[Ngữ pháp] Động từ + 지 못하다

21-09-2019 · 197 lượt xem

Động từ + 지 못하다 1. Thể hiện việc không thể làm việc nào đó vì lý do khác hoặc khả năng không thể làm được. 한국말을 잘하지 못해요. Tôi không thể nói tiếng Hàn tốt. 일이 많아서 집에 일찍 가지 못해요. Vì có nhiều

[Ngữ pháp] Động từ + 지 못하다

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Động từ + 지 못하다 dùng khi thể hiện việc không thể làm được một việc nào đó vì lý do khác hoặc vì khả năng không cho phép — tương đương "không thể...".

Cấu trúc nhanh: Thân ĐT + 지 못하다 · Quá khứ: + 지 못했다 · Tương lai/phỏng đoán: + 지 못하겠다, 지 못할 것이다

1. Cách dùng

Thể hiện việc không thể làm được một việc nào đó vì lý do khác hoặc vì khả năng không cho phép.

한국말을 잘하지 못해요.
Tôi không thể nói tiếng Hàn giỏi.

일이 많아서 집에 일찍 가지 못해요.
Vì có nhiều việc nên tôi không thể về nhà sớm.

매운 음식을 먹지 못해요.
Tôi không thể ăn đồ ăn cay.

2. Biểu hiện tương tự: 못, (으)ㄹ 수 없다

수영을 하지 못해요. = 수영을 못해요. = 수영을 할 수 없어요.
Tôi không thể bơi.

목이 아파서 음식을 먹지 못해요. = 목이 아파서 음식을 못 먹어요. = 목이 아파서 음식을 먹을 수 없어요.
Vì đau cổ họng nên tôi không thể ăn được.

3. Thì quá khứ và tương lai

Khi nói về tình huống quá khứ, dùng '지 못했다'; khi nói về tình huống tương lai/phỏng đoán, dùng '지 못하겠다', '지 못할 것이다'.

시간이 없어서 가지 못하겠어요.
Vì không có thời gian nên tôi sẽ không thể đi.

숙제를 하지 못했어요?
Đã không thể làm hết bài tập rồi sao?

영호 씨가 오늘 학교에 오지 못할 거예요.
Hôm nay Young-ho sẽ không thể đến trường.

4. So sánh '지 못하다' và '지 않다'

'지 못하다' thể hiện việc muốn làm điều gì đó nhưng không thể làm được hoặc không đạt như ý muốn; '지 않다' thể hiện việc không có ý định làm việc đó (chủ động không làm).

밥이 없어서 밥을 먹지 못했어요. (không còn cơm nên không thể ăn)
밥이 있는데 밥을 먹지 않았어요. (có cơm nhưng chủ động không ăn)

5. Luyện tập nhanh

Chia động từ trong ngoặc theo -지 못하다:

1. 다리를 다쳐서 빨리 ______. (không thể chạy nhanh vì bị đau chân — 뛰다)
2. 어제 바빠서 전화를 ______. (hôm qua không thể gọi điện vì bận — 하다, quá khứ)

Đáp án: 1. 뛰지 못해요 · 2. 하지 못했어요

6. Câu hỏi thường gặp

지 못하다 và 못 khác nhau ở đâu?

Ý nghĩa giống nhau, chỉ khác vị trí: '못' đứng trước động từ (못 먹어요), còn '지 못하다' gắn sau thân động từ (먹지 못해요). Cả hai đều tương đương với '(으)ㄹ 수 없다'.

지 못하다 khác gì 지 않다?

지 못하다 diễn tả việc không có khả năng làm được (khách quan), còn 지 않다 diễn tả việc chủ động không làm (chủ quan).

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829