[Ngữ pháp] Động từ + 아/어 있다 Trạng thái tiếp diễn

21-09-2019 · 119 lượt xem

‘아/어/여 있다’ - Diễn tả hành động đã hoàn thành và đang duy trì ở trạng thái đó. Đây là cấu trúc chỉ trạng thái tiếp diễn dùng cho các nội động từ (Nội động từ là động từ diễn tả hành động của chủ thể không tác

[Ngữ pháp] Động từ + 아/어 있다 Trạng thái tiếp diễn

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động từ + 아/어/여 있다

Ví dụ: 앉다 → 앉아 있다, 서다 → 서 있다, 남다 → 남아 있다

Cấu trúc nhanh:
Nội động từ + 아/어/여 있다 = trạng thái tiếp diễn — diễn tả hành động đã hoàn thành và đang duy trì ở trạng thái đó

1. Ý nghĩa và động từ thường dùng

Đây là cấu trúc chỉ trạng thái tiếp diễn, chủ yếu dùng cho các nội động từ (động từ diễn tả hành động của chủ thể không tác động trực tiếp lên đối tượng nào, không cần bổ ngữ trực tiếp) như 앉다 (ngồi), 눕다 (nằm), 서다 (đứng), 비다 (trống), 남다 (còn lại), và hầu hết các động từ bị động.

고양이가 의자에 앉아 있어요.
Con mèo đang ngồi trên ghế.

개가 길에 누워 있어요.
Con chó đang nằm bên đường.

문 앞에 오랫동안 서 있었어요.
Tôi đã đứng chờ trước cửa rất lâu.

2. Ví dụ mở rộng với động từ bị động

나무 위에 눈이 많이 쌓여 있어요.
Cây bị bao phủ rất nhiều bởi tuyết.

제가 봤을 때 가방이 비어 있었어요.
Khi tôi nhìn, cái túi bị trống rỗng.

수술을 한 지 오래 됐지만 상처가 아직 남아 있어요.
Tôi đã có cuộc phẫu thuật rất lâu cách đây, nhưng vết sẹo vẫn nằm đó.

게시판에 붙어 있는 공지를 봤어요.
Tôi đã xem thông báo chung dán trên bảng thông báo.

Luyện tập nhanh:
1. 의자에 사람이 앉____. (có người đang ngồi trên ghế - 앉다)
2. 문 앞에 오랫동안 서____. (đã đứng trước cửa rất lâu, quá khứ - 서다)
3. 통장에 아직 돈이 남____. (vẫn còn tiền trong tài khoản - 남다)

Đáp án: 1. 아 있어요 (앉아 있어요)   2. 있었어요 (서 있었어요)   3. 아 있어요 (남아 있어요)

3. Phân biệt nội động từ và ngoại động từ

Sự phân chia giữa ngoại động từ và nội động từ chỉ mang tính tương đối — một số động từ vừa có thể là nội động từ vừa có thể là ngoại động từ, tùy theo ngữ cảnh mà nghĩa có thể thay đổi. Vì vậy, việc phân biệt nhanh giữa cấu trúc "-고 있다" (đang diễn ra) và "-아/어/여 있다" (trạng thái đã hoàn thành, đang duy trì) đôi khi khá phức tạp và cần luyện tập nhiều qua ví dụ thực tế.

4. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "-아/어 있다" khác gì với "-고 있다"?
Đáp: "-아/어 있다" diễn tả trạng thái đã hoàn thành và đang được duy trì (ví dụ: 앉아 있다 - đang ở tư thế ngồi, hành động ngồi xuống đã xong); còn "-고 있다" diễn tả hành động đang tiếp diễn (ví dụ: 앉고 있다 - đang trong quá trình ngồi xuống).

Hỏi: "-아/어 있다" dùng được với tất cả động từ không?
Đáp: Không, chủ yếu chỉ dùng được với các nội động từ (không cần tân ngữ trực tiếp) và các động từ ở dạng bị động, không dùng tùy tiện với các ngoại động từ hành động thông thường.

Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829