[Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄴ 줄 알다/모르다

21-09-2019 · 84 lượt xem

Động từ + (으)ㄴ 줄 알다[모르다] 쓰다 => 쓴 줄 알다[모르다], 읽다 => 읽은 줄 알다[모르다] 1. Người nói thể hiện sự khác nhau giữa kết quả và thứ đã dự đoán, dự tính về tình huống/ hoàn cảnh đã xuất hiện trước đó.

[Ngữ pháp] Động từ + (으)ㄴ 줄 알다/모르다

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Động từ + (으)ㄴ 줄 알다/모르다 dùng khi người nói thể hiện sự khác nhau giữa kết quả thực tế và điều đã dự đoán, dự tính về một tình huống đã xảy ra trước đó — tương đương "nghĩ là, biết là (đã)...".

Cấu trúc nhanh: Thân ĐT (nguyên âm) + ㄴ 줄 알다/모르다 · Thân ĐT (phụ âm) + 은 줄 알다/모르다 — chỉ dùng với động từ, diễn tả việc xảy ra ở quá khứ

1. Dự đoán sai — kết quả không như đã nghĩ

Người nói thể hiện sự khác nhau giữa kết quả thực tế và điều đã dự đoán, dự tính trước đó. Có thể dịch là "nghĩ là, không nghĩ là" hoặc "biết là, không biết là".

가: 왜 내 커피는 없어요?
Sao lại không có cà phê của tôi?
나: 커피 마신 줄 알았어요. (đã nghĩ anh uống rồi, nhưng thực tế không phải)
Tôi tưởng anh uống cà phê rồi.

가: 시험 잘 봤다고 했잖아요. 성적이 왜 이래요?
Cậu bảo thi tốt lắm mà. Sao điểm lại thế này?
나: 시험을 잘 본 줄 알았어요. (đã nghĩ thi tốt, nhưng kết quả không như vậy)
Tôi cứ tưởng mình thi tốt lắm cơ.

가: 왜 결혼한 사람을 좋아해요?
Sao lại thích người đã kết hôn vậy?
나: 그 사람이 결혼한 줄 몰랐어요. (đã nghĩ chưa kết hôn)
Tôi không biết là người đó đã kết hôn.

2. Dự đoán đúng — đã biết trước kết quả

Tùy theo hoàn cảnh, '(으)ㄴ 줄 알다' cũng có thể thể hiện việc người nói đã biết trước kết quả đó (không nhất thiết là dự đoán sai).

가: 지난주에 여행 간다고 했잖아요. 못 갔어요.
Tuần trước cậu bảo sẽ đi du lịch mà. Vậy mà không đi được.
나: 여행 못 간 줄 알고 있었지요. 영호가 말해 주더라고요. (đã biết trước rồi)
Mình đã biết là cậu không đi du lịch được rồi. Young-ho đã nói cho mình biết.

가: 언니, 새로 산 원피스 내가 입었어. 거짓말해서 미안해.
Chị ơi, em đã mặc chiếc đầm mới của chị rồi. Em xin lỗi vì đã nói dối.
나: 괜찮아. 나도 네가 입은 줄 알았는데 그냥 모른 척했어. (đã biết em mặc rồi)
Không sao. Chị cũng biết là em đã mặc nó rồi, nhưng chị cứ giả vờ không biết thôi.

3. Ba dạng liên quan đến 줄 알다/모르다

Tùy theo thời điểm mà sự việc được nhắc đến xảy ra ở tương lai, hiện tại hay quá khứ, sẽ có ba biểu hiện khác nhau:

Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 줄 알다/모르다: dự tính, dự đoán việc xảy ra ở tương lai.
Động từ + 는 줄 알다/모르다, Tính từ + (으)ㄴ 줄 알다/모르다: dự tính, dự đoán việc xảy ra ở hiện tại.
Động từ + (으)ㄴ 줄 알다/모르다: dự tính, dự đoán việc đã xảy ra ở quá khứ (chỉ dùng với động từ).

4. Luyện tập nhanh

Chia động từ trong ngoặc theo -(으)ㄴ 줄 알았다/몰랐다:

1. 저는 그 사람이 이미 ______. (đã nghĩ người đó đã về rồi — 가다)
2. 저는 숙제를 다 ______. (đã tưởng đã làm hết bài tập — 하다)

Đáp án: 1. 간 줄 알았어요 · 2. 한 줄 알았어요

5. Câu hỏi thường gặp

(으)ㄴ 줄 알다 luôn có nghĩa là dự đoán sai không?

Không hẳn. Tùy ngữ cảnh, nó có thể thể hiện dự đoán sai (kết quả thực tế khác với điều đã nghĩ) hoặc thể hiện việc người nói đã biết trước kết quả đó.

Khi nào dùng (으)ㄹ 줄 알다 thay vì (으)ㄴ 줄 알다?

(으)ㄹ 줄 알다 dùng khi dự đoán về việc sẽ/có thể xảy ra ở tương lai; (으)ㄴ 줄 알다 dùng khi nói về việc đã xảy ra ở quá khứ.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829