[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 줄 알다/모르다
21-09-2019 · 134 lượt xem
Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 줄 알다[모르다] 오다 => 올 줄 알다[모르다], 찾다 => 찾을 줄 알다[모르다], 예쁘다 => 예쁠 줄 알다[모르다], 많다 => 많을 줄 알다[모르다] A. Ý nghĩa 1: 1. Người nói thể hiện sự khác nhau giữa
![[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 줄 알다/모르다](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/nice-2bpicture-2b4-jpg-3736da.webp)
Ví dụ: 오다 → 올 줄 알다[모르다], 찾다 → 찾을 줄 알다[모르다], 예쁘다 → 예쁠 줄 알다[모르다], 많다 → 많을 줄 알다[모르다]
Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ 줄 알다[모르다] — có 2 nhóm ý nghĩa chính: (A) "nghĩ là/không nghĩ là, biết là/không biết là" khi so sánh dự đoán với kết quả thực tế; (B) "biết cách/không biết cách" làm gì đó
1. Ý nghĩa 1: Sự khác nhau giữa dự đoán và kết quả thực tế
Người nói thể hiện sự khác nhau giữa kết quả và điều mình đã suy nghĩ/dự tính/dự đoán trước đó. Lúc này 알다/모르다 chủ yếu dùng dưới dạng quá khứ "알았다/몰랐다", dịch là "nghĩ là, không nghĩ là", "biết là, không biết là".
하숙집에서 지하철역까지 이렇게 멀 줄 몰랐어요.
Tôi đã không nghĩ rằng từ nhà đến ga tàu điện ngầm sẽ xa đến như thế này.
날씨가 추울 줄 모르고 옷을 얇게 입었네요.
Tôi đã không nghĩ trời sẽ lạnh đến thế và đã ăn mặc mỏng manh như vậy.
영화가 재미없을 줄 알았는데 재미있네요.
Tôi đã nghĩ là bộ phim sẽ chẳng có gì thú vị nhưng không ngờ lại hay vậy.
바쁘다고 해서 늦게 올 줄 알았어요.
Nghe nói bạn rất bận rộn nên mình đã nghĩ bạn sẽ đến muộn.
2. "(으)ㄹ 줄 알다" và kết quả thực tế trùng hay không trùng dự đoán
Tùy theo hoàn cảnh, "(으)ㄹ 줄 알다" thể hiện kết quả đạt được giống hay không giống như người nói đã dự tính.
가: 한국팀이 오늘 경기에서 이겼대요.
나: 저는 이길 줄 알았어요. (dự đoán thắng, kết quả cũng thắng — trùng)
Tôi cũng đã nghĩ là sẽ giành chiến thắng.
가: 한국 팀이 오늘 경기에서 졌대요.
나: 그래요? 저는 이길 줄 알았어요. (dự đoán thắng, kết quả lại thua — không trùng)
Vậy sao? Vậy mà tôi đã nghĩ là sẽ giành chiến thắng.
3. Đi với danh từ: "일 줄 몰랐다/알았다"
젊어 보이셔서 어머니일 줄 몰랐어요.
Trông còn trẻ nên tôi đã không nghĩ rằng bạn sẽ là một bà mẹ.
1. 하숙집에서 지하철역까지 이렇게 ____. (đã không nghĩ sẽ xa - 멀다)
2. 영화가 재미없____는데 재미있네요. (đã nghĩ là không hay - thì quá khứ, 재미없다)
3. 저는 김밥을 ____. (biết cách làm - 만들다)
Đáp án: 1. 멀 줄 몰랐어요 2. 을 줄 알았 3. 만들 줄 알아요
4. Ý nghĩa 2: Biết cách/không biết cách làm gì đó
(으)ㄹ 줄 알다/모르다 còn được dùng khi chủ thể biết/không biết phương pháp làm gì đó, có/không có năng lực làm gì đó.
나는 김밥을 만들 줄 알았다.
Tôi đã biết cách làm Kimpap.
저는 한국에 처음 올 때 한국말을 할 줄 몰랐어요.
Lúc đến Hàn Quốc lần đầu tiên, tôi đã không biết tiếng Hàn.
5. So sánh (으)ㄹ 수 있다/없다 và (으)ㄹ 줄 알다/모르다
Trong một số trường hợp, 2 cấu trúc này có ý nghĩa khá tương đương, cùng chỉ năng lực có thể/không thể làm thứ gì đó, có thể dùng thay thế: 김밥을 만들 줄 알아요? và 김밥을 만들 수 있어요? đều hỏi "Bạn có (biết) làm được Kimpap không?".
Tuy nhiên, (으)ㄹ 수 있다/없다 mang sắc thái thể hiện chủ thể CÓ/KHÔNG CÓ KHẢ NĂNG làm gì đó; còn (으)ㄹ 줄 알다/모르다 mang sắc thái thể hiện năng lực có được thông qua việc học để biết cách làm (BIẾT CÁCH/KHÔNG BIẾT CÁCH). Vì vậy trong một số trường hợp không thể thay thế cho nhau:
주말에 민수 씨는 우리와 같이 등산갈 수 있어요? (O)
주말에 민수 씨는 우리와 같이 등산갈 줄 알아요? (X)
6. So sánh ba dạng "줄 알다[모르다]" theo thì
Với ý nghĩa "nghĩ là, tưởng là, biết là", tùy vào việc dự tính/dự đoán xảy ra ở tương lai, hiện tại hay quá khứ mà có ba biểu hiện khác nhau:
Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 줄 알다[모르다]: dự tính việc xảy ra ở tương lai (bài này)
Động từ + 는 줄 알다[모르다], Tính từ + (으)ㄴ 줄 알다[모르다]: dự tính việc xảy ra ở hiện tại
Động từ + (으)ㄴ 줄 알다[모르다]: dự tính việc xảy ra ở quá khứ (chỉ dùng với động từ)
7. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "(으)ㄹ 줄 알다" và "(으)ㄹ 수 있다" khác nhau ở đâu?
Đáp: "(으)ㄹ 수 있다/없다" nhấn mạnh khả năng có thể/không thể làm được; "(으)ㄹ 줄 알다/모르다" nhấn mạnh việc biết cách/không biết cách làm (thường do đã học).
Hỏi: Dạng quá khứ của cấu trúc này dùng khi nào?
Đáp: Dùng dạng "알았다/몰랐다" khi so sánh giữa điều đã dự đoán và kết quả thực tế xảy ra sau đó.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn