[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 고 : Và, còn 나열( Liệt kê)

21-09-2019 · 95 lượt xem

[동사/형용사]고 (1) 만나다->만나고, 먹다->먹고, 예쁘다->예쁘고, 춥다->춥고 1. [A고 B] Sử dụng khi liên kết A và B là những hành động hay trạng thái tương tự nhau. Nghĩa trong tiếng Việt là 'và, còn' 음식이 너무 맵고

[Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + 고 : Và, còn 나열( Liệt kê)

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động từ/Tính từ + -고 (1): và, còn — liệt kê (나열)

-고 (1) dùng để liên kết hai vế A và B là những hành động hay trạng thái tương tự nhau, mang tính liệt kê — tương đương "và, còn" trong tiếng Việt.

만나다 → 만나고,   먹다 → 먹고,   예쁘다 → 예쁘고,   춥다 → 춥고

Cấu trúc nhanh:
Thân động từ/tính từ + -고 = "và, còn" (liệt kê)  |  Danh từ + (이)고

1. Ý nghĩa: liên kết hai vế tương tự, liệt kê

음식이 너무 맵고 짜요.
Thức ăn rất cay và mặn.

내 친구는 공부도 잘하고 얼굴도 예뻐요.
Bạn tôi vừa học giỏi vừa có khuôn mặt xinh đẹp.

저는 도서관에 가고 친구는 교실로 갔어요.
Tôi đến thư viện còn bạn tôi thì đến lớp học.

2. Kết hợp với thì quá khứ "-았/었" hoặc tương lai/phỏng đoán "-겠"

나는 어제 등산을 했고 친구는 축구를 했어요.
Hôm qua tôi đã đi leo núi còn bạn tôi đã chơi bóng đá.

내일 서울은 춥겠고 부산은 따뜻하겠습니다.
Ngày mai Seoul sẽ lạnh còn Busan sẽ ấm áp.

3. Với danh từ: dùng dạng "(이)고"

이건 제 커피고 저건 영호 씨의 커피예요.
Cái này là cà phê của tôi còn cái kia là của Young-ho.

여기는 휴게실이고 저기는 사무실이에요.
Chỗ này là phòng nghỉ còn chỗ kia là văn phòng.

Luyện tập nhanh:
1. 이 옷은 예쁘____ 값도 싸요. (áo này vừa đẹp vừa rẻ - 예쁘다)
2. 저는 학생____ 제 동생은 회사원이에요. (tôi là học sinh còn em tôi là nhân viên công ty - 학생, danh từ)
3. 어제는 날씨가 춥____ 오늘은 따뜻해요. (hôm qua lạnh còn hôm nay ấm - 춥다, quá khứ)

Đáp án: 1. 고   2. 이고   3. 웠고

4. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "-고 (1)" liệt kê khác gì với "-고 (2)" trình tự thời gian?
Đáp: "-고 (1)" (bài này) chỉ liên kết hai hành động/trạng thái tương tự mà không nhất thiết có thứ tự trước sau — có thể kết hợp với thì quá khứ/tương lai ở cả vế trước; còn "-고 (2)" (xem ở Động từ + 고 (2)) diễn tả A xảy ra trước rồi B xảy ra sau, và không kết hợp được thì ở vế trước.

Hỏi: Vì sao "이건 제 커피고" lại dùng "이고" chứ không phải "고"?
Đáp: Vì khi từ đứng trước là danh từ (như "커피"), phải thêm "이" trước "고" thành "(이)고", khác với khi đứng sau động từ/tính từ đã chia thì chỉ cần thêm "고" trực tiếp.

Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829