[Ngữ pháp] Động từ + 아/어 주세요.

21-09-2019 · 107 lượt xem

Động từ + 아/어 주세요. 1. Sử dụng khi nhờ cậy hoặc yêu cầu một cách nhẹ nhàng một việc gì đó. 여기에서 잠깐 기다려 주세요. Xin hãy đợi ở đây một chút nhé. 집에 도착하면 영호 씨에게 전화해 주세요. Khi về đến nhà xin

[Ngữ pháp] Động từ + 아/어 주세요.

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động từ + 아/어 주세요

Ví dụ: 기다리다 → 기다려 주세요, 닫다 → 닫아 주세요

Cấu trúc nhanh:
Động từ + 아/어 주세요 = "xin hãy..." — dùng khi nhờ cậy hoặc yêu cầu một cách nhẹ nhàng, lịch sự

1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản

Sử dụng khi nhờ cậy hoặc yêu cầu một cách nhẹ nhàng một việc gì đó từ người nghe.

여기에서 잠깐 기다려 주세요.
Xin hãy đợi ở đây một chút nhé.

집에 도착하면 영호 씨에게 전화해 주세요.
Khi về đến nhà xin hãy gọi điện cho Young-ho nhé.

아이에게 책을 좀 읽어 주세요.
Xin hãy đọc sách cho tụi nhỏ nhé.

2. Khi nhờ cậy cho chính bản thân người nói

Trong câu nếu không có "(누구)에게 / đến ai đó" thì cần hiểu là việc nhờ cậy hành động nào đó cho chính bản thân người nói.

창문을 좀 닫아 주세요.
Xin hãy đóng cửa sổ giúp cho.

지우개 좀 빌려 주시겠어요?
Cho tôi mượn cục tẩy một chút nhé?

Luyện tập nhanh:
1. 문 좀 닫____. (xin hãy đóng cửa giúp - 닫다)
2. 여기서 잠깐 기다리____. (xin hãy đợi ở đây một chút - 기다리다)
3. 이것 좀 도와____. (xin hãy giúp tôi việc này - 도와주다)

Đáp án: 1. 아 주세요 (닫아 주세요)   2. 어 주세요 (기다려 주세요)   3. 주세요 (도와주세요)

3. Nhờ cậy cho người bề trên: "아/어 드리다"

Khi yêu cầu hay nhờ cậy cho người bề trên, người nhiều tuổi hơn thì sử dụng dạng "아/어 드리세요" (người tiếp nhận hành động có vị trí cao hơn hoặc nhiều tuổi hơn người thực hiện).

부모님께 좋은 선물을 사 드리세요.
Hãy mua món quà thật tốt biếu bố mẹ nhé.

제가 사진을 찍어 드릴까요?
Tôi chụp ảnh cho anh nhé?

4. Trường hợp bất quy tắc

제 말 먼저 들어 주세요. (듣다) — Trước tiên xin hãy nghe lời nói của tôi đã.
칠판에 크게 써 주세요. (쓰다) — Xin hãy viết to lên trên bảng giùm với.
저 좀 도와주세요. (돕다) — Xin hãy giúp tôi một chút với.

5. So sánh với "(으)세요 (1)"

So với "(으)세요 (1)", "아/어 주세요" là biểu hiện gần gũi và nhẹ nhàng, mềm dẻo hơn rất nhiều. Cả hai đều nhờ cậy hay yêu cầu việc nào đó với người nghe, nhưng "아/어 주세요" là hành động làm cho người khác, còn "(으)세요" là hành động vì chính người nghe.

여기에서 기다리세요. — Hãy chờ ở đây nha. (vì lợi ích của người nghe)
여기에서 기다려 주세요. — Xin hãy chờ ở đây nhé. (nhờ giúp cho người nói)

6. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "아/어 주세요" và "(으)세요" khác nhau ở điểm nào?
Đáp: "아/어 주세요" nhẹ nhàng, mềm mỏng hơn vì mang tính nhờ cậy — hành động đó làm lợi cho người nói; còn "(으)세요" thường là yêu cầu hành động vì lợi ích của chính người nghe.

Hỏi: Có thể dùng "아/어 주세요" với người lớn tuổi hơn không?
Đáp: Có thể, nhưng khi nhờ cậy việc gì đó cho người bề trên (chứ không phải nhờ họ làm cho mình) thì nên dùng dạng lịch sự hơn là "아/어 드리세요".

Ảnh minh họa, nguồn King sejong institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829