[Ngữ pháp] Động từ + 아/어요 (2)

21-09-2019 · 114 lượt xem

Động từ + 아/어요 (2) 1. Thể hiện ý nghĩa của sự yêu cầu, mệnh lệnh hoặc sự đề nghị rủ rê. Lúc này so với các biểu hiện yêu cầu mệnh lệnh '(으)세요' hay đề nghị rủ rê'(으)ㅂ시다' nó tạo cảm giác mềm mại, nhẹ nhàng, ôn

[Ngữ pháp] Động từ + 아/어요 (2)

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Động từ + 아/어요 (2) thể hiện ý nghĩa yêu cầu, mệnh lệnh hoặc đề nghị rủ rê, tạo cảm giác mềm mại, nhẹ nhàng hơn so với '(으)세요' hay '(으)ㅂ시다'.

Cấu trúc nhanh: Thân ĐT (ㅏ,ㅗ) + 아요 · Thân ĐT (nguyên âm khác) + 어요 · 하다 → 해요

1. Cách dùng

Thể hiện ý nghĩa yêu cầu, mệnh lệnh hoặc đề nghị rủ rê. So với các biểu hiện yêu cầu mệnh lệnh '(으)세요' hay đề nghị '(으)ㅂ시다', dạng '아/어요' tạo cảm giác mềm mại, nhẹ nhàng, ôn hòa hơn.

늦었으니까 택시를 타요.
Vì đã muộn nên hãy bắt taxi đi.

민수 씨, 저하고 같이 가요.
Min-su à, hãy đi cùng tôi đi.

2. Dạng bất quy tắc

조금만 더 걸어요. (걷다)
Hãy đi bộ thêm một chút nữa thôi.

내 말 좀 들어요. (듣다)
Xin hãy lắng nghe lời tôi.

빨리 써요. (쓰다)
Viết nhanh lên đi.

3. Luyện tập nhanh

Chia động từ trong ngoặc theo -아/어요 (nghĩa mệnh lệnh/rủ rê):

1. 같이 영화를 ______. (cùng xem phim nhé — 보다)
2. 여기 앉아서 좀 ______. (ngồi đây nghỉ một chút đi — 쉬다)

Đáp án: 1. 봐요 · 2. 쉬어요

4. Câu hỏi thường gặp

아/어요 mang nghĩa mệnh lệnh khác gì mang nghĩa trần thuật thông thường?

Cùng một hình thức '아/어요' nhưng tùy ngữ cảnh và ngữ điệu mà mang nghĩa trần thuật ("tôi làm..."), nghi vấn ("có làm... không?") hay mệnh lệnh/đề nghị ("hãy làm..."). Ở bài này, 아/어요 dùng với ngữ điệu và ngữ cảnh mệnh lệnh, rủ rê.

아/어요 và (으)세요 khác nhau thế nào khi ra lệnh?

(으)세요 là dạng mệnh lệnh lịch sự, trực tiếp và rõ ràng hơn; 아/어요 mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật hơn, thường dùng khi nói chuyện với người ngang hàng hoặc thân thiết.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829