[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 아/어야겠다 ‘sẽ phải, nhất định’

21-09-2019 · 212 lượt xem

1. Đứng sau động từ hoặc tính từ, có nghĩa là ‘sẽ phải’, được dùng để thể hiện suy nghĩ hay ý chí nhất định sẽ phải làm một việc nào đó, hoặc phải ở trạng thái nào đó. 민수 씨가 아직 못 왔다니까 좀

[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 아/어야겠다 ‘sẽ phải, nhất định’

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Động từ/Tính từ + 아/어야겠다 đứng sau động từ hoặc tính từ, dùng để thể hiện suy nghĩ hay ý chí nhất định sẽ phải làm một việc nào đó — tương đương "sẽ phải, nhất định...".

Cấu trúc nhanh: Thân ĐT/TT (ㅏ,ㅗ) + 아야겠다 · Thân ĐT/TT (nguyên âm khác) + 어야겠다 · 하다 → 해야겠다

1. Cách dùng

Được dùng để thể hiện suy nghĩ hay ý chí nhất định sẽ phải làm một việc nào đó, hoặc phải ở trạng thái nào đó.

민수 씨가 아직 못 왔다니까 좀 기다려야겠어요.
Vì Min-su vẫn chưa đến nên tôi sẽ phải đợi thêm một chút.

어머니가 편찮으신 것 같아요. 병원에 모시고 가야겠어요.
Mẹ có vẻ không khỏe. Phải đưa mẹ đến bệnh viện mới được.

이번 회의는 아주 중요하니까 책임자가 꼭 참석해야겠습니다.
Cuộc họp lần này rất quan trọng nên người phụ trách nhất định phải có mặt.

늦어서 이제 집에 가야겠어요.
Vì muộn rồi nên giờ tôi phải về nhà thôi.

아무리 바빠도 밥을 먹어야겠어요.
Dù có bận rộn đến đâu cũng nhất định phải ăn cơm.

2. Suy đoán về việc người khác sẽ phải làm

Cũng hay được sử dụng khi suy đoán về việc mà người khác sẽ phải làm, thường ở dạng '-아/어야겠네요'.

가: 내일 시험인데 공부를 하나도 안 했어요.
Ngày mai là kỳ thi rồi mà tôi vẫn chưa học gì cả.
나: 그럼 오늘 밤을 새워야겠네요.
Vậy thì hôm nay chắc phải thức trắng đêm rồi nhỉ.

가: 제가 가고 싶어하던 회사에 합격했어요.
Tôi đã đậu vào công ty mà tôi mong muốn.
나: 축하해요. 한턱내셔야겠네요.
Chúc mừng nhé. Vậy thì chắc phải đãi tiệc chứ.

3. Luyện tập nhanh

Chia động từ/tính từ trong ngoặc theo -아/어야겠다:

1. 비가 오니까 우산을 ______. (phải mang theo ô vì trời mưa — 가지고 가다)
2. 몸이 안 좋아서 오늘은 일찍 ______. (phải đi ngủ sớm vì không khỏe — 자다)

Đáp án: 1. 가지고 가야겠어요 · 2. 자야겠어요

4. Câu hỏi thường gặp

아/어야겠다 khác gì 아/어야 하다?

아/어야 하다 diễn tả nghĩa vụ, sự cần thiết khách quan ("phải làm"); 아/어야겠다 mang thêm sắc thái ý chí, quyết tâm chủ quan của người nói tại thời điểm nói ("tôi sẽ phải...").

Có thể dùng để suy đoán về người khác không?

Có, khi dùng dạng '-아/어야겠네요', cấu trúc này thể hiện sự suy đoán của người nói về việc người khác chắc chắn sẽ phải làm.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829