[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ 따름이다 ‘chỉ có, chỉ đành....', 'chỉ còn biết...'

21-09-2019 · 118 lượt xem

1. Gắn vào sau động từ, diễn tả ý nghĩa ngoài tình huống hiện tại thì không có một khả năng nào khác hay một sự chọn lựa nào khác nữa (không có cái nào khác ngoài tình huống hay trạng thái mà từ ngữ phía trước thể hiện); có thể

[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ 따름이다 ‘chỉ có, chỉ đành....', 'chỉ còn biết...'

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ 따름이다 gắn vào sau động từ/tính từ, diễn tả ý nghĩa ngoài tình huống hiện tại thì không có khả năng hay lựa chọn nào khác — tương đương "chỉ có, chỉ đành..., chỉ còn biết...".

Cấu trúc nhanh: Thân ĐT/TT + (으)ㄹ 따름이다 · Quá khứ: + 았/었을 따름이다 · Danh từ + 일 따름이다

1. Cách dùng

Diễn tả ý nghĩa ngoài tình huống hiện tại thì không có một khả năng hay sự chọn lựa nào khác. Có thể dịch tương đương là "chỉ có, chỉ đành...", "chỉ còn biết...", "không thể khác là...".

그런 일이 일어나서 마음이 안 좋을 따름입니다.
Vì việc như vậy xảy ra nên tôi chỉ đành buồn lòng mà thôi.

이렇게 만나서 기쁠 따름입니다.
Được gặp nhau như thế này tôi chỉ còn biết mừng vui thôi.

저를 믿고 이렇게 큰일을 맡겨 주시니 그저 감사할 따름입니다.
Vì tin tưởng giao cho tôi việc lớn như thế này nên tôi chỉ có biết ơn anh mà thôi.

선생님께 심려를 끼쳐 드려 죄송할 따름입니다.
Khiến thầy phải lo lắng, em chỉ còn biết xin lỗi mà thôi.

2. Biểu hiện tương tự: (으)ㄹ 뿐이다

바쁜데도 도와줘서 고마울 따름입니다.
= 바쁜데도 도와줘서 고마울 뿐입니다.
Dù bận rộn vẫn giúp đỡ, tôi chỉ biết cảm ơn cậu rất nhiều.

3. Kết hợp với thì quá khứ

Có thể sử dụng cùng với vĩ tố quá khứ '았/었'.

(내가) 일이 있어서 온 게 아니라 오직 그 사람을 만나러 왔을 따름이에요.
Không phải tôi đến vì có việc mà chỉ vì đến gặp người đó thôi.

(내가) 화가 난 게 아니라 갑자기 선생님이 어려운 질문을 하셔서 당황했을 따름이야.
Không phải tôi nổi giận mà chỉ vì thầy giáo đột nhiên ra câu hỏi khó nên tôi hoảng hốt mà thôi.

4. Đi với danh từ: 일 따름이다

저는 공부하는 학생일 따름이에요.
Tôi chỉ là một học sinh đang học mà thôi.

5. Luyện tập nhanh

Chia động từ/tính từ trong ngoặc theo -(으)ㄹ 따름이다:

1. 여러분의 응원 덕분에 기______. (chỉ còn biết vui mừng nhờ sự cổ vũ của mọi người — 기쁘다)
2. 이렇게 도와주셔서 감사______. (chỉ biết cảm ơn vì đã giúp đỡ như vậy — 감사하다)

Đáp án: 1. 쁠 따름이에요 · 2. 할 따름입니다

6. Câu hỏi thường gặp

(으)ㄹ 따름이다 khác gì (으)ㄹ 뿐이다?

Cả hai gần như đồng nghĩa, đều dùng để nhấn mạnh "chỉ có duy nhất khả năng/trạng thái đó, không còn gì khác". (으)ㄹ 따름이다 mang sắc thái trang trọng, khiêm nhường hơn, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói lịch sự.

Có dùng được với danh từ không?

Có, khi phía trước là danh từ thì dùng dạng '일 따름이다'.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829