[Ngữ pháp] Động từ + 아/어 놓다
21-09-2019 · 221 lượt xem
Động từ 아/어 놓다 알다=> 알아 놓다, 벗다=> 벗어 놓다, 정리하다=>정리해 놓다. 1. Đứng sau động từ thể hiện một hành động nào đó được kết thúc và sau đó trạng thái của nó được duy trì. Có thể dịch là "....sẵn
![[Ngữ pháp] Động từ + 아/어 놓다](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/67-3-jpg-c56b84.webp)
Ngữ pháp Động từ + 아/어 놓다 đứng sau động từ, thể hiện một hành động nào đó được kết thúc và sau đó trạng thái của nó được duy trì — có thể dịch là "...sẵn rồi, ...sẵn".
알다 → 알아 놓다, 벗다 → 벗어 놓다, 정리하다 → 정리해 놓다
Rút gọn khi theo sau bởi -아/어: -아/어놔 (예: 놓았어요 → 놨어요)
Kết hợp với 놓다 → dùng động từ 놓아두다 (rút gọn: 놔두다), không dùng "놓아 놓다"
Gần nghĩa với -아/어 두다
1. Hành động kết thúc, trạng thái được duy trì
Đứng sau động từ thể hiện một hành động nào đó được kết thúc và sau đó trạng thái của nó được duy trì. Có thể dịch là "...sẵn rồi, ...sẵn".
가: 영철 씨, 내일 회의 준비는 다 됐나요?
Anh Young Chol, việc chuẩn bị cho buổi họp ngày mai đã làm hết chưa?
나: 네, 회의 자료도 다 작성해서 복사해 놓았어요.
Vâng, tài liệu buổi họp cũng đã được soạn và đã được phô tô sẵn hết rồi.
가: 아까 문자 보냈는데 못 받으셨어요?
Lúc nãy tôi gửi tin nhắn, bạn có nhận được không?
나: 수업 중이었어요. 수업 중에는 휴대전화를 꺼놓거든요.
Lúc đó tôi đang học. Khi học thì tôi tắt điện thoại mà.
가: 여보, 도시락 가지고 가세요.
Mình ơi, mình mang theo cơm này.
나: 도시락을 언제 싸놓았어요? 오늘 일찍 일어났나 보네요.
Em chuẩn bị cơm hộp khi nào thế? Hôm nay có vẻ dậy sớm thế.
2. Thêm ví dụ với việc chuẩn bị trước
날씨가 더우니까 제가 회의실 미리 가서 에어컨을 틀어 놓을게요.
Vì thời tiết nóng nên tôi sẽ đi đến phòng họp trước và bật điều hòa để đó sẵn.
다음 달에 고향에 갔다 오려고 비행기 표를 예약해 놓았어요.
Tháng tới tôi dự định quay về quê nên đã đặt vé máy bay sẵn rồi.
아이들에게 세뱃돈을 줘야 하니까 새 돈으로 바꾸어 놓으세요.
Vì phải lì xì mừng tuổi cho lũ trẻ nên em hãy đổi sẵn tiền mới đi nhé.
3. Rút gọn thành -아/어놔
Khi cấu trúc này được theo sau bởi các liên từ nối bắt đầu bằng -아/어 như -았/었어요, -아/어요, -아/어서 thì có thể rút gọn dưới dạng -아/어놔.
음식 냄새가 많이 나서 창문을 열어 놓았어요.
= 음식 냄새가 많이 나서 창문을 열어 놨어요.
공연을 예약해 놓아서 일찍 가지 않아도 돼요.
= 공연을 예약해 놔서 일찍 가지 않아도 돼요.
4. Kết hợp với động từ 놓다 → dùng 놓아두다
Đối với trường hợp kết hợp với chính động từ 놓다 thì không sử dụng hình thức "놓아 놓다" mà sử dụng động từ 놓아두다 (rút gọn: 놔두다).
장난감을 아무데나 놔두면 어떻게 하니?
침대 옆에 예쁜 꽃들을 놓아두었습니다.
1. 손님이 오시니까 방을 깨끗이 청소___(해 놓았어요)___. (vì khách sắp đến nên tôi đã dọn phòng sẵn)
2. 문을 열___(어 놨어요)___. (đã mở cửa sẵn rồi — dạng rút gọn)
3. 필요할 때 쓰려고 미리 돈을 모___(아 놓았어요)___. (đã tiết kiệm tiền sẵn để dùng khi cần)
Đáp án: 1. 해 놓았어요 2. 어 놨어요 3. 아 놓았어요
Câu hỏi thường gặp
1. "아/어 놓다" khác gì với "아/어 두다"?
Hai cấu trúc này gần tương đương nhau, nhiều trường hợp có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên so với -아/어 놓다, trạng thái của -아/어 두다 được duy trì lâu hơn — nên -아/어 두다 dùng nhiều trong các trường hợp muốn nhấn mạnh việc duy trì trạng thái lâu dài (xem thêm bài -아/어 두다 tại đây).
2. Vì sao không nói "놓아 놓다"?
Vì nghe trùng lặp và không tự nhiên trong tiếng Hàn — khi chính động từ 놓다 (đặt, để) kết hợp với cấu trúc bổ trợ tương tự, người Hàn dùng động từ ghép riêng là 놓아두다 (rút gọn: 놔두다) thay vì lặp lại 놓다 hai lần.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn