[Ngữ pháp] Động từ + -아/어 두다
21-09-2019 · 61 lượt xem
가: 창문을 닫을까요? Anh đóng cửa nhé? 나: 아니요, 더우니까 그냥 열어 두세요. Không, trời nóng nên anh cứ để cửa mở đi. 가: 자동차를 어떻게 샀어요? Làm sao mà anh mua được xe thế? 나: 그동안 은행에 저축해
![[Ngữ pháp] Động từ + -아/어 두다](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/68-1-jpg-c1d1fd.webp)
Ngữ pháp Động từ + -아/어 두다 diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng trạng thái của nó vẫn duy trì và kéo dài đến hiện tại/tương lai — gần nghĩa với -아/어 놓다 nhưng nhấn mạnh việc duy trì trạng thái lâu dài hơn.
Động từ + -아/어 두다: 열어 두다, 저축해 둔
Chỉ kết hợp với động từ, tương tự -아/어 놓다
So với -아/어 놓다, trạng thái của -아/어 두다 duy trì lâu hơn
Dùng để: (1) duy trì kết quả một hành động; (2) chuẩn bị trước cho việc khác
1. Hành động xảy ra trong quá khứ, trạng thái duy trì đến hiện tại/tương lai
Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng trạng thái của nó vẫn duy trì và kéo dài đến hiện tại và tương lai. Tương tự với ngữ pháp -아/어 놓다 (xem lại tại đây), cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ.
가: 창문을 닫을까요?
Anh đóng cửa nhé?
나: 아니요, 더우니까 그냥 열어 두세요.
Không, trời nóng nên anh cứ để cửa mở đi.
가: 자동차를 어떻게 샀어요?
Làm sao mà anh mua được xe thế?
나: 그동안 은행에 저축해 둔 돈으로 샀어요.
Anh đã mua bằng tiền tiết kiệm ngân hàng bấy lâu nay.
서랍 안에 중요한 것이 많아서 항상 잠가 둡니다.
Có nhiều thứ quan trọng trong ngăn kéo nên tôi luôn khóa nó lại.
동창들의 전화번호를 적어둔 수첩을 잃어버렸어요.
Tôi đã đánh mất cuốn sổ đã ghi số điện thoại của bạn học.
차를 세워둔 곳이 어디예요?
Bạn đã đỗ xe ở đâu thế?
2. Chuẩn bị trước cho một hành động/trạng thái khác
Cấu trúc này diễn tả một hành động nào đó xảy ra trước nhằm chuẩn bị cho một hành động hoặc trạng thái nào khác.
오늘은 일정이 많아서 점심 먹을 시간이 없을지도 몰라요. 미리 밥을먹어 두려고 해요.
Hôm nay tôi có nhiều việc phải làm nên không biết có thời gian ăn trưa không. Tôi định ăn cơm trước.
발표할 때 실수하지 않으려면 연습을 많이해 두세요.
Để không mắc sai sót khi phát biểu, hãy luyện tập sẵn nhiều vào.
3. Phân biệt -아/어 놓다 và -아/어 두다
Cấu trúc -아/어 놓다 và -아/어 두다 gần tương đương nhau, nhiều trường hợp có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, so với -아/어 놓다 thì trạng thái của -아/어 두다 được duy trì lâu hơn. Vì thế, sử dụng -아/어 두다 nhiều trong các trường hợp muốn nhấn mạnh việc duy trì trạng thái lâu dài. Xem lại biểu hiện -아/어 놓다 ở đây.
여기는 조선 시대 물건을 보관해 두는 곳입니다.
Đây là nơi bảo quản nhiều đồ vật từ triều đại Joseon.
마늘을 냉장고에 얼려두고 필요할 때마다 꺼내 써요.
Tôi cất tỏi sẵn trong tủ lạnh, mỗi khi cần dùng thì lấy ra.
사람이 없을 때는 방에 불을 꺼 놓으세요.
= 사람이 없을 때는 방에 불을 꺼두세요.
Khi không có người hãy tắt đèn trong phòng.
1. 여행 가기 전에 짐을 미리 싸___(두었어요)___. (trước khi đi du lịch tôi đã đóng gói hành lý sẵn)
2. 중요한 서류는 서랍에 넣___(어 두세요)___. (hãy để tài liệu quan trọng vào ngăn kéo sẵn)
3. 발표 전에 미리 연습을 많이 ___(해 두세요)___. (trước khi thuyết trình hãy luyện tập sẵn nhiều vào)
Đáp án: 1. 두었어요 2. 어 두세요 3. 해 두세요
Câu hỏi thường gặp
1. -아/어 두다 khác gì với -아/어 놓다?
Hai cấu trúc gần tương đương và nhiều khi thay thế được cho nhau, nhưng -아/어 두다 nhấn mạnh trạng thái được duy trì lâu dài hơn so với -아/어 놓다 (xem thêm bài -아/어 놓다 để so sánh chi tiết).
2. -아/어 두다 có dùng được với tính từ không?
Không, giống -아/어 놓다, cấu trúc này chỉ kết hợp được với động từ vì nó diễn tả một hành động được thực hiện rồi duy trì trạng thái, không áp dụng cho tính từ.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn