[Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄴ 채(로)

21-09-2019 · 65 lượt xem

Động từ + (으)ㄴ 채(로) 쓰다 => 쓴 채로, 입다 => 입은 채로 1. Cấu trúc này được sử dụng khi một hành động xác định được xảy ra trong quá trình diễn ra của một hành động khác. Trạng thái của mệnh đề vẫn còn đang tiếp

[Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄴ 채(로)

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động từ + (으)ㄴ 채(로)

(으)ㄴ 채(로) diễn tả một trạng thái được giữ nguyên, tiếp diễn trong khi một hành động khác xảy ra ở mệnh đề sau — nhấn mạnh vào việc "vẫn đang trong trạng thái đó" chứ không phải vào hành động tiếp theo.

Cấu trúc nhanh:
Thân động từ (quá khứ) + (으)ㄴ 채(로) = "trong khi vẫn, giữ nguyên trạng thái"
쓰다 => 쓴 채로 · 입다 => 입은 채로

1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản

Cấu trúc dùng khi một hành động xác định xảy ra trong lúc trạng thái của hành động khác vẫn đang được giữ nguyên, tiếp nối sang mệnh đề sau. Có thể dịch là "với, khi vẫn đang, trong khi (vẫn), trong trạng thái, để nguyên, giữ nguyên trạng thái".

휴대폰 전원을 끈 채로 수리 센터에 가져가야 한다.
Quý khách phải mang theo điện thoại trong trạng thái tắt nguồn đến trung tâm sửa chữa.

어젯밤에 드라마를 보다가 텔레비전을 켜 놓은 채로 잠이 들었다.
Đêm qua tôi xem phim truyền hình và chìm vào giấc ngủ trong khi tivi vẫn đang bật.

한국에서는 신발을 신은 채 방에 들어가면 안 된다.
Ở Hàn Quốc, không được bước vào trong phòng khi vẫn đang mang giày.

너무 피곤해서 화장한 채로 그냥 잤다.
Do quá mệt nên tôi đã đi ngủ trong trạng thái chưa tẩy trang.

가: 눈이 왜 그렇게 빨개요? — Tại sao mắt bạn đỏ như vậy?
나: 깜박 잊고 어제 렌즈를 낀 채로 잤거든요. — Hôm qua tự nhiên đãng trí, đã đi ngủ mà giữ nguyên kính áp tròng.

가: 카메라가 왜 고장 났어요? — Sao máy ảnh hỏng vậy?
나: 모르고 카메라를 빨래를 입은 채로 했거든요. — Tôi không biết và đã giặt trong khi vẫn để chiếc máy ảnh trong đó.

2. Lược bỏ '로' và hạn chế về thì

'로' trong (으)ㄴ 채로 có thể được lược bỏ mà không đổi nghĩa. Ngoài ra, cấu trúc này không dùng ở thì hiện tại hay để dự đoán một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

신발을 신은 채로 방에 들어가면 안 돼요.
= 신발을 신은 채 방에 들어가면 안 돼요.

가방을 교실에 둔 채로 집에 갔어요.
= 가방을 교실에 둔 채 집에 갔어요.

3. Những lưu ý quan trọng

Không dùng với động từ 가다, 오다:

학교에 간 채로 공부했어요. (X)
→ 학교에 가서 공부했어요. (〇)

Không dùng khi hành động ở mệnh đề sau đương nhiên xảy ra sau hành động ở mệnh đề trước:

가스 불을 켠 채 라면을 끓였어요. (X)
→ 가스 불을 켜고 라면을 끓였어요. (〇)
Vì bật bếp ga vốn là để nấu mì (một hành động tự nhiên nối tiếp), nên không dùng -(으)ㄴ 채로 ở đây.

Thường dùng dưới dạng -아/어 놓은 채로 và -아/어 둔 채로:

문을 닫은 채로 요리를 해서 집안에 냄새가 심하게 나요.
= 문을 닫아 놓은 채로 요리를 해서 집안에 냄새가 심하게 나요.
= 문을 닫아 둔 채로 요리를 해서 집안에 냄새가 심하게 나요.
Ngôi nhà sực mùi thức ăn vì tôi nấu ăn mà đóng cửa.

Ngoài ra, các biểu hiện -아/어 놓다, -아/어 두다 và -(으)ㄴ 채로 đều diễn tả trạng thái hoặc hành động được duy trì, nhưng vẫn có những nét khác biệt nhất định về sắc thái sử dụng — người học nên chú ý phân biệt qua nhiều ví dụ thực tế khi luyện tập.

Luyện tập nhanh:
1. 불을 켜____ 잠이 들었어요. (giữ nguyên đèn đang bật - 켜다, dùng dạng 놓다)
2. 창문을 열____ 외출했어요. (giữ nguyên cửa sổ mở - 열다)
3. 학교에 ____ 공부했어요. (đến trường rồi học - 가다, KHÔNG dùng (으)ㄴ 채로)

Đáp án: 1. 놓은 채로   2. 어 놓은 채   3. 가서

4. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Vì sao không thể nói "학교에 간 채로 공부했어요"?
Đáp: Vì 가다 (đi) và 오다 (đến) không được dùng trước (으)ㄴ 채로. Trường hợp này phải dùng dạng "가서" (đi rồi) thay thế.

Hỏi: "문을 닫은 채로"와 "문을 닫아 놓은 채로" có khác nhau không?
Đáp: Về cơ bản không khác nhau nhiều, cả hai đều diễn tả trạng thái cửa vẫn đóng; dạng -아/어 놓은 채로 chỉ nhấn mạnh thêm rằng trạng thái đó là kết quả của một hành động chủ động trước đó.

Động từ + (으)ㄴ 채(로),  (으)ㄴ 채(로),  (으)ㄴ 채(로) grammar, ngu phap  (으)ㄴ 채(로), KIIP program, chương trình hội nhập xã hội
Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829