[Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ 뻔하다/-(으)ㄹ 뻔 했다
21-09-2019 · 132 lượt xem
Động từ + (으)ㄹ 뻔하다 놓치다 => 놓칠 뻔하다, 잊다 => 잊을 뻔하다. 1. Đứng sau động từ thể hiện một việc dù khả năng xảy ra cao nhưng đã không xảy ra. Nghĩa tương ứng trong tiếng Việt là “suýt chút nữa, gần như/suýt
![[Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ 뻔하다/-(으)ㄹ 뻔 했다](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/11149806-889793487730342-1610346547514457740-o-jpg-c702cb.webp)
(으)ㄹ 뻔하다 là cấu trúc diễn tả một tình huống suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra, tương đương với "suýt (chút nữa) thì..." trong tiếng Việt. Vì nói về điều đã không xảy ra trong quá khứ, cấu trúc này luôn được chia ở thì quá khứ 뻔했다.
Thân động từ (có patchim) + 을 뻔했다 | Thân động từ (không patchim) + ㄹ 뻔했다
놓치다 => 놓칠 뻔했다 · 잊다 => 잊을 뻔했다
1. Ý nghĩa cơ bản: "suýt chút nữa"
Diễn tả một việc có khả năng xảy ra cao nhưng cuối cùng đã không xảy ra, thường là điều không mong muốn, nên việc nó không xảy ra là một may mắn.
차가 갑자기 멈춰서 사고가 날 뻔했어요.
Ô tô đột nhiên dừng lại nên suýt chút nữa xảy ra tai nạn.
서두르다가 가방을 잃어버릴 뻔했어요.
Do vội vã mà tôi suýt bỏ quên túi xách.
늦게 도착해서 기차를 못 탈 뻔했어요.
Vì đến muộn nên tôi suýt thì không thể kịp lên tàu.
2. Dạng cường điệu: -아/어서 죽을 뻔하다
Khi muốn nói phóng đại, cường điệu hóa mức độ của một tình huống, cảm xúc trong quá khứ, người Hàn dùng dạng 아/어서 죽을 뻔했다 (~ đến mức muốn chết).
배가 고파서 죽을 뻔했어요.
Đói muốn chết.
너무 무서워서 죽을 뻔했어요.
Sợ muốn chết.
지루해서 죽을 뻔했어요.
Buồn (chán) muốn chết.
3. Một số động từ thường dùng kèm
넘어지다 (ngã, té): 길이 너무 미끄러워서 넘어질 뻔했어요. — Vì đường quá trơn trượt nên tôi đã suýt ngã.
실수하다 (mắc sai lầm): 요즘 정신이 없어서 큰 실수할 뻔했어요. — Gần đây tôi như kẻ mất hồn, suýt nữa thì đã mắc sai lầm lớn.
큰일 나다 (xảy ra chuyện lớn): 큰일 날 뻔했어요. — Gần như đã có chuyện nghiêm trọng xảy ra.
다치다 (bị thương): 하마터면 크게 다칠 뻔했어요. — Suýt nữa thì bị thương nặng rồi.
잊어버리다 (quên): 하마터면 중요한 약속을 잊어버릴 뻔했어요. — Suýt quên một cuộc hẹn quan trọng.
1. 계단에서 미끄러져서 ____. (suýt ngã - 넘어지다)
2. 버스를 놓칠 뻔했지만 다행히 ____. (kịp lên xe - 타다, gợi ý dùng thì quá khứ thường)
3. 너무 배고파서 ____ 뻔했어요. (đói muốn chết - 죽다)
Đáp án: 1. 넘어질 뻔했어요 2. 탔어요 3. 죽을
4. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Vì sao (으)ㄹ 뻔하다 luôn được chia ở thì quá khứ?
Đáp: Vì cấu trúc này chỉ dùng để kể lại một việc suýt xảy ra trong quá khứ nhưng cuối cùng không xảy ra, nên bắt buộc phải dùng dạng 뻔했다, không dùng ở hiện tại hay tương lai.
Hỏi: "죽을 뻔했다" có phải nghĩa đen là "suýt chết" không?
Đáp: Có thể dùng theo nghĩa đen (ví dụ tai nạn nguy hiểm đến tính mạng) hoặc theo nghĩa bóng, cường điệu để nhấn mạnh cảm giác như đói, sợ, buồn ở mức cao nhất, tương tự cách nói "muốn chết" trong tiếng Việt.
Ảnh minh họa: Nguồn King Sejong Institute
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn