[Ngữ pháp] Động từ + 아/어 버리다

21-09-2019 · 915 lượt xem

Động từ + 아/어 버리다 Nó được dùng để diễn tả tính hoàn toàn về kết quả của một hành động xác định. Ngoài ra còn có ý nghĩa giải phóng khỏi những nặng nề do việc thực hiện hành động, hay còn lại chút tiếc nuối do kết

[Ngữ pháp] Động từ + 아/어 버리다

  SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Động từ + 아/어 버리다 diễn tả tính hoàn toàn về kết quả của một hành động xác định — kèm theo cảm giác của người nói, có thể là nhẹ nhõm vì trút được gánh nặng, hoặc buồn/tiếc nuối vì điều gì đó xảy ra ngoài mong muốn.

Cấu trúc nhanh:
Động từ + 아/어 버리다: 끝내 버리다, 사 버리다, 잘라 버리다
Diễn tả hành động đã hoàn thành trọn vẹn, dứt điểm
Kèm sắc thái cảm xúc của người nói: nhẹ nhõm (trút được gánh nặng) hoặc tiếc nuối, buồn (ngoài ý muốn)

1. Ý nghĩa: hành động hoàn thành trọn vẹn, kèm cảm xúc

Nó được dùng để diễn tả tính hoàn toàn về kết quả của một hành động xác định. Ngoài ra còn có ý nghĩa giải phóng khỏi những nặng nề do việc thực hiện hành động, hay còn lại chút tiếc nuối do kết quả của hành động. Do vậy, ngoài thực tế rằng hành động đã được hoàn thành, cấu trúc này cũng bao gồm cảm giác của người nói: (1) cảm giác hạnh phúc vì cuối cùng đã hoàn thành nhiệm vụ và trút bỏ được gánh nặng, trách nhiệm; (2) cảm giác buồn, nuối tiếc vì điều gì đó đã xảy ra ngoài mong muốn của người nói.

다 끝내 버렸어요! = Tất cả mọi thứ đã được kết thúc!
고민하다가 사 버렸어요! = Đang ngập ngừng/do dự, thì (cuối cùng) tôi đã mua nó!
영화가 벌써 시작해 버렸어요. = (Ô, không!) Bộ phim đã được bắt đầu mất rồi!
날씨가 덥고 해서 머리를 짧게 잘라 버렸어요. Trời nóng nên tôi đã cắt tóc ngắn rồi.
10분밖에 안 늦었는데 친구는 저를 기다리지 않고 가 버렸어요. Tôi đến muộn chỉ có 10 phút mà bạn tôi không đợi mà bỏ đi mất rồi.

가: 작년에 나온 제품들을 어떻게 하지요?
Chúng ta làm gì với sản phẩm từ năm ngoái đây?
나: 다음 주부터 신상품을 팔아야 하니까 작년 제품 싸게 팔아 버립시다.
Kể từ tuần sau chúng ta sẽ phải bán hàng mới nên hãy bán rẻ hàng năm ngoái đi cho rồi.

2. Phân biệt sắc thái nhẹ nhõm và sắc thái tiếc nuối

Cấu trúc này diễn tả nhiều cảm giác, tâm trạng nên cần hiểu cảm giác của người nói trong bối cảnh nhất định.

그 사람이 결국 떠나 버렸어요. (그래서 너무 아쉽고 섭섭해요.)
Cuối cùng người đó đã rời đi mất rồi. (Vì thế, tôi cảm thấy nhớ và tiếc nuối)

그 사람이 드디어 떠나 버렸어요. (그래서 너무 시원해요.)
Rốt cuộc, người đó cũng đã rời đi. (Vì thế, tôi cảm thấy nhẹ nhõm)

그 사람이 통화 중간에 전화를 끊어 버렸어요. (그 사람이 화가 많이 났나 봐요.)
Đang nói chuyện thì cô ấy cúp máy mất tiêu rồi. (Chắc cô ấy đã rất giận.)

3. Thêm ví dụ

휴대폰을 떨어뜨려서 액정이 깨져 버렸다. Vì để tuột rơi điện thoại nên màn hình cảm ứng đã vỡ mất rồi.
면접 볼 때 너무 긴장해서 실수를 해 버렸다. Khi phỏng vấn vì quá căng thẳng nên đã nhầm lẫn hết cả.
그렇게 마음에 들면 고민하지 말고 그냥 사 버리세요. Nếu thích đến như thế thì đừng lo lắng mà cứ thế mua đi cho rồi.
공항에 너무 늦게 도착해서 비행기가 떠나 버렸다. Vì đến sân bay quá muộn nên máy bay đã cất cánh mất tiêu rồi.
컴퓨터 게임하느라고 약속을 잊어 버렸다. Vì chơi game máy tính mà quên mất tiêu cuộc hẹn rồi.

Luyện tập nhanh:
1. 아까운 시간을 다 낭비하___(해 버렸어요)___. (đã lãng phí hết thời gian quý báu mất rồi)
2. 배가 고파서 밥을 다 먹___(어 버렸어요)___. (vì đói bụng nên đã ăn hết sạch cơm mất rồi)
3. 실수로 중요한 파일을 지우___(워 버렸어요/워버렸어요)___. (vì sơ suất nên đã xóa mất tệp quan trọng)

Đáp án: 1. 해 버렸어요 2. 어 버렸어요 3. 워 버렸어요

Câu hỏi thường gặp

1. 아/어 버리다 luôn mang nghĩa tiếc nuối, buồn phải không?
Không hẳn. Cấu trúc này có thể mang 2 sắc thái trái ngược nhau: nhẹ nhõm, hạnh phúc vì đã trút bỏ được gánh nặng, hoặc buồn, tiếc nuối vì điều không mong muốn — cần dựa vào ngữ cảnh cụ thể để hiểu đúng cảm xúc của người nói.

2. 아/어 버리다 có thể dùng ở dạng mệnh lệnh, thỉnh dụ không?
Có, ví dụ 팔아 버립시다 (hãy bán hết đi), 사 버리세요 (cứ mua đi), diễn tả sự dứt khoát, quyết đoán trong hành động.

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829