết có phải vì vừa uống cà phê hay không mà không buồn ngủ gì nhỉ.
날씨가 따뜻해서 그런지 꽃이 더 많이 핀 것 같다.
Vì thời tiết ấm áp hay sao mà dường như hoa đã nở thêm rất nhiều.
아기가 배가 고파서 그런지 자꾸 운다.
Có phải do đói hay không mà em bé cứ khóc hoài.
요즘 제일 인기 있는 배우가 출연한 영화라서 그런지 극장에 사람이 많다.
Chẳng biết có phải vì là bộ phim có diễn viên nổi tiếng nhất gần đây diễn xuất hay không mà có nhiều người ở rạp chiếu phim vậy.
2. Biểu hiện tương tự: -아/어서인지
Có biểu hiện tương tự là '아/어서인지', có thể thay thế cho nhau mà không đổi nghĩa.
옷이 좀 작아서 그런지 움직이기 불편하다.
= 옷이 좀 작아서인지 움직이기 불편하다.
Có phải vì áo hơi nhỏ hay sao mà việc di chuyển bị bất tiện.
1. 시험이 어려웠___(어서 그런지)___ 학생들 표정이 안 좋아요. (không biết có phải vì đề thi khó hay không mà nét mặt học sinh không vui)
2. 오늘 날씨가 춥___(아서 그런지)___ 거리에 사람이 없어요. (chẳng biết có phải vì trời lạnh hay không mà đường phố vắng người)
3. 첫 출근이___(라서 그런지)___ 너무 긴장돼요. (có phải vì là ngày đi làm đầu tiên hay không mà tôi thấy quá hồi hộp)
Đáp án: 1. 어서 그런지 2. 아서 그런지 3. 라서 그런지
Câu hỏi thường gặp
1. -아/어서 그런지 có phải là lý do chắc chắn không?
Không, cấu trúc này diễn tả một lý do không chắc chắn, chỉ là suy đoán mơ hồ của người nói, khác với các cấu trúc nêu lý do rõ ràng như -아/어서 hay -기 때문에.
2. -아/어서 그런지 dùng với danh từ như thế nào?
Khi đi với danh từ (hoặc động từ 이다) thì chuyển thành dạng -(이)라서 그런지, ví dụ 영화라서 그런지 (chẳng biết có phải vì là phim hay không mà...).
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn