[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 었/았다면 "giá như...thì đã..."
21-09-2019 · 79 lượt xem
1. Được gắn vào thân động từ hay tính từ sử dụng để giả định một sự việc ở quá khứ trái ngược với thực tế. Nếu thân động từ hay tính từ kết thúc là ‘ㅏ,ㅗ’ thì dùng ‘-았다면’, các nguyên âm khác (ㅓ,ㅜ,ㅡ,ㅣ)
![[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 었/았다면 "giá như...thì đã..."](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/36933762-1837736336269381-317165480630550528-n-png-47f362.webp)
Động từ/Tính từ + 았/었다면 gắn vào thân động từ hay tính từ, dùng để giả định một sự việc ở quá khứ trái ngược với thực tế — tương đương "giá như... thì đã...".
1. Cách dùng
Dùng để giả định một sự việc ở quá khứ trái ngược với thực tế đã xảy ra, thường kèm theo kết quả giả định ở vế sau bằng '았/었을 거예요' hoặc '(으)ㄹ 텐데'.
일찍 음악을 배웠다면 음악가가 됐을 거예요.
Giá mà tôi học âm nhạc sớm hơn thì có lẽ đã trở thành nhạc sĩ.
한국에 오지 않았다면 미국 대학원에 진학해서 석사 학위를 받았을 거예요.
Giá mà tôi không đến Hàn Quốc mà học lên cao học ở Mỹ thì có lẽ đã nhận được học vị thạc sĩ.
어제 열심히 공부를 했다면 오늘 밤을 새우지 않아도 될 텐데요.
Giá mà hôm qua học hành chăm chỉ thì hôm nay chắc đã không phải thức trắng đêm.
내가 돈이 많았다면 그 당시에 집을 살 수 있었을 텐데.
Giá mà lúc đó tôi có nhiều tiền thì có lẽ đã có thể mua nhà.
영화가 좀 짧았다면 좋았을 것 같다. 너무 길어서 지루했다.
Giá mà bộ phim ngắn hơn một chút thì có lẽ đã hay hơn. Nó quá dài nên tôi thấy nhàm chán.
2. Biểu hiện tương tự: 았/었더라면
'았/었더라면' là biểu hiện tương tự, cũng dùng để giả định trái ngược với thực tế đã xảy ra ở quá khứ, có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp.
고등학생이었을 때 공부를 열심히 했다면 좋은 대학에 갔을 것이다.
= 고등학생이었을 때 공부를 열심히 했더라면 좋은 대학에 갔을 것이다.
Khi còn là học sinh cấp ba, giá mà học hành chăm chỉ thì đã vào được trường đại học tốt rồi.
3. Luyện tập nhanh
Chia động từ/tính từ trong ngoặc theo -았/었다면:
1. 조금만 더 일찍 ______ 기차를 놓치지 않았을 거예요. (giá mà xuất phát sớm hơn một chút — 출발하다)
2. 그때 용기를 ______ 지금과 다른 삶을 살았을 텐데. (giá mà lúc đó có dũng khí — 내다)
Đáp án: 1. 출발했다면 · 2. 냈다면
4. Câu hỏi thường gặp
았/었다면 và 았/었더라면 có thể thay thế nhau hoàn toàn không?
Trong hầu hết trường hợp diễn tả giả định trái ngược thực tế ở quá khứ, hai cấu trúc có thể thay thế cho nhau; 았/었더라면 thường nhấn mạnh thêm sắc thái tiếc nuối, hồi tưởng rõ hơn một chút.
Vế sau của 았/었다면 thường dùng cấu trúc gì?
Vế sau thường dùng '았/었을 거예요' (chắc đã...) hoặc '(으)ㄹ 텐데' (lẽ ra đã...) để diễn tả kết quả giả định trái với thực tế.
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, cao cấp
- Toàn bộ ngữ pháp TOPIK khác
- Luyện đề thi thử TOPIK II
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn