[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는가 하면

21-09-2019 · 110 lượt xem

Động từ + -는가 하면 Tính từ + -(으)ㄴ가 하면 1. Đứng sau động từ hoặc tính từ thể hiện việc vừa có nội dung ở vế trước đồng thời cũng vừa có nội dung ở vế sau khi nói về một tình huống nào đó, hai nội dung đối lập

[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는가 하면

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Động từ + -는가 하면 / Tính từ + -(으)ㄴ가 하면 thể hiện việc vừa có nội dung ở vế trước đồng thời vừa có nội dung đối lập ở vế sau khi nói về một tình huống nào đó, tương đương "nếu có... thì cũng có...".

Cấu trúc nhanh: Thân ĐT + 는가 하면 · Thân TT + (으)ㄴ가 하면 · Danh từ + 인가 하면 · Quá khứ: 았/었는가 하면

1. Thể hiện hai vế nội dung đối lập nhau

Đứng sau động từ hoặc tính từ, thể hiện việc vừa có nội dung ở vế trước đồng thời cũng vừa có nội dung ở vế sau khi nói về một tình huống nào đó, hai nội dung đối lập nhau — vế sau thường dùng thêm '도'.

같은 반이라도, 몇 명은 공부하는가 하면 몇 명은 게임을 하고 있다.
Dù là cùng lớp, có vài người học thì cũng có vài người đang chơi game.

유리 씨는 요즘 괜히 짜증을 내는가 하면 이유도 없이 한숨을 쉬기도 해요.
Gần đây Yu-ri có lúc bực tức vô cớ thì cũng có lúc thở dài chẳng vì lý do gì.

이곳 날씨는 아침에는 좋은가 하면, 저녁에는 비가 오기도 한다.
Thời tiết nơi này, có khi buổi sáng đẹp trời thì buổi tối cũng có mưa.

2. Vế sau giải thích bổ sung cho câu hỏi ở vế trước

Biểu hiện này cũng dùng khi vế sau giải thích bổ sung cho vấn đề nêu ở vế trước; lúc này vế trước thường đi với từ nghi vấn như '누구, 무엇, 어디, 언제, 어떻게, 얼마나, 왜', dịch là "nếu hỏi... thì...". Cách dùng này thường gặp trong khi nói, còn cách dùng 1 thường dùng trong văn viết.

여기에 어떻게 가는가 하면 저 사거리에서 왼쪽으로 돌아가면 된다.
Nếu hỏi làm thế nào để đến đây thì rẽ trái ở ngã tư đó là được.

그 여자가 얼마나 예쁜가 하면, 지나가던 사람들도 한 번씩 다시 쳐다볼 정도이다.
Nếu hỏi cô gái đó đẹp đến mức nào thì đến mức người đi qua cũng phải quay lại nhìn.

3. Tình huống quá khứ và danh từ

Cả động từ và tính từ khi nói về tình huống quá khứ dùng dạng '았/었는가 하면'; nếu phía trước là danh từ dùng dạng '인가 하면'.

눈이 얼마나 많이 왔는가 하면, 무릎까지 쌓였다.
Nếu hỏi tuyết rơi nhiều đến mức nào thì nó đã chất đến đầu gối.

그 사람이 누구인가 하면, 요즘 제일 잘나가는 연예인이다.
Nếu hỏi người đó là ai, thì đó là nghệ sĩ nổi tiếng nhất gần đây.

4. Luyện tập nhanh

Chia động từ/tính từ trong ngoặc theo -는가 하면/(으)ㄴ가 하면:

1. 어떤 사람은 커피를 ______ 어떤 사람은 차를 마신다. (có người thích uống cà phê — 좋아하다)
2. 이 옷이 얼마나 ______ 하면, 한 벌에 백만 원이다. (nếu hỏi đắt đến mức nào — 비싸다)

Đáp án: 1. 좋아하는가 하면 · 2. 비싼가

5. Câu hỏi thường gặp

-는가 하면 dùng trong văn nói hay văn viết?

Cách dùng 1 (đối lập hai vế) thường dùng nhiều trong văn viết, hiếm gặp trong hội thoại; cách dùng 2 (giải thích bổ sung theo từ nghi vấn) thì thường được dùng chủ yếu khi nói.

Có biểu hiện nào mang nghĩa tương tự -는가 하면 ở cách dùng 2 không?

Có, biểu hiện '~(이)냐면' mang ý nghĩa tương tự khi dùng để giải thích bổ sung theo sau từ nghi vấn.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829