[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ까 봐

21-09-2019 · 195 lượt xem

Động từ/Tính từ +(으)ㄹ까 봐 Có nghĩa là ‘sợ rằng, lo rằng, e rằng’, nó là dạng rút ngắn của -(으)ㄹ까 봐(서). Nó thường đi cùng với ‘걱정이다’, ‘걱정이 되다’ hay ‘걱정하다’. Ngữ pháp này có 3 cách dùng như

[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ까 봐

  SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ까 봐 có nghĩa là "sợ rằng, lo rằng, e rằng", là dạng rút ngắn của "-(으)ㄹ까 봐(서)". Thường đi cùng với "걱정이다", "걱정이 되다" hay "걱정하다".

Cấu trúc nhanh:
Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ까 봐: 후회할까 봐, 실망할까 봐, 빠를까 봐
Dạng đầy đủ: -(으)ㄹ까 봐서

1. Cách dùng 1: Diễn đạt sự lo lắng, lo âu

Khi bạn lo lắng về thứ gì đó CÓ THỂ xảy ra, bạn có thể dùng -(으)ㄹ까 봐 để nói về những gì bạn đã làm hay định làm như một hệ quả của việc lo lắng đó. Chỉ dùng cho những thứ có thể xảy ra, không dùng với những thứ đã, đang và sẽ xảy ra một cách chắc chắn — trường hợp đó dùng dạng "-(으)ㄹ까 걱정이에요" hoặc "-(으)ㄹ까 걱정했어요".

나중에 후회할까 봐 걱정 돼요. (= 나중에 후회할까 걱정 돼요.)
Tôi sợ rằng tôi có thể hối hận về sau.

아이가 실망할까 봐 아직 말 못 했어요.
Tôi sợ rằng những đứa trẻ sẽ thất vọng, nên tôi vẫn chưa thể nói ra.

2. Cách dùng 2: Giải thích lý do cho một quyết định dựa trên giả định

Khi bạn quyết định làm một thứ gì đó dựa trên giả định mà có thể là một quyết định tốt hay có ích (cuối cùng có thể đã không xảy ra giả định đó).

택시로 가면 더 빠를까 봐 택시를 탔는데, 결국은 지각했어요.
Tôi đã bắt một taxi vì nghĩ rằng sẽ nhanh hơn, nhưng cuối cùng vẫn bị trễ.

비가 올까 봐 우산을 가져왔는데 비가 안 오네요.
Tôi đã mang theo một chiếc ô vì lo rằng trời sẽ mưa, nhưng trời đã không mưa.

3. Cách dùng 3: Diễn đạt một khuynh hướng, ý thức sẵn sàng làm gì đó

Động từ + -(으)ㄹ까 봐(요). Dùng khi bạn muốn nói về thứ gì đó mà bạn đang có cảm nhận sẵn sàng để làm, mặc dù vẫn chưa hoàn toàn quyết định nó.

오늘은 좀 쉴까 봐요.
Tôi nghĩ có thể tôi phải nghỉ một chút vào hôm nay.

친구들한테 물어볼까 봐요.
Tôi nghĩ có thể tôi phải hỏi các bạn của mình.

그냥 환불 받을까 봐요.
Tôi nghĩ có lẽ cứ thế nhận tiền bồi hoàn thôi.

4. Thêm ví dụ

비가 너무 많이 올까 봐 걱정이에요.
Tôi sợ rằng trời sẽ mưa rất to.

우리 아들이 나를 닮을까 봐 걱정이에요.
Tôi sợ rằng con trai tôi sẽ giống tôi.

발표할 때 한국어를 틀릴까 봐 걱정이에요.
Tôi sợ rằng sẽ mắc sai sót tiếng Hàn trong khi thuyết trình.

아이가 길을 잃어버릴까 봐 걱정이 됐어요.
Tôi sợ rằng con bé sẽ lạc đường.

늦을까 봐 걱정이 돼서 일찍 출발했어요.
Tôi sợ rằng mình sẽ bị trễ nên đã xuất phát sớm.

Luyện tập nhanh:
1. 비가 많이 오___(을까 봐)___ 우산을 챙겼어요. (vì sợ trời mưa nhiều nên đã mang theo ô)
2. 늦___(을까 봐)___ 서둘러 나왔어요. (vì sợ trễ nên đã vội vàng ra ngoài)
3. 시험에서 떨어지___(ㄹ까 봐)___ 걱정이에요. (tôi sợ rằng sẽ trượt kỳ thi)

Đáp án: 1. 을까 봐 2. 을까 봐 3. ㄹ까 봐

Câu hỏi thường gặp

1. -(으)ㄹ까 봐 dùng khi nào?
Dùng để diễn đạt sự lo lắng, sợ rằng một việc gì đó có thể xảy ra, có nghĩa là "sợ rằng, lo rằng, e rằng", thường đi cùng với "걱정이다/걱정이 되다/걱정하다".

2. -(으)ㄹ까 봐 có mấy cách dùng?
Có 3 cách dùng chính: diễn đạt sự lo lắng về việc có thể xảy ra, giải thích lý do cho một quyết định dựa trên giả định, và diễn đạt một khuynh hướng/ý thức sẵn sàng làm gì đó.


Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829