[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -다고요
21-09-2019 · 556 lượt xem
Tính từ + -다고요? Động từ + -는/ㄴ다고요? 1. Cấu trúc này ở dạng trần thuật thì sử dụng khi người nói nói nhấn mạnh hoặc nhắc lại/ lặp lại lời nói của bản thân. Là biểu hiệu có tính khẩu ngữ (dùng khi nói). 가: 저는
![[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + -다고요](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/20-4-jpg-df891d.webp)
Ngữ pháp Động từ/Tính từ + -다고요 là dạng khẩu ngữ dùng để nhấn mạnh, lặp lại lời nói của chính mình, hoặc dùng ở dạng câu hỏi để xác nhận lại lời của đối phương vừa nghe chưa rõ.
Động từ + -는다고요/ㄴ다고요: 먹다 → 먹는다고요; Tính từ + -다고요: 좋다 → 좋다고요
Câu mệnh lệnh: -(으)라고요; Câu đề nghị: -자고요; Câu hỏi: -냐고요/느냐고요
Ý nghĩa: nhấn mạnh/lặp lại lời mình vừa nói, hoặc hỏi xác nhận lại lời đối phương
1. Dạng trần thuật: nhấn mạnh, lặp lại lời của bản thân
Cấu trúc này ở dạng trần thuật dùng khi người nói nhấn mạnh hoặc nhắc lại/lặp lại lời nói của chính mình. Là biểu hiện mang tính khẩu ngữ.
가: 저는 비빔밥 먹을래요. 유리 씨는요?
Mình sẽ ăn bibimbap. Còn Yu-ri thì sao?
나: 전 아까 말했는데요. 저도 비빔밥 먹는다고요.
Mình vừa nói rồi mà. Mình cũng ăn bibimbap đấy.
2. Dạng câu hỏi: xác nhận lại lời đối phương
Khi ở dạng câu hỏi, cấu trúc này dùng để hỏi xác nhận lại thông tin của người đối diện — người nói nhắc lại lời của đối phương với mục đích xác nhận vì nghe chưa rõ hoặc khó tin là sự thật. Tùy loại câu trích dẫn (trần thuật, mệnh lệnh, đề nghị, nghi vấn) mà hình thức thay đổi khác nhau.
가: 어, 밖에 비가 오네요.
Ơ, ngoài trời mưa rồi kìa.
나: 비가 온다고요? 스키 타러 가려고 했는데 못 가겠네요.
Bạn bảo trời mưa á? Tôi định đi trượt tuyết nhưng chắc không đi được rồi.
가: 수업 끝나고 샤이닝에서 만나요.
Sau khi học xong hãy gặp nhau ở Shining nhé.
나: 어디에서 만나자고요?
Bạn bảo gặp nhau ở đâu cơ?
Với câu mệnh lệnh dùng dạng "-(으)라고요?", với câu nghi vấn dùng dạng "-냐고요?/느냐고요?".
가: 오늘까지 보고서를 완성하도록 하세요.
Hãy hoàn thành báo cáo trong hôm nay.
나: 오늘까지 완성하라고요? 어제는 수요일까지 하라고 하셨잖아요?
Bạn bảo hôm nay á? Hôm qua chẳng phải bạn nói muộn nhất là thứ Tư sao?
가: 왜 수영 씨를 사랑해요?
Sao bạn lại yêu Su-yeong?
나: 왜 사랑하냐고요? 글쎄요, 설명하기 힘든데요.
Bạn hỏi tại sao tôi yêu cô ấy à? Không biết nữa, khó giải thích lắm.
3. Lưu ý: đề xuất "-(으)ㄹ까요?" và nhấn mạnh lại điều đã nói
Với câu đề xuất, gợi ý "-(으)ㄹ까요?" thì trích dẫn gián tiếp ở hình thức thỉnh dụ (dạng "-자고요?"). Ngoài ra cấu trúc này còn dùng để nhấn mạnh hoặc xác nhận lại điều người nói đã từng nói trước đó.
가: 우리 오늘 인사동에 갈까요?
Chúng mình đi Insadong hôm nay nhé?
나: 인사동에 가자고요?
Bạn rủ mình đi Insadong á?
가: 회사를 그만두었어요.
Tôi nghỉ việc rồi.
나: 뭐라고요?
Bạn nói gì cơ?
가: 회사를 그만두었다고요.
Tôi bảo tôi nghỉ việc rồi.
1. 가: 내일 만나요. 나: 언제 만나___(다)___? (bạn bảo gặp khi nào cơ, câu hỏi từ trần thuật)
2. 가: 창문 좀 닫아 주세요. 나: 창문을 닫___(다)___? (bạn bảo đóng cửa sổ á, từ mệnh lệnh)
3. 가: 저는 이미 밥을 먹었어요. 나: 저도 먹었___(다)___! (mình cũng ăn rồi đấy, nhấn mạnh lại)
Đáp án: 1. 자고요? (gợi ý: 만나요 là câu đề nghị nên dùng 자고요) 2. 으라고요? 3. 다고요
Câu hỏi thường gặp
1. "-다고요?" khi hỏi lại và khi nhấn mạnh có khác nhau về ngữ điệu không?
Có. Khi dùng để hỏi xác nhận lại (chưa nghe rõ hoặc khó tin), ngữ điệu thường lên cao ở cuối câu như câu hỏi thông thường; khi dùng để nhấn mạnh, nhắc lại lời mình đã nói thì ngữ điệu thường bình thường hoặc hơi xuống, không mang tính chất nghi vấn thật sự.
2. Vì sao "-다고요" lại đổi hình thức trích dẫn theo loại câu?
Vì bản chất "-다고요" là một dạng trích dẫn gián tiếp rút gọn, nên nó kế thừa quy tắc biến đổi của trích dẫn gián tiếp trong tiếng Hàn: câu trần thuật dùng "-다고", câu hỏi dùng "-냐고", câu mệnh lệnh dùng "-(으)라고", câu đề nghị dùng "-자고", rồi mới thêm "요" vào sau.
- Động từ + -ㄴ/는다고, Tính từ + -다고 (dạng gốc của "-다고요")
- Tính từ + -다니요?, Động từ + -는/ㄴ다니요? (dạng hỏi lại vì ngạc nhiên, khó tin)
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn