[Ngữ pháp] Động từ + 았/었다 하면
21-09-2019 · 119 lượt xem
Trước tiên hãy cùng xem và nghe hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này: A: 혹시 집 앞에 세워져 있는 오토바이, 네 거야? Chiếc xe mô tô đang dựng ở trước nhà không lẽ là của cậu ư? B: 응. 이번에
![[Ngữ pháp] Động từ + 았/었다 하면](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/45151832-2001860856523594-1821815566642446336-n-jp-25468f.webp)
Ngữ pháp Động từ + 았/었/였다 하면 dùng khi diễn tả một khi vế trước xảy ra hoặc điều kiện ở vế trước được tạo thành thì hành động ở vế sau chắc chắn sẽ xuất hiện — tương đương "hễ... là..., mỗi khi... thì chắc chắn...".
Động từ + 았/었/였다 하면: 봤다 하면, 들었다 하면, 먹었다 하면
Ý nghĩa: hễ... là..., cứ mỗi khi... thì nhất định...
Danh từ đứng ngay trước động từ hành động thường kết hợp với trợ từ hạn định 만 để nhấn mạnh
1. Hội thoại minh họa
가: 혹시 집 앞에 세워져 있는 오토바이, 네 거야?
Chiếc xe mô tô đang dựng ở trước nhà không lẽ là của cậu ư?
나: 응. 이번에 성과급 받은 거 보태서 할부로 샀어.
Ừ. Góp thêm vào tiền lương theo thành tích đã nhận lần này và tớ đã mua trả góp.
가: 뭐? 넌 어떻게 돈 만 생겼다 하면 쓰려고 해? 할부금은 어떻게 갚으려고?
Cái gì? Làm thế nào mà cậu hễ có tiền là tiêu nó vậy? Cậu định trả tiền trả góp bằng cách nào?
나: 돈은 있다가도 없고 없다가도 있는 거라잖아. 할부금은 월급으로 갚으면 되지.
Chẳng phải là tiền có rồi không, không rồi lại có sao. Trả tiền góp bằng tiền lương là được chứ sao.
가: 저축은 안 해? 결혼도 하고 집도 사야 할 거 아냐?
Cậu không tiết kiệm à? Không phải là sẽ kết hôn và phải mua nhà à?
나: 월급으로 모을 수 있는 돈이 얼마나 되겠어? 한 번뿐인 인생, 하고 싶은 거라도 하고 살아야지.
Tiền có thể gom bằng lương tháng thì được bao nhiêu hả? Cuộc đời chỉ có một lần, phải mua cái mà mình muốn chứ.
Từ vựng: 성과급: lương theo thành tích | 보태다: bổ sung thêm, góp thêm | 할부금: tiền trả góp | 갚다: trả | 인생: cuộc đời
2. Ý nghĩa: hễ... là..., mỗi khi... thì chắc chắn...
Được gắn vào thân động từ hành động, dùng khi thể hiện ý nghĩa là trước hết chỉ khi vế trước được thực hiện hoặc chỉ khi tình huống ở vế trước được tạo thành thì theo đó hành động ở vế sau nhất định sẽ xuất hiện, sẽ xảy đến.
제임스 씨는 머리가 정말 좋은가 봐요. 시험만 봤다 하면 합격을 하네요.
James hình như rất thông minh. Một khi anh ta thi cử thì chắc chắn là đậu đấy.
저는 그 가수의 음악만 들었다 하면 눈물이 나요.
Tôi hễ mà nghe nhạc của ca sĩ đó thì sẽ rơi nước mắt.
제 동생은 삼겹살만 먹었다 하면 체해요.
Em tôi hễ mà ăn thịt ba chỉ thì sẽ bị đầy bụng.
3. Lưu ý: trợ từ hạn định 만
Danh từ đứng ngay trước động từ hành động (vốn thường là tân ngữ) trong cấu trúc này thường được dùng kèm với trợ từ hạn định '만' để nhấn mạnh ý nghĩa "chỉ cần... là...", làm nổi bật điều kiện gần như tuyệt đối dẫn đến kết quả ở vế sau.
1. 저 아이는 과자___(만 먹었다 하면)___ 이가 아파요. (đứa trẻ đó hễ ăn bánh kẹo là đau răng)
2. 그 사람은 술___(만 마셨다 하면)___ 목소리가 커져요. (người đó hễ uống rượu là giọng nói to lên)
3. 우리 팀은 이번 대회___(만 나갔다 하면)___ 우승을 해요. (đội chúng tôi hễ tham gia giải đấu lần này là vô địch)
Đáp án: 1. 만 먹었다 하면 2. 만 마셨다 하면 3. 만 나갔다 하면
Câu hỏi thường gặp
1. -았/었다 하면 khác gì với -(으)면 thông thường?
-(으)면 chỉ diễn tả điều kiện chung, còn -았/었다 하면 nhấn mạnh tính chắc chắn tuyệt đối: hễ vế trước xảy ra là vế sau nhất định xảy đến, không có ngoại lệ.
2. Vì sao thường thấy trợ từ 만 đi kèm trong cấu trúc này?
Trợ từ 만 làm nổi bật ý nghĩa "chỉ cần đúng một điều kiện đó thôi là đủ", giúp câu nói nhấn mạnh tính lặp lại và chắc chắn của kết quả.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn