[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 아/어야지 'phải...như thế'
21-09-2019 · 55 lượt xem
1. Kết hợp với động từ hoặc tính từ sử dụng khi nói về việc phải làm như thế hoặc phải là trạng thái như thế. 할 사람이 없으니 민수 씨가 이 일을 맡으셔야지요. Vì không có người làm nên Min-su phải đảm nhiệm việc này
![[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 아/어야지 'phải...như thế'](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/37282194-1848774571832224-4158918898319622144-n-pn-c75e49.webp)
Ngữ pháp Động từ/Tính từ + 아/어야지 dùng khi nói về việc phải làm hoặc phải là trạng thái như thế, hoặc thể hiện ý chí của người nói sẽ làm việc gì đó — tương đương "phải... như thế".
Động từ/Tính từ + 아/어야지: 해야지, 넓어야지, 커야지
(1) Phải làm/là như thế; (2) ý chí người nói (chủ ngữ luôn là 나/저, 우리); (3) quá khứ: 았/었어야지 (trách cứ nhẹ nhàng)
Danh từ + 이어야/여야지
Còn có dạng -아/어야지 그렇지 않으면: nếu không giữ đúng điều kiện thì...
1. Ý nghĩa: phải làm/là như thế
Kết hợp với động từ hoặc tính từ, sử dụng khi nói về việc phải làm như thế hoặc phải là trạng thái như thế.
할 사람이 없으니 민수 씨가 이 일을 맡으셔야지요.
Vì không có người làm nên Min-su phải đảm nhiệm việc này rồi.
이 일을 하려면 일단 한국어를 잘 해야지.
Nếu muốn làm việc này thì trước tiên tiếng Hàn phải tốt.
우리 가족이 같이 살려면 집이 좀 넓어야지.
Cả gia đình ta nếu muốn sống cùng nhau thì nhà phải rộng ra chút.
농구 선수가 되려면 일단 키가 좀 커야지.
Nếu muốn thành cầu thủ bóng rổ trước hết phải cao thêm nữa.
2. Ý nghĩa: ý chí của người nói (lời độc thoại)
Khi kết hợp với động từ và thể hiện ý chí của người nói sẽ làm như thế, thì thường dùng rất nhiều như lời độc thoại, lời nói một mình. Chủ ngữ lúc này luôn luôn phải là '나(저), 우리'.
내가 학교에 제일 먼저 가야지. Mình phải đi đến trường trước nhất chứ nhỉ.
이제부터는 인터넷 사용 시간을 좀 줄여야지. Từ bây giờ mình phải giảm thời gian sử dụng internet đi mới được.
스마트폰을 좀 적게 사용해야지. Mình phải dùng điện thoại ít đi mới được.
3. Dạng quá khứ: 았/었어야지 (trách cứ nhẹ nhàng)
Khi nói về hoàn cảnh, tình huống quá khứ thì dùng dạng '았/었어야지'. Lúc này chủ yếu đưa ra cảm giác dường như trách cứ một cách nhẹ nhàng về việc đã không làm như thế trong quá khứ.
아기가 자고 있는데 좀 조용히 했어야지. Em bé đang ngủ nên đáng lẽ phải yên lặng một chút chứ.
그렇게 무거운 짐을 들 때는 허리를 조심했어야지. Khi khiêng chiếc giường nặng như thế này đáng lẽ phải chú ý cái thắt lưng chứ.
4. Kết hợp với danh từ
Nếu phía trước đi với danh từ thì dùng dạng '이어/여야지'.
선물 받는 사람이 기분이 좋으려면 그 사람이 원하는 선물이어야지.
Người nhận món quà nếu muốn vui vẻ thì phải là món quà mà người đó muốn.
5. Dạng mở rộng: -아/어야지 그렇지 않으면
Được gắn sau thân động từ hay tính từ, sử dụng để chỉ hành vi ở vế trước là điều kiện nhất định cần thiết, và trường hợp không giữ đúng điều kiện đó thì mang lại kết quả ở vế sau. Ở vế sau thường là nội dung mang tính phủ định.
귀찮아도 아침을 먹어야지 그렇지 않으면 기운이 없을 거예요.
Dù có phiền phức cũng phải ăn sáng chứ nếu không thì sẽ không có sinh lực.
숙제를 해야지 그렇지 않으면 성적이 오르지 않아.
Phải làm bài tập chứ nếu không thì thành tích không tăng lên.
바빠도 교통 규칙을 잘 지켜야지 그렇지 않으면 사고가 날 수 있어.
Dù có bận cũng phải giữ đúng quy tắc giao thông chứ nếu không thì tai nạn có thể xảy ra.
1. 내일 시험이 있으니까 오늘 일찍 자___(야지)___. (mai có thi nên hôm nay phải ngủ sớm mới được — ý chí)
2. 어제 우산을 가져가___(었어야지)___. 비가 많이 왔잖아. (đáng lẽ hôm qua phải mang ô theo chứ, trời mưa to mà)
3. 부지런히 공부___(해야지)___ 그렇지 않으면 시험에 떨어질 거예요. (phải chăm chỉ học chứ nếu không sẽ trượt thi)
Đáp án: 1. 야지 2. 었어야지 3. 해야지
Câu hỏi thường gặp
1. -아/어야지 dùng để thể hiện ý chí thì chủ ngữ có bắt buộc là 나/저 không?
Đúng, khi dùng với nghĩa thể hiện ý chí, quyết tâm của người nói (thường ở dạng lời độc thoại), chủ ngữ luôn luôn phải là 나(저) hoặc 우리.
2. -았/었어야지 mang sắc thái gì?
Dạng quá khứ 았/었어야지 mang sắc thái trách cứ nhẹ nhàng về việc đáng lẽ đã phải làm nhưng không làm trong quá khứ, thường dùng trong hội thoại thân mật.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn