[Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ 겸

21-09-2019 · 74 lượt xem

1. “Động từ + -(으)ㄹ 겸” Được sử dụng khi bạn muốn nói về một hành động có hai hay nhiều mục đích, bạn có thể liệt kê chúng ra khi sử dụng -(으)ㄹ 겸. Khi bạn chỉ đề cập đến một mục đích và sử dụng -(으)ㄹ 겸 trong

[Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄹ 겸

  SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Động từ + -(으)ㄹ 겸 được dùng khi muốn nói về một hành động có hai hay nhiều mục đích cùng lúc, tương đương "để...và cũng để..., vừa để...vừa để..., kiêm, đồng thời" trong tiếng Việt.

Cấu trúc nhanh:
Động từ + -(으)ㄹ 겸: 쐴 겸, 할 겸 (để...và cũng để...)
Dạng đầy đủ hơn: -(으)ㄹ 겸 해서 (dùng với động từ thứ hai khi có 2 động từ)

1. Ý nghĩa và cách dùng: một hành động có hai mục đích

Được sử dụng khi bạn muốn nói về một hành động có hai hay nhiều mục đích, bạn có thể liệt kê chúng ra khi sử dụng -(으)ㄹ 겸. Khi chỉ đề cập đến một mục đích, mục đích khác phải được ngầm hiểu từ bối cảnh/ngữ cảnh. Vì -(으)ㄹ 겸 luôn có sắc thái của "cả hai ở cùng lúc", thường dùng tiểu từ -도 (cũng) sau danh từ đứng trước.

바람 좀 쐴 겸 밖에 나왔어요.
(Cũng có thêm lý do/mục đích khác, nhưng) Tôi đã ra ngoài để hóng không khí trong lành.

영어 공부도 할 겸, 영어로 된 소설을 읽고 있어요.
Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết viết bằng tiếng Anh để học tiếng Anh (nhưng cũng vì nó thú vị).

친구 생일 선물도 살 겸, 제 옷도 볼 겸, 백화점에 갈 거예요.
Tôi định sẽ đến trung tâm thương mại để mua quà cho sinh nhật bạn tôi, cũng đồng thời xem quần áo cho tôi.

산책도 할 겸, 사진도 찍을 겸, 남산에 갔어요.
Tôi đến Namsan để đi dạo và cũng để chụp ảnh.

2. Dạng đầy đủ: -(으)ㄹ 겸 해서

Đôi lúc, khi người ta cảm thấy việc nói -(으)ㄹ 겸 có một chút gì đó quá ngắn, họ thêm từ 해서 vào đằng sau và nói -(으)ㄹ 겸 해서. Nó có cùng ý nghĩa như -(으)ㄹ 겸, nhưng -(으)ㄹ 겸 해서 luôn được dùng với động từ thứ hai khi có hai động từ, và được dùng như mục đích cho một hành động.

가: 이번에 어떻게 한국에 오셨어요?
Lần này sao bạn đến Hàn Quốc vậy?
나: 한국말도 배울 겸 친척들도 만날 겸 해서 왔습니다.
Tôi đến vừa là để học tiếng Hàn và cũng để gặp người bà con (họ hàng).

가: 휴가에 어디에 다녀오셨어요?
Bạn đã đi đâu vào kỳ nghỉ vậy?
나: 여행도 할 겸 친구도 만날 겸 해서 부산에 다녀왔어요.
Tôi đã đi Busan vừa là để du lịch cũng vừa để gặp gỡ bạn bè.

3. Thêm ví dụ

인사도 할 겸 선물도 드릴 겸 찾아왔어요.
Tôi đến để chào hỏi và cũng là để gửi món quà.

관광도 할 겸 휴식도 취할 겸 제주도에 여행을 가요.
Tôi đi du lịch Jeju vừa để tham quan du lịch cũng vừa để nghỉ ngơi.

돈도 벌 겸 한국어 연습도 할 겸 카페에서 아르바이트를 해요.
Tôi làm thêm ở quán cà phê để vừa kiếm tiền vừa luyện tập tiếng Hàn.

가: 주말마다 등산하세요?
Bạn đi leo núi vào mỗi cuối tuần chứ?
나: 바람도 쐴 겸 운동도 할 겸 하고 있어요.
Tôi vẫn đi để tập thể dục và cũng để hóng gió.

가: 요즘도 저녁마다 운동하세요?
Dạo gần đây buổi tối vẫn đi thể dục chứ?
나: 살도 뺄 겸 기분 전환도 할 겸 운동하고 있어요.
Tôi đang đi vận động để thay đổi không khí cũng như giảm cân.

Luyện tập nhanh:
1. 운동___(도 할 겸)___ 바람___(도 쐴 겸)___ 공원에 나왔어요. (vừa để tập thể dục vừa để hóng gió)
2. 친구___(도 만날 겸)___ 쇼핑___(도 할 겸)___ 시내에 나가요. (vừa để gặp bạn vừa để đi mua sắm)
3. 한국어___(도 배울 겸)___ 친구___(도 사귈 겸)___ 유학을 왔어요. (vừa để học tiếng Hàn vừa để kết bạn)

Đáp án: 1. 도 할 겸 / 도 쐴 겸 2. 도 만날 겸 / 도 할 겸 3. 도 배울 겸 / 도 사귈 겸

Câu hỏi thường gặp

1. -(으)ㄹ 겸 dùng khi nào?
Dùng khi muốn nói về một hành động có hai hay nhiều mục đích cùng lúc, tương đương "để...và cũng để..., vừa để...vừa để..." trong tiếng Việt.

2. -(으)ㄹ 겸 và -(으)ㄹ 겸 해서 khác nhau thế nào?
Hai dạng có cùng ý nghĩa, nhưng -(으)ㄹ 겸 해서 luôn được dùng với động từ thứ hai khi câu có hai động từ.


Ảnh minh họa: Nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829