[Ngữ pháp] Động từ + 어/아 대다
21-09-2019 · 60 lượt xem
Trước tiên hãy cùng xem và nghe hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này: A: 아, 나 어제 악몽을 꿨는데 계속 생각 나. À, hôm qua tớ đã gặp ác mộng mà giờ cứ tiếp tục nghĩ đến. B: 무슨 꿈인데? 혹시
![[Ngữ pháp] Động từ + 어/아 대다](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/45178878-2001860863190260-2740425169070718976-n-jp-76c759.webp)
Ngữ pháp Động từ + 어/아 대다 được gắn vào thân động từ hành động, dùng khi một hành vi nào đó lặp đi lặp lại một cách trầm trọng — phần lớn mang sắc thái oán trách, trách mắng của người nói.
Động từ + 어/아 대다: 울어 대다, 떠들어 대다, 해 대다
Chỉ dùng với động từ hành động, thể hiện sự lặp lại nhiều lần
Mang sắc thái tiêu cực: oán trách, than phiền, trách mắng
Thường dùng cho hành động gây khó chịu, phiền phức cho người nói
1. Hội thoại minh họa
A: 아, 나 어제 악몽을 꿨는데 계속 생각 나.
À, hôm qua tớ đã gặp ác mộng mà giờ cứ tiếp tục nghĩ đến.
B: 무슨 꿈인데? 혹시 귀신 나오는 꿈이라도 꿨어?
Mà giấc mơ gì vậy? Chẳng lẽ cậu mơ giấc mơ có ma xuất hiện à?
A: 아니, 집이 활활 타오르는 꿈을 꿨어. 내가 밖에서 소리를 질러 댔는데 아직도 목이 아픈 것 같아.
Không, tớ đã mơ nhà cháy lên phần phật. Tớ cứ la hét ra bên ngoài hoài nên dường như bây giờ cổ vẫn còn đau.
B: 와, 너 오늘 복권 사러 가야겠다. 그거 되게 좋은 꿈이야.
Woa, hôm nay cậu phải đi mua vé số. Cái đó là giấc mơ cực kì tốt đó.
Từ vựng: 악몽 (ác mộng), 활활 (phần phật), 타오르다 (cháy lên), 복권 (vé số)
2. Ý nghĩa: hành động lặp lại một cách trầm trọng, gây khó chịu
Được gắn vào thân động từ hành động, dùng khi thường xuyên lặp lại hành vi nào đó một cách trầm trọng. Lúc này đa số người nói có cảm giác oán trách, trách mắng.
아기가 밤새 울어 대서 한잠도 못 잤더니 하루 종일 멍해요.
Đứa bé cứ khóc hoài suốt đêm làm tôi đã không ngủ được nên tôi thẫn thờ cả ngày.
복도에서 다른 과 학생들이 떠들어 대는 바람에 시험을 망쳤다.
Vì học sinh khoa khác cứ ồn ào hoài ở hành lang nên đã làm hỏng kỳ thi.
그렇게 아이에게 잔소리를 해 대면 아이가 스트레스를 받을 거예요.
Nếu cứ cằn nhằn đứa trẻ hoài như thế thì đứa trẻ sẽ bị stress đó.
1. 옆집 개가 밤마다 짖___(어 대서)___ 잠을 잘 수가 없어요. (con chó nhà bên cứ sủa hoài mỗi đêm nên tôi không ngủ được)
2. 동생이 계속 놀리___(어 대서/어 대니까)___ 화가 났어요. (em cứ trêu chọc hoài nên tôi tức giận)
3. 아이들이 소리를 지___(르 대서)___... — lưu ý: động từ 지르다 chia thành 질러 대다
Đáp án: 1. 어 대서 2. 어 대서 3. 질러 대다
Câu hỏi thường gặp
1. "어/아 대다" có dùng được cho hành động tích cực không?
Về lý thuyết vẫn có thể dùng với hành động tích cực nếu lặp lại quá mức, nhưng phần lớn cấu trúc này mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự khó chịu, oán trách của người nói với hành vi lặp lại đó.
2. "어/아 대다" có dùng được với tính từ không?
Không, cấu trúc này chỉ gắn vào thân động từ hành động (như 울다, 떠들다, 지르다) để diễn tả hành vi lặp lại, không dùng được với tính từ.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn