[Ngữ pháp] Động từ + 아/어지다 (2) (피동)

21-09-2019 · 76 lượt xem

Trước tiên hãy cùng xem và nghe hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này: A: 학우 여러분, 공지가 있습니다. 우리 학과 점퍼 공동구매를 하려고 합니다. Các bạn học, có thông báo ạ. Khoa chúng ta định mua

[Ngữ pháp] Động từ + 아/어지다 (2) (피동)

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Động từ + 아/어/여지다 (2) — dạng bị động được gắn vào thân động từ hành động để thể hiện hành vi nào đó tự động xảy ra hoặc nhận ảnh hưởng của cái khác để đạt được, trở thành trạng thái như thế.

Cấu trúc nhanh: Thân ĐT (ㅏ,ㅗ) + 아지다 · Thân ĐT (nguyên âm khác) + 어지다 · 하다 → 여지다 (해지다)

1. Hội thoại minh họa

B: 점퍼에 들어갈 문구는 정해졌습니까? 사이즈는 어떻게 되나요?
Cụm từ đưa vào áo khoác jumper đã được quyết định chưa? Kích cỡ như thế nào ạ?

2. Cách dùng

Được gắn vào thân động từ hành động để thể hiện hành vi nào đó tự động xảy ra hoặc nhận ảnh hưởng của yếu tố khác để đạt được, trở thành trạng thái như thế — mang sắc thái bị động.

요즘 운동을 해서 살이 많이 빠졌어요.
Dạo này tôi tập thể dục nên đã giảm cân rất nhiều.

공부를 하고 있는데 갑자기 방에 불이 꺼졌어요.
Tôi đang học bài thì đột nhiên điện ở phòng bị tắt đi.

전화가 갑자기 끊어져서 통화를 길게 하지 못했어요.
Điện thoại đột nhiên bị ngắt nên tôi đã không thể nói chuyện lâu được.

3. Luyện tập nhanh

Chia động từ trong ngoặc theo -아/어/여지다:

1. 창문이 바람에 ______. (cửa sổ tự mở ra vì gió — 열다)
2. 컴퓨터가 갑자기 ______. (máy tính đột nhiên bị tắt — 끄다)

Đáp án: 1. 열어져요 · 2. 꺼졌어요

4. Câu hỏi thường gặp

아/어/여지다 (2) ở bài này khác gì nghĩa "trở nên...hơn" đã học ở trình độ sơ cấp?

Cùng cấu trúc '아/어/여지다' nhưng gắn vào động từ hành động thì mang nghĩa bị động (như bài này); còn gắn vào tính từ thì mang nghĩa "càng ngày càng..., trở nên/trở thành...hơn" — xem thêm phần sơ cấp của cấu trúc này tại Tính từ + 아/어/여지다.

Vì sao câu ví dụ không nêu rõ ai là người thực hiện hành động?

Vì đây là dạng bị động, trọng tâm câu chuyển sang trạng thái/kết quả xảy ra với chủ thể, không cần (hoặc không biết) ai là người/cái gì đã gây ra hành động đó.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829