[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ 줄이야 "không ngờ là..., ai mà biết được là..., biết đâu được là..."

21-09-2019 · 115 lượt xem

Kết hợp sau động từ, tính từ chỉ một tình huống hoặc một trạng thái không thể lường trước được. Cấu trúc này thường dùng khi nói về một việc ngoài dự kiến hoặc một tình huống mà người nói ngạc nhiên, bối rối. Cấu trúc

[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ 줄이야 "không ngờ là..., ai mà biết được là..., biết đâu được là..."

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ 줄이야 dùng để nói về một tình huống hoặc kết quả hoàn toàn ngoài dự kiến, khiến người nói ngạc nhiên, bối rối — tương đương "không ngờ là..., ai mà biết được là..., biết đâu được là...".

Cấu trúc nhanh: Thân ĐT/TT (nguyên âm, ㄹ) + ㄹ 줄이야 · Thân ĐT/TT (phụ âm) + 을 줄이야 · Danh từ + 일 줄이야

1. Cách dùng

Kết hợp sau động từ, tính từ chỉ một tình huống hoặc một trạng thái không thể lường trước được. Thường dùng khi nói về một việc ngoài dự kiến hoặc một tình huống mà người nói ngạc nhiên, bối rối.

시골에서도 이렇게 인터넷이 빠를 줄이야.
Không ngờ là ở vùng quê mà internet cũng nhanh như thế này.

컴퓨터를 사러 전자 상가에 갔는데 그렇게 일찍 문을 닫을 줄이야.
Tôi đã đến khu thương mại điện tử để mua máy tính nhưng biết đâu được là họ đóng cửa hàng sớm thế.

병원 건물이 지하철역에서 보여서 걸어갔더니 20분이나 걸렸다. 이렇게 멀 줄이야.
Tôi đã mất đến 20 phút để trông theo rồi đi bộ từ ga tàu điện ngầm đến tòa nhà bệnh viện. Không ngờ là lại xa như thế này.

2. Trong hội thoại thực tế

가: 요즘 운전면허 시험 보려고 운전 연습하고 있다고 하던데, 운전은 좀 늘었어?
나: 아니, 아직도 30km 이상 속도가 나면 어지럽고 무서워. 내가 겁이 많아서 쉽지는 않을 거라고 예상은 했지만 이렇게 어려울 줄이야.
A: Gần đây tôi nghe nói anh đang tập lái để thi lấy bằng lái xe, việc lái xe đã khá lên chưa?
B: Chưa, tốc độ mà trên 30km là tôi thấy chóng mặt, lo sợ. Tôi nhút nhát nên đã đoán trước là sẽ không dễ dàng rồi nhưng không ngờ là khó như thế này.

가: 지난달부터 인터넷 쇼핑몰을 인수해서 운영하고 있는데 정말 골치가 아파. 장사가 잘 된다고 해서 인수한 건데 이렇게 장사가 안 될 줄이야.
나: 좀 더 잘 생각해 보고 인수하지 그랬어? 그래도 아직 시작한 지 얼마 안 됐으니까 좀 더 열심히 해 봐.
A: Từ tháng trước tôi đã nhận bàn giao và đang điều hành trung tâm mua sắm trực tuyến nên đau đầu quá. Nghe nói việc buôn bán tốt nên đã nhận bàn giao nhưng ai mà biết được là việc buôn bán lại chán như thế này.
B: Sao không suy nghĩ kỹ hơn rồi hãy nhận bàn giao? Nhưng cũng mới bắt đầu chưa được bao lâu, cố gắng thêm chút nữa xem sao.

3. Lưu ý khi đi với danh từ

Khi kết hợp với danh từ hoặc đại từ đứng trước, cấu trúc được dùng ở dạng 일 줄이야 thay vì -(으)ㄹ 줄이야.

4. Luyện tập nhanh

Điền -(으)ㄹ 줄이야 vào chỗ trống cho đúng dạng:

1. 이렇게 비싸 ______. (định giá lại đắt như vậy — 비싸다)
2. 시험이 이렇게 어렵 ______. (không ngờ bài thi khó — 어렵다)

Đáp án: 1. 비쌀 줄이야 · 2. 어려울 줄이야

5. Câu hỏi thường gặp

-(으)ㄹ 줄이야 dùng khi nào?

Dùng khi người nói bày tỏ sự ngạc nhiên trước một kết quả hoặc tình huống hoàn toàn ngoài dự đoán của mình, tương đương "không ngờ là..., ai mà biết được là...".

Với danh từ thì dùng dạng nào?

Khi phía trước là danh từ hoặc đại từ, cấu trúc chuyển thành dạng 일 줄이야.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829