[Ngữ pháp] Động từ + 아/어서 Thể hiện trình tự thời gian
21-09-2019 · 453 lượt xem
Động từ + 아/어서 (2) 1. [A 아/어서 B] Sử dụng khi A rồi kế tiếp B xuất hiện lần lượt theo trình tự thời gian. Gắn vào thân động từ biểu hiện quan hệ trước sau mang tính thời gian của hai hành động. Nghĩa tương đương trong tiếng
![[Ngữ pháp] Động từ + 아/어서 Thể hiện trình tự thời gian](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/20664539-1497562893620062-408060118903200423-n-png-3e64bb.webp)
Động từ + 아/어서 (2) gắn vào thân động từ, dùng để thể hiện quan hệ trước sau mang tính thời gian giữa hai hành động, hoặc quan hệ nhân quả chặt chẽ giữa chúng — tương đương "... rồi ...".
1. A rồi B theo trình tự thời gian
Sử dụng khi A rồi kế tiếp B xuất hiện lần lượt theo trình tự thời gian. Gắn vào thân động từ, biểu hiện quan hệ trước sau mang tính thời gian của hai hành động.
아침에 일어나서 세수를 했어요.
Buổi sáng tôi thức dậy rồi rửa mặt.
친구를 만나서 영화를 봤어요.
Tôi gặp bạn rồi cùng đi xem phim.
2. Quan hệ nhân quả chặt chẽ giữa hai hành động
Khi ở trong hoàn cảnh A thì B mới được thực hiện, nên A và B phải có quan hệ qua lại với nhau — hành động vế trước không đứng độc lập mà tiếp nối chặt chẽ với hành động vế sau.
커피숍에 가서 (그 커피숍에서) 커피를 마셨어요.
Tôi đến quán cà phê rồi uống cà phê (ở đó).
사과를 씻어서 (그 사과를) 먹었어요.
Tôi rửa táo rồi ăn (chính quả táo đó).
3. Lưu ý: hai vế phải cùng chủ ngữ, không dùng với thì quá khứ/tương lai
A và B phải có cùng chủ ngữ. Không dùng '아/어서' với dạng quá khứ '았/었' hay tương lai '겠'.
민수 씨는 고향에 가서 (민수 씨는) 부모님을 만났어요.
Min-su về quê rồi gặp bố mẹ.
도서관에 가서 친구를 기다렸어요. (Đúng)
도서관에 갔어서 친구를 기다렸어요. (Sai)
4. Dạng bất quy tắc
이메일을 써서 친구에게 보냈다. (쓰다)
설탕을 넣었으니까 커피를 잘 저어서 드세요. (젓다)
예쁜 옷을 골라서 친구에게 선물했어요. (고르다)
5. So sánh '아/어서' và '고'
Với '아/어서', việc trước và việc sau nhất thiết phải có mối quan hệ với nhau, còn '고' thì không nhất thiết. Với các động từ '서다, 앉다, 내리다, 일어나다', dùng '아/어서' sẽ tự nhiên hơn.
과일을 씻어서 (그 과일을) 먹었어요. (rửa rồi ăn chính loại quả đó)
손을 씻고 과일을 먹었어요. (rửa tay rồi ăn hoa quả, không nhất thiết liên quan)
6. Luyện tập nhanh
Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc với -아/어서:
1. 도서관에 ______ 책을 읽었어요. (đến thư viện rồi đọc sách — 가다)
2. 손을 ______ 밥을 먹었어요. (rửa tay rồi ăn cơm — 씻다)
Đáp án: 1. 가서 · 2. 씻어서
7. Câu hỏi thường gặp
아/어서 (2) khác gì 아/어서 nêu lý do?
아/어서 còn có một nghĩa khác là nêu lý do, nguyên nhân (ví dụ: 비가 와서 우산을 썼어요 - vì trời mưa nên tôi dùng ô). Ở bài này, 아/어서 thể hiện trình tự thời gian hoặc quan hệ nhân quả chặt chẽ giữa hai hành động cùng chủ ngữ.
Vì sao không dùng 아/어서 với 았/었, 겠?
Vì '아/어서' vốn đã thể hiện quan hệ trước-sau giữa hai hành động trong cùng một mốc thời gian nên không cần và không được chia thêm thì quá khứ hay tương lai ở vế trước.
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Toàn bộ ngữ pháp TOPIK khác
- Luyện đề thi thử TOPIK I
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn