[Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ 정도로/ Động từ + (으)ㄹ 정도이다

21-09-2019 · 211 lượt xem

Động từ + (으)ㄹ 정도로 Động từ + (으)ㄹ 정도이다 쓰다 => 쓸 정도로, 먹다 => 먹을 정도로 1. Hai dạng thức ở trên chỉ khác nhau ở chỗ vị trí của nó ở giữa hay cuối câu, còn cả hai đều biểu hiện sự tương ứng phù

[Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ 정도로/ Động từ + (으)ㄹ 정도이다

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Động từ + (으)ㄹ 정도로 / Động từ + (으)ㄹ 정도이다 biểu hiện sự tương ứng, phù hợp của vế sau với giá trị hoặc tính chất ở hành động vế trước, tương đương "đến mức", "đến nỗi".

Cấu trúc nhanh: Thân ĐT + (으)ㄹ 정도로 (giữa câu) · Thân ĐT + (으)ㄹ 정도이다 (cuối câu) · 쓰다 → 쓸 정도로, 먹다 → 먹을 정도로

1. Cách dùng

Hai dạng thức chỉ khác nhau ở vị trí đứng giữa hay cuối câu, còn cả hai đều biểu hiện sự tương ứng, phù hợp của vế sau với giá trị hoặc tính chất ở hành động vế trước. Có thể giản lược '로'.

앞이 잘 보이지 않을 정도로 비가 많이 와요.
= 비가 하도 와서 앞이 안 보일 정도예요.
Mưa to đến mức không nhìn thấy gì phía trước cả.

못 걸을 정도로 배가 넘 고팠어요.
= 너무 고파서 못 걸을 정도였어요.
Tôi đã đói đến mức không thể đi nổi rồi.

정신을 못 차릴 정도로 술을 마시면 어떻게 합니까?
Uống rượu đến nỗi không thể tỉnh táo thì biết làm sao đây?

아프지만 결석할 정도는 아니에요.
Đau nhưng không đến nỗi phải nghỉ học đâu.

저는 매일 두 편씩 볼 정도로 영화를 좋아해요.
Tôi thích phim đến mức mỗi ngày xem hai bộ.

2. Biểu hiện tương tự: (으)ㄹ 만큼

눈물이 날 정도로 영화가 감동적이었어요.
= 눈물이 날 만큼 영화가 감동적이었어요.
Bộ phim đã cảm động đến mức rơi nước mắt.

3. Đi với danh từ: 정도

Nếu phía trước đi với danh từ thì dùng dạng '정도', lúc này mang ý nghĩa của '쯤' (khoảng, chừng khoảng).

파티에 10명 정도 올 거예요.
Sẽ có khoảng 10 người đến bữa tiệc.

약속시간보다 10분 정도 늦을 것 같아요.
Tôi có thể sẽ muộn khoảng chừng 10 phút so với giờ hẹn.

4. Luyện tập nhanh

Chia động từ trong ngoặc theo -(으)ㄹ 정도로:

1. 배가 아플 ______ 많이 웃었어요. (cười đến mức đau cả bụng — 아프다)
2. 손이 떨릴 ______ 긴장했어요. (hồi hộp đến mức tay run — 떨리다)

Đáp án: 1. 정도로 · 2. 정도로

5. Câu hỏi thường gặp

(으)ㄹ 정도로 khác gì (으)ㄹ 만큼?

Hai cấu trúc có nghĩa gần giống nhau, đều diễn tả mức độ "đến mức", có thể thay thế cho nhau trong hầu hết trường hợp; '(으)ㄹ 정도로' nhấn mạnh về mức độ tương ứng rõ ràng hơn một chút.

정도 đứng sau danh từ có nghĩa gì?

Khi đứng sau danh từ chỉ số lượng, '정도' mang nghĩa "khoảng, chừng khoảng", tương đương với '쯤' trong tiếng Hàn.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829