[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는 탓에
21-09-2019 · 150 lượt xem
Động từ + -는 탓에 Tính từ + -(으)ㄴ 탓에 가: 양강 씨가 오늘도 서류 하나를 빠뜨리고 왔다면서요? Nghe nói Yang Gang hôm nay lại quên mang tài liệu à? 나: 네, 성격이 급한 탓에 실수가 잦은 것 같아요. Vâng, tại anh ấy hấp tấp
![[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는 탓에](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/gr17-jpg-276e23.webp)
Ngữ pháp Động từ + -는 탓에 và Tính từ + -(으)ㄴ 탓에 dùng để đổ lỗi, nêu ra lý do, nguyên nhân, quy trách nhiệm cho một tình huống không tốt nào đó. Đây cũng là một trong ba cấu trúc diễn tả nguyên nhân tiêu cực dễ nhầm lẫn cùng với '-는 바람에' và '-는 통에' (xem so sánh ở phần "Xem thêm").
Động từ + -는 탓에: 하다 → 하는 탓에
Tính từ + -(으)ㄴ 탓에: 급하다 → 급한 탓에
Quá khứ (động từ): -(으)ㄴ 탓에; Tính từ: -았/었던 탓에; Danh từ: N 탓에
Dạng khác: A/V-(으)ㄴ/는 탓이다
Ý nghĩa: do lỗi, tại vì... nên... (nguyên nhân của kết quả không tốt)
1. Ý nghĩa cơ bản: đổ lỗi, quy trách nhiệm cho nguyên nhân
Bản chất "탓" có nghĩa là lý do hoặc nguyên nhân gây ra tình huống tiêu cực nào đó. Chính vì thế, cấu trúc "-(으)ㄴ/는 탓에" dùng để đổ lỗi, nêu ra lý do, nguyên nhân, căn nguyên, biện hộ, quy trách nhiệm cho một tình huống không tốt nào đó — mệnh đề sau xảy ra là do mệnh đề trước.
가: 양강 씨가 오늘도 서류 하나를 빠뜨리고 왔다면서요?
Nghe nói Yang Gang hôm nay lại quên mang tài liệu à?
나: 네, 성격이 급한 탓에 실수가 잦은 것 같아요.
Vâng, tại anh ấy hấp tấp nên có vẻ hay gây ra lỗi.
동호 씨는 컴퓨터게임을 늦게까지 하는 탓에 지각을 하는 경우가 많다.
Dongho thường đến muộn do chơi game đến tận khuya.
경기가 안 좋은 탓에 대학 졸업생의 취업률이 낮은 편이에요.
Do kinh tế khó khăn nên tỷ lệ có việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp thuộc diện thấp.
장마철인 탓에 비가 자주 온다.
Do đang mùa mưa nên trời hay mưa.
2. Chia theo thì
Khi nói về hoàn cảnh trong quá khứ: Động từ + "(으)ㄴ 탓에", Tính từ + "았/었던 탓에".
늦게 일어난 탓에 아침도 못 먹고 왔다.
Vì dậy muộn mà đã đến khi bữa sáng cũng không kịp ăn.
어렸을 때 키가 작았던 탓에 친구들이 자주 놀렸어요.
Khi còn nhỏ vì chiều cao thấp mà bạn bè đã hay trêu chọc tôi.
3. Dạng khác: N 탓에, A/V-(으)ㄴ/는 탓이다
Cấu trúc này cũng có thể được sử dụng dưới dạng N 탓에, hoặc kết thúc câu bằng A/V-(으)ㄴ/는 탓이다.
날씨가 더운 탓에 밤에 잠을 못 자는 사람들이 많아요.
= 더운 날씨 탓에 밤에 잠을 못 자는 사람들이 많아요.
Nhiều người mất ngủ vì thời tiết nóng.
그 배우가 폐암에 걸린 것은 담배를 많이 피운 탓입니다.
Diễn viên đó bị ung thư do hút thuốc nhiều.
4. Lưu ý: chỉ dùng cho kết quả tiêu cực
Chỉ có thể sử dụng "-(으)ㄴ/는 탓에" với kết quả tiêu cực nên nếu dùng với kết quả tốt thì câu sẽ thiếu tự nhiên; trường hợp đó nên dùng "-는/ㄴ 덕분에" hoặc "-기 때문에" thay thế.
친구들이 도와준 탓에 한국 생활을 잘할 수 있었어요. (X)
→ 친구들이 도와준 덕분에 한국 생활을 잘할 수 있었어요. (O)
1. 길이 막히___(다)___ 약속 시간에 늦었어요. (do tắc đường nên trễ hẹn)
2. 감기에 걸리___(다, quá khứ)___ 학교에 못 갔어요. (do bị cảm nên không đi học được)
3. 방학___(이다)___ 학생들이 많이 없어요. (do đang kỳ nghỉ, dạng danh từ)
Đáp án: 1. 막히는 탓에 2. 걸린 탓에 3. 인 탓에
Câu hỏi thường gặp
1. '-는 탓에' và '-는 바람에' khác nhau ở đâu?
'-는 탓에' thiên về việc đổ lỗi, quy trách nhiệm rõ ràng cho một nguyên nhân cụ thể (thường là lỗi của ai đó hoặc điều gì đó), còn '-는 바람에' nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, ngoài dự tính của nguyên nhân (thường là tai nạn, sự cố đột ngột) hơn là việc quy trách nhiệm.
2. Vì sao không dùng '-는 탓에' để nói về kết quả tốt?
Vì bản thân từ "탓" trong tiếng Hàn vốn mang nghĩa "lỗi, nguyên nhân xấu", nên cấu trúc này chỉ tự nhiên khi gắn với hậu quả tiêu cực; khi kết quả là điều tốt, người Hàn dùng "-는 덕분에" ("nhờ vào") để thể hiện lòng biết ơn thay vì đổ lỗi.
- Động từ + -는 바람에 "bởi, do... nên..." (nguyên nhân bất ngờ)
- Động từ + -는 통에 "tại vì... nên..." (hoàn cảnh hỗn loạn)
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn