[Ngữ pháp] Động/Tính từ + 다가도
21-09-2019 · 195 lượt xem
Trước tiên hãy cùng xem và nghe hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này: A: 유양 씨, 발표 잘했어요? Yu Yang, cậu thuyết trình tốt chứ? B: 아니요. 잘 못했어요. 이번에도 교수님께 지적을
![[Ngữ pháp] Động/Tính từ + 다가도](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/41658952-1936890549687292-2504429115726102528-n-jp-a88456.webp)
Trước tiên hãy cùng xem hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này:
A: 유양 씨, 발표 잘했어요?
Yu Yang, cậu thuyết trình tốt chứ?
B: 아니요. 잘 못했어요. 교수님께서 제 발표 태도가 안 좋다고 하셨어요. 평소에는 안 그러다가도 발표할 때는 왜 그런 행동을 하는지 모르겠어요.
Không. Không thể tốt được. Giáo sư bảo thái độ thuyết trình của tớ không tốt. Đúng vậy, bình thường tớ cũng không như vậy nhưng mỗi khi thuyết trình tại sao lại làm hành động đó tớ cũng không biết nữa.
Từ vựng: 지적 (sự chỉ trích), 긁적거리다 (gãi), 떨리다 (run), 행동 (hành động)
Động từ/Tính từ + -다가도: 웃다 → 웃다가도, 잘하다 → 잘하다가도
Là biểu hiện kết hợp của: -다가 (động tác chưa hoàn thành, chuyển sang động tác mới) + 도 (trợ từ nhấn mạnh)
Ý nghĩa: đang/hay... nhưng đôi khi lại đột ngột chuyển sang trạng thái khác
1. Ý nghĩa cơ bản: đang ở trạng thái này bỗng chuyển sang trạng thái khác
Là biểu hiện kết hợp của vĩ tố liên kết thể hiện động tác ở phía trước chưa hoàn thành và xảy ra động tác mới "-다가" và trợ từ "도". Được gắn vào thân động từ hành động hay tính từ để chỉ trạng thái hay động tác nào đó có vẻ tiếp tục nhưng lại không trở thành như vậy mà đổi sang trạng thái, động tác khác — biến đổi một cách dễ dàng, đột ngột từ tình huống ở vế trước sang tình huống ở vế sau.
정 대리님은 평소에는 잘 웃다가도 회의 시간에는 잘 웃지 않아요.
Cho dù trợ lý Cheong thường ngày hay cười nhưng trong giờ họp thì lại không hay cười.
한국말을 잘하다가도 긴장을 하면 실수를 하게 돼요.
Cho dù giỏi tiếng Hàn nhưng nếu căng thẳng thì cũng bị mắc sai sót.
우리 아이는 밥을 잘 먹다가도 갑자기 먹기 싫다고 고집을 부려.
Con chúng tôi dù đang ăn cơm ngoan nhưng đột nhiên không thích ăn và bướng bỉnh.
2. Đặc điểm: hai trạng thái trái ngược nhau, lặp đi lặp lại
Cấu trúc này thường diễn tả một tính cách hoặc thói quen có phần thất thường — chủ thể vốn hay ở trạng thái A (được lặp lại nhiều lần), nhưng trong một số hoàn cảnh cụ thể lại đột ngột chuyển sang trạng thái B trái ngược, và điều này có thể xảy ra lặp đi lặp lại.
날씨가 맑다가도 갑자기 소나기가 내리는 게 요즘 여름 날씨예요.
Trời đang nắng bỗng đổ mưa rào là kiểu thời tiết mùa hè gần đây.
아이가 잘 놀다가도 엄마가 안 보이면 금방 운다.
Đứa bé đang chơi ngoan bỗng hễ không thấy mẹ là khóc ngay.
3. Phân biệt với -다가 (không có 도)
"-다가" chỉ đơn thuần diễn tả việc một hành động đang diễn ra thì dừng lại, chuyển sang hành động khác (không nhất thiết trái ngược). Khi thêm trợ từ "도" thành "-다가도", sắc thái đối lập, bất ngờ hoặc thất thường giữa hai trạng thái được nhấn mạnh rõ hơn hẳn.
책을 읽다가 잠이 들었어요. (chỉ đơn thuần chuyển hành động, không đối lập)
책을 잘 읽다가도 전화가 오면 금방 딴생각을 해요. (nhấn mạnh sự thất thường, đối lập)
1. 평소에는 조용하___(다가도)___ 화가 나면 목소리가 커져요. (bình thường trầm tính nhưng khi giận thì giọng to lên)
2. 잘 웃___(다가도)___ 갑자기 화를 내는 사람이 있어요. (có người hay cười nhưng bỗng nổi giận)
3. 사이좋게 놀___(다가도)___ 금방 싸우는 아이들도 있어요. (có những đứa trẻ đang chơi hòa thuận nhưng lại nhanh chóng cãi nhau)
Đáp án: 1. 다가도 2. 다가도 3. 다가도
Câu hỏi thường gặp
1. "-다가도" khác gì với "-다가" (không có 도)?
"-다가" chỉ đơn thuần diễn tả việc chuyển từ hành động này sang hành động khác; còn "-다가도" thêm trợ từ "도" để nhấn mạnh sắc thái đối lập, bất ngờ hoặc tính thất thường giữa hai trạng thái, hành động.
2. "-다가도" có thường dùng để miêu tả tính cách con người không?
Có, đây là một trong những cách dùng phổ biến của cấu trúc này — diễn tả một người vốn thường có tính cách hoặc thói quen nào đó nhưng đôi khi lại đột ngột thể hiện trạng thái trái ngược.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn