[Ngữ pháp] Động từ + -(으)ㄹ 거예요 (1) Thì tương lai
21-09-2019 · 160 lượt xem
Động từ + (으)ㄹ 거예요(1) 가다-> 갈 거예요, 먹다-> 먹을 거예요 Ngữ pháp -(으)ㄹ 거예요 có 2 cách dùng: 1. Động từ + -(으)ㄹ 거예요: mang ý nghĩa thì tương lai 2. Động từ/ tính từ + -(으)ㄹ 거예요: mang ý nghĩa suy đoán, xem lại
![[Ngữ pháp] Động từ + -(으)ㄹ 거예요 (1) Thì tương lai](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/11913981-944162842293406-4675015361774643937-n-jpg-a143cf.webp)
Động từ + -(으)ㄹ 거예요 (1) dùng để nói về kế hoạch, dự định trong tương lai của người nói — tương đương thì tương lai trong tiếng Việt.
Lưu ý: -(으)ㄹ 거예요 có 2 cách dùng — (1) Động từ + -(으)ㄹ 거예요 mang ý nghĩa thì tương lai (bài này); (2) Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ 거예요 mang ý nghĩa suy đoán (xem ở bài khác).
1. Hội thoại minh họa
지나: 엄마! 빨리 밥 주세요. 늦었어요.
엄마: 여기 있어. 그런데 오늘 왜 이렇게 일찍 일어났어?
지나: 오늘 친구들과 선생님들이 농구 시합을 해요. 거기에 구경하러 갈 거예요.
엄마: 그래? 어디에서 해?
지나: 학교 체육관에서 해요. 다른 친구들도 같이 갈 거예요.
엄마: 오늘 언제 올 거야?
지나: 3시쯤 돌아올 거예요.
엄마: 알았어, 잘 다녀 와.
Ji-na: Mẹ ơi! Nhanh chóng dọn cơm cho con với ạ. Con bị muộn mất rồi.
Mẹ: Đây rồi đây. Nhưng tại sao hôm nay lại dậy sớm như thế này?
Ji-na: Hôm nay tụi bạn con và các thầy cô thi đấu bóng rổ ạ. Con sẽ đến đó xem ạ.
Mẹ: Vậy sao? Thi đấu ở đâu thế?
Ji-na: Ở nhà thi đấu của trường ạ. Con sẽ đi cùng các bạn khác nữa mẹ.
Mẹ: Vậy hôm nay mấy giờ sẽ về nhà?
Ji-na: Khoảng 3 giờ con sẽ về ạ.
Mẹ: Ừm, mẹ biết rồi, đi đi lại lại cẩn thận nha.
2. Cách dùng: nói về kế hoạch tương lai
Sử dụng khi người nói nói về kế hoạch trong tương lai, do vậy chủ ngữ thường là '나(저), 우리'. Dạng thân mật xuồng xã (반말) là '-(으)ㄹ 거야', còn khi dùng ở dạng văn phạm có tính trang trọng (격식체) thì là '-(으)ㄹ 겁니다'. Thường đi kèm với các trạng từ thời gian như 내일, 다음 주, 다음 달, 내년...
저는 내일 친구와 같이 점심을 먹을 거예요.
Ngày mai tôi cùng người bạn sẽ ăn trưa cùng nhau.
저는 다음 주말에 도서관에 갈 거예요.
Cuối tuần tới mình sẽ đi đến thư viện.
우리는 다음 달에 결혼할 거예요.
Chúng tôi sẽ kết hôn vào tháng tới.
3. Hỏi về kế hoạch của người nghe
가: 언제 중국에 갈 거예요?
Khi nào bạn sẽ đi Trung Quốc vậy?
나: 저는 이번 방학에 갈 거예요.
Tôi sẽ đi vào kỳ nghỉ này.
4. Trường hợp bất quy tắc
조금 이따가 창문을 열 거예요. (열다)
Một lát nữa mình sẽ mở cửa sổ.
주말에 집에서 음악을 들을 거예요. (듣다)
Cuối tuần tôi sẽ ở nhà nghe nhạc.
내년에 집을 지을 거예요. (짓다)
Năm mới tôi sẽ xây nhà.
5. So sánh -(으)ㄹ 거예요 và -겠-
So với '-겠-' thì '-(으)ㄹ 거예요' thể hiện ý chí của người nói nhẹ hơn, dự định có thể thay đổi.
저는 이번 방학에 여행을 하겠어요. (ý chí mạnh mẽ, có sự quyết tâm thực hiện)
저는 이번 방학에 여행을 할 거예요. (ý chí nhẹ hơn, dự định có thể thay đổi)
Tôi sẽ đi du lịch vào kỳ nghỉ này.
6. Luyện tập nhanh
Điền -(으)ㄹ 거예요 vào chỗ trống:
1. 저는 내년에 한국에 ______. (sẽ đi Hàn Quốc vào năm sau — 가다)
2. 주말에 친구를 ______. (sẽ gặp bạn vào cuối tuần — 만나다)
Đáp án: 1. 갈 거예요 · 2. 만날 거예요
7. Câu hỏi thường gặp
-(으)ㄹ 거예요 có mấy cách dùng?
Có 2 cách dùng: (1) khi đi với động từ và chủ ngữ là ngôi thứ nhất, mang nghĩa kế hoạch/thì tương lai; (2) khi đi với cả động từ và tính từ ở ngôi khác, mang nghĩa suy đoán.
-(으)ㄹ 거예요 khác gì -겠-?
-겠- thể hiện ý chí, quyết tâm mạnh mẽ hơn của người nói; -(으)ㄹ 거예요 thể hiện dự định nhẹ nhàng hơn, có thể thay đổi.
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Toàn bộ ngữ pháp TOPIK khác
- Luyện đề thi thử TOPIK I
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn