[Ngữ pháp] Động từ + 지요
21-09-2019 · 397 lượt xem
Động từ + 지요 1. Sử dụng khi người nói thuyết phục, khuyên bảo, khuyên nhủ hay đề nghị một cách lịch sự, lễ nghĩa đối với người nghe. 내일은 다 같이 식사하지요. Ngày mai tất cả hãy cùng nhau dùng bữa chứ. 바쁠 텐데 먼저
![[Ngữ pháp] Động từ + 지요](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/21371417-1520780801298271-1928462321608377163-n-pn-4d50f5.webp)
Động từ + 지요 có hai cách dùng chính: (1) thuyết phục, khuyên bảo hay đề nghị một cách lịch sự; (2) xác nhận lại sự thật mà người nói giả định người nghe đã biết.
1. Thuyết phục, khuyên bảo, đề nghị lịch sự
Sử dụng khi người nói thuyết phục, khuyên bảo, khuyên nhủ hay đề nghị một cách lịch sự, lễ nghĩa đối với người nghe.
내일은 다 같이 식사하지요.
Ngày mai tất cả hãy cùng nhau dùng bữa chứ.
바쁠 텐데 먼저 들어가지요.
Có lẽ bận rộn nên hãy cứ đi vào trước đi.
2. Với người bề trên: -(으)시지요
Khi người nghe là người bề trên, người hơn tuổi thì sử dụng dạng '(으)시지요' để giữ sự lịch sự, lễ phép.
여기 같이 앉으시지요.
Hãy cùng ngồi ở đây ạ.
조금 더 드시지요.
Hãy ăn thêm một chút chứ ạ.
3. So sánh với (으)ㅂ시다
'(으)ㅂ시다' có thể dùng với người gần gũi hoặc bạn bè nhưng không thể dùng khi đối phương là người bề trên, người hơn tuổi vì thiếu tính lịch sự, lễ nghĩa — lúc này việc dùng '(으)시지요' mới thích hợp.
같이 봅시다. (dùng với bạn bè, người ngang hàng)
Hãy cùng gặp nhau đi.
저와 같이 좀 보시지요. (dùng với người bề trên)
Hãy cùng cháu gặp mặt một chút chứ.
이쪽으로 앉으시지요.
Xin hãy ngồi bên này.
자, 같이 들어가시지요.
Nào, hãy cùng đi vào chứ.
저도 곧 따라갈 테니까 먼저 출발하시지요.
Tôi cũng sẽ đi theo ngay tức thì vì vậy hãy xuất phát trước đi.
4. Động từ/Tính từ + 지요: xác nhận lại sự thật
Được gắn sau thân động từ hay tính từ, dùng khi người nói giả định rằng người nghe biết về sự thật nào đó, để xác nhận lại sự thật hoặc đồng ý với ý kiến của đối phương.
가: 표정이 왜 안 좋아요? 선물 받았는데 좋지 않아요?
나: 좋지요. 그런데 좀 부담스러워요.
A: Tại sao biểu cảm của cậu trông không tốt vậy? Cậu đã nhận quà mà không thích hả?
B: Thích chứ. Nhưng mà tớ cảm thấy hơi gánh nặng.
가: 또 친구 도와주러 가니? 너 과제 많지 않아?
나: 많지. 그래도 친구니까 도와줘야 해.
A: Cậu lại định đi giúp bạn nữa đấy à? Cậu không có nhiều bài tập sao?
B: Nhiều chứ. Dù vậy vì là bạn bè nên phải giúp đỡ.
가: 성적이 왜 이렇게 안 좋아? 요즘 공부 안 하니?
나: 열심히 하지. 하지만 성적이 잘 나오지 않아.
A: Tại sao thành tích lại không tốt như thế này? Dạo này không học hành gì hả?
B: Học chăm chỉ chứ ạ. Nhưng mà thành tích không được tốt thôi.
5. Luyện tập nhanh
Điền -지요 hoặc -(으)시지요 vào chỗ trống cho phù hợp:
1. (mời khách lớn tuổi ngồi) 여기 앉으______.
2. (đề nghị bạn bè cùng đi ăn) 같이 밥 먹______.
Đáp án: 1. 앉으시지요 · 2. 먹지요
6. Câu hỏi thường gặp
-지요 và -(으)ㅂ시다 khác nhau thế nào?
-(으)ㅂ시다 chỉ dùng để đề nghị với người ngang hàng hoặc bạn bè, không dùng với người bề trên. -지요 (hoặc -(으)시지요) lịch sự hơn, có thể dùng với cả người bề trên.
-지요 dùng để xác nhận sự thật nghĩa là gì?
Là khi người nói tin rằng người nghe đã biết về điều đó, dùng -지요 để xác nhận lại hoặc đồng tình với ý kiến của đối phương, ví dụ như trả lời "chứ" trong tiếng Việt.
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Toàn bộ ngữ pháp TOPIK khác
- Luyện đề thi thử TOPIK I
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn