[Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ까 하다

21-09-2019 · 156 lượt xem

Động từ + (으)ㄹ까 하다. 가다-> 갈까 하다, 먹다-> 먹을까 하다 1. Người nói thể hiện việc suy nghĩ, dự định sẽ làm một việc gì đó một cách mơ hồ, chưa chắc chắn, có thể thay đổi. Lúc này chủ ngữ là '나(저), 우리'. Có

[Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ까 하다

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động từ + (으)ㄹ까 하다

Ví dụ: 가다 → 갈까 하다, 먹다 → 먹을까 하다

Cấu trúc nhanh:
Động từ + -(으)ㄹ까 하다 = "dự định, định, đang suy nghĩ..." — dự định làm gì đó một cách mơ hồ, chưa chắc chắn, có thể thay đổi

1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản

Người nói thể hiện việc suy nghĩ, dự định sẽ làm một việc gì đó một cách mơ hồ, chưa chắc chắn, có thể thay đổi. Lúc này chủ ngữ là "나(저), 우리".

저는 이번 방학에 영어를 배울까 해요.
Kỳ nghỉ lần này tôi dự định học tiếng Anh.

우리는 주말에 제주도에 갈까 해요.
Chúng tôi dự định cuối tuần đi đảo Jeju.

저는 내일 한국 음식을 먹을까 해요.
Tôi định ngày mai ăn món ăn Hàn Quốc.

2. Dạng quá khứ "(으)ㄹ까 했다": kế hoạch không thực hiện được

Dạng thức "(으)ㄹ까 했다" thể hiện việc đã có kế hoạch ở quá khứ, đồng thời cũng thể hiện người nói đã không thể thực hiện được việc đó.

어제 너한테 전화를 할까 했는데 못 했어요.
Hôm qua định gọi điện cho bạn mà đã không gọi được.

지난 주말에 등산을 할까 했는데 비가 와서 못 갔어.
Tuần trước dự định đi leo núi mà trời mưa nên đã không thể đi được.

Luyện tập nhanh:
1. 저는 이번 방학에 영어를 ____. (dự định học - 배우다)
2. 어제 너한테 전화를 ____ 못 했어요. (định gọi mà không gọi được - thì quá khứ, 하다)
3. 아파트에서 ____. (dự định sống - 살다)

Đáp án: 1. 배울까 해요   2. 할까 했는데   3. 살까 해요

3. Trường hợp bất quy tắc

아파트에서 살까 해요. (살다)
내일은 집에서 음악을 들을까 해요. (듣다)
고향에 집을 지을까 해요. (짓다)

4. So sánh (으)ㄹ까 하다 với (으)려고 하다

Cả hai đều mang ý nghĩa kế hoạch trong tương lai nhưng so với "(으)ㄹ까 하다" thì -(으)려고 하다 được dùng khi khả năng hiện thực hóa cao hơn.

저는 방학에 여행을 하려고 해요. (tính khả thi cao)
저는 방학에 여행을 할까 해요. (tính khả thi thấp)

5. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "(으)ㄹ까 하다" khác gì với "(으)려고 하다"?
Đáp: Cả hai đều diễn tả kế hoạch tương lai, nhưng "(으)려고 하다" thể hiện khả năng thực hiện cao hơn, còn "(으)ㄹ까 하다" mang tính mơ hồ, dễ thay đổi hơn.

Hỏi: Chủ ngữ của cấu trúc này phải là ai?
Đáp: Chủ yếu dùng với ngôi thứ nhất: "나(저), 우리" — vì đây là dự định của chính người nói.

động từ (으)ㄹ까 하다, dự định mơ hồ
Ảnh minh họa, nguồn King sejong institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829