[Ngữ pháp] Động/Tính từ + 더라

21-09-2019 · 150 lượt xem

Trước tiên hãy cùng xem và nghe hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này: A: 너 원룸으로 이사했다면서? 집은 좋아? Nghe nói cậu chuyển đến căn nhà một phòng rồi à? Nhà có tốt không? B: 응, 건물이 좀

[Ngữ pháp] Động/Tính từ + 더라

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động/Tính từ + 더라

더라 là đuôi câu cảm thán dùng để thuật lại một sự thật mà chính người nói đã trực tiếp cảm nhận hoặc trải nghiệm trong quá khứ, thường dùng khi nói chuyện với bạn bè hoặc người nhỏ tuổi hơn. Hãy cùng nghe đoạn hội thoại bên dưới để hiểu rõ bối cảnh sử dụng:

A: 너 원룸으로 이사했다면서? 집은 좋아?
Nghe nói cậu chuyển đến căn nhà một phòng rồi à? Nhà có tốt không?

B: 응, 건물이 좀 오래되긴 했는데 방도 크고 월세도 싸서 좋아.
Ừ, tuy tòa nhà hơi cũ nhưng phòng to và giá thuê hàng tháng cũng rẻ nữa nên tớ thích.

A: 나도 두 달 뒤에 집 계약 만료되는데…. 그 집 어느 부동산에서 찾았어?
2 tháng sau hợp đồng thuê nhà của tớ cũng hết thời hạn… nhà đó cậu tìm ở bất động sản nào thế?

B: 학교 후문 건너편에 있는 행복부동산. 사장님이 되게 친절하더라.
Bất động sản Hạnh Phúc ở phía bên kia cổng sau trường học. Giám đốc ở đó rất thân thiện đó.

A: 나도 거기서 한번 알아봐야겠다.
Tớ cũng sẽ đến đó tìm hiểu một lần xem sao.

B: 그럼 내가 그 사장님에게 전화해 놓을게.
Thế thì tớ sẽ gọi điện cho giám đốc đó giúp cậu nhé.

Từ vựng: 만료되다 (bị hết thời hạn) · 후문 (cổng sau) · 건너편 (phía bên kia) · 부동산 (bất động sản) · 되게 (rất, nhiều)

Cấu trúc nhanh:
Thân động từ/tính từ + 더라 = cảm thán về điều đã trải nghiệm trực tiếp trong quá khứ
잘하다 => 잘하더라 · 많다 => 많더라

1. Ý nghĩa cơ bản

Gắn vào thân động từ hay tính từ, dùng để cảm thán và nói về sự thật mà người nói cảm nhận hoặc trải nghiệm trực tiếp ở quá khứ, thường nói với bạn bè hay người nhỏ tuổi hơn. Không dùng để nói về hành động do chính người nói thực hiện.

마이클은 정말 농구를 잘하더라.
Michael chơi bóng rổ giỏi thật đó.

불꽃놀이를 보러 온 사람이 정말 많더라.
Người đến để xem pháo hoa nhiều thật đó.

그 배우는 실제로 보니까 정말 잘생겼더라.
Diễn viên đó nhìn ở đời thực đẹp trai thật đó.

2. Dạng quá khứ hoàn thành: 았/었더라

Khi muốn nói về một sự việc trong quá khứ đã hoàn tất trước thời điểm nói, dùng dạng '았/었더라'.

유리 씨가 남자 친구하고 헤어졌더라.
Nghe/thấy là Yuri đã chia tay bạn trai rồi đó.

영호 씨가 장학금을 탔더라.
Nghe/thấy là Young-ho đã nhận được học bổng đó.

3. Dạng danh từ: (이)더라

Nếu đứng sau danh từ, dùng dạng '(이)더라'.

유리 씨가 학생인 줄 알았는데 회사원이더라.
Tôi cứ tưởng Yuri là học sinh, hóa ra là nhân viên công ty đó.

저 사람이 한국에서 유명한 가수더라.
Người đó là ca sĩ nổi tiếng ở Hàn Quốc đó.

Luyện tập nhanh:
1. 어제 본 영화가 정말 재미있____. (thú vị thật đó - 재미있다)
2. 민수 씨가 벌써 결혼했____. (đã kết hôn rồi đó - 결혼하다, dùng dạng quá khứ)
3. 그 사람이 사실은 선생님____. (hóa ra là giáo viên - 선생님, danh từ)

Đáp án: 1. 더라   2. 더라   3. 이더라

4. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Có thể dùng 더라 để nói về hành động của chính mình không?
Đáp: Không, 더라 chỉ dùng để thuật lại điều người nói quan sát, trải nghiệm về người khác hoặc sự việc bên ngoài, không dùng cho hành động do chính người nói chủ động thực hiện.

Hỏi: 더라 có thể dùng trong văn phong lịch sự, trang trọng không?
Đáp: 더라 mang sắc thái 반말 (thân mật, suồng sã), nên chủ yếu dùng khi nói chuyện với bạn bè hoặc người nhỏ tuổi hơn, không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn tham khảo: Naver hội thoại tiếng Hàn
Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829