[Ngữ pháp] Động từ + 자면

21-09-2019 · 482 lượt xem

Động từ + 자면 (1) Thể hiện nghĩa giả định ý định hay suy nghĩ nào đó ở vế trước, từ đó vế sau trở thành điều kiện hay kết quả. Tương đương với nghĩa tiếng Việt 'nếu định... thì, nếu muốn...thì'. Cấu trúc này không thể

[Ngữ pháp] Động từ + 자면

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

-자면 là ngữ pháp trung cấp có hai cách dùng chính: (1) thể hiện giả định ý định/suy nghĩ ("nếu định...thì"), và (2) dẫn lại lời đề nghị/rủ rê ai đó ("nếu rủ...thì").

Cấu trúc nhanh: Thân động từ + 자면 — có thể thay bằng -으려면 mà không đổi nghĩa (nghĩa 1)

1. -자면 (1): Giả định ý định, suy nghĩ

Thể hiện nghĩa giả định ý định hay suy nghĩ nào đó ở vế trước, từ đó vế sau trở thành điều kiện hay kết quả. Tương đương "nếu định...thì, nếu muốn...thì".

유학을 하자면 돈이 많이 필요해요.
Nếu định đi du học thì cần rất nhiều tiền.

좋은 회사에 취업하자면 실력이 있어야 합니다.
Nếu muốn xin được việc ở một công ty tốt thì phải có thực lực.

성공하자면 많은 노력이 있어야 할 것이다.
Nếu muốn thành công thì phải nỗ lực rất nhiều.

저희 가족을 소개하자면 아버지, 어머니, 동생 그리고 저입니다.
Nếu để giới thiệu gia đình tôi thì đó là bố, mẹ, em và tôi.

Cấu trúc này không thể dùng chung với thể phủ định 못/-지 못하다/-지 말다. Có thể thay bằng -으려면 mà không đổi nghĩa.

2. Lưu ý về thể phủ định

-자면 chỉ có thể đi với thể phủ định 안/-지 않다, không dùng được với 못/-지 못하다/-지 말다.

후회하지 말자면 열심히 공부해 두어야 합니다. (Sai)
후회하지 않자면 열심히 공부해 두어야 합니다. (Đúng)
Nếu không muốn hối hận thì phải học hành chăm chỉ từ trước.

3. -자면 (2): Dẫn lại lời rủ rê, đề nghị

Là kết hợp của dẫn ý gián tiếp đề nghị/rủ rê '자고 하다' và điều kiện '(으)면', thể hiện giả định điều mà ai đó đề nghị hoặc khuyên nhủ. Tương đương "nếu rủ...thì, nếu đề nghị...thì".

내가 먹기 싫어도 네가 먹자면 먹어야지 뭐.
Dù tôi không thích ăn, nếu cậu rủ ăn thì cũng phải ăn thôi.

친구가 가자면 천 리 길도 따라갈 거야.
Nếu bạn bè rủ đi thì đường xa ngàn dặm cũng sẽ đi theo.

아내가 하자면 하자는 대로 해야겠지요?
Nếu vợ đề nghị làm thì phải làm theo đúng không?

가: 오늘은 오랜만에 삼겹살을 먹으러 가자.
나: 그래. 네가 먹자면 먹어야지.
A: Lâu rồi, hôm nay đi ăn thịt ba chỉ nướng đi.
B: Ừ. Nếu cậu rủ ăn thì phải ăn thôi.

4. Luyện tập nhanh

Chọn nghĩa (1) "nếu định/muốn...thì" hay (2) "nếu rủ/đề nghị...thì" cho mỗi câu, rồi điền -자면:

1. 시험에 합격하______ 열심히 공부해야 해요. (nếu muốn đỗ thì phải học chăm — nghĩa 1)
2. 친구가 영화 보______ 같이 가야지. (nếu bạn rủ xem phim thì — nghĩa 2)

Đáp án: 1. 합격하자면 · 2. 보자면

5. Câu hỏi thường gặp

-자면 có thể thay bằng -으려면 luôn được không?

Chỉ ở nghĩa (1) — giả định ý định/suy nghĩ — mới thay được bằng -으려면 mà không đổi nghĩa. Ở nghĩa (2) — dẫn lại lời rủ rê — thì không thay bằng -으려면 được.

Vì sao không dùng -자면 với 못?

Vì -자면 vốn mang ý giả định về một ý định/hành động chủ động, không phù hợp với ý nghĩa "không thể làm được" của 못/-지 못하다 — chỉ dùng được với phủ định chủ động 안/-지 않다.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829