[Ngữ pháp] Động từ + 는지 알다/모르다, Tính từ + (으)ㄴ지 알다/모르다

21-09-2019 · 1,216 lượt xem

Động từ + 는지 알다/모르다 Tính từ + (으)ㄴ지 알다/모르다 1. Đuôi -(으)ㄴ/는지 thường được dùng cơ bản với các động từ như 알다/모르다 (biết/ không biết), 궁금하다 (băn khoăn, tò mò), 물어보다 (yêu cầu, đòi hỏi)...

[Ngữ pháp] Động từ + 는지 알다/모르다, Tính từ + (으)ㄴ지 알다/모르다

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Động từ + 는지 알다/모르다, Tính từ + (으)ㄴ지 알다/모르다 dùng để hỏi hoặc trả lời gián tiếp về việc biết hay không biết một thông tin nào đó — tương đương "không biết là..., có biết là...?".

Cấu trúc nhanh: Thân ĐT/있다,없다 + 는지 알다/모르다 · Thân TT + (으)ㄴ지 알다/모르다 · Danh từ + 인지 알다/모르다

1. Cách dùng — câu hỏi gián tiếp

Đuôi -(으)ㄴ/는지 thường được dùng cơ bản với các động từ như 알다/모르다 (biết/không biết), 궁금하다 (băn khoăn, tò mò), 물어보다 (hỏi)... để diễn đạt ý nghĩa "có hay không". Đây là một dạng câu hỏi gián tiếp: người nói không hỏi trực tiếp mà hỏi xem người nghe có biết thông tin đó không, làm giảm gánh nặng cho người nghe và tạo tính lịch sự hơn. Thường đi kèm với từ để hỏi như 누구, 어디, 어떻게, 왜, 언제, 뭐, 얼마나.

가: 출입국관리사무소에 어떻게 가는지 아세요?
Bạn có biết cách để đi đến cục xuất nhập cảnh không vậy?
나: 네, 알아요. 저기에서 05번 버스를 타세요.
Vâng, tôi biết. Hãy bắt xe buýt số 05 ở đằng kia ạ.

아이들 간식으로 무엇이 좋은지 모르겠어요.
Tôi không biết thứ gì tốt cho đồ ăn vặt của trẻ con nữa.

집들이에 무슨 음식을 만들어야 하는지 모르겠어요.
Tôi không biết nên làm loại đồ ăn gì vào buổi tiệc tân gia nữa.

뭐 사고 싶은지 말해 주세요.
Hãy nói thứ mà bạn muốn mua đi.

2. Đi với danh từ: 인지 알다/모르다

이 사람 누구인지 아세요?
Bạn biết người này là ai không vậy?

3. Thì quá khứ: 았/었는지 알다/모르다

Khi nói về hoàn cảnh, tình huống trong quá khứ thì cả động từ và tính từ đều dùng chung dạng '았/었는지 알다/모르다'.

학생들이 거짓말을 해서 선생님이 얼마나 화가 났는지 몰라요.
Vì các em học sinh đã nói dối nên không biết thầy giáo đã giận dữ đến như thế nào.

4. Với 있다, 없다: dùng dạng -는지

내일 우리 만날 수 있는지 알고 싶어요.
Tôi muốn biết liệu ngày mai chúng ta có thể gặp nhau hay không.

5. Luyện tập nhanh

Chia động từ/tính từ trong ngoặc theo -는지/(으)ㄴ지 알다/모르다:

1. 이 근처에 약국이 어디에 ______? (bạn có biết hiệu thuốc gần đây ở đâu không — 있다)
2. 저는 이 옷이 저한테 ______. (tôi không biết bộ đồ này có hợp với mình không — 어울리다)

Đáp án: 1. 있는지 아세요 · 2. 어울리는지 모르겠어요

6. Câu hỏi thường gặp

Vì sao dùng câu hỏi gián tiếp thay vì hỏi trực tiếp?

Câu hỏi gián tiếp với -는지/(으)ㄴ지 알다/모르다 giúp câu hỏi trở nên lịch sự và nhẹ nhàng hơn, vì người nói chỉ hỏi xem người nghe có biết thông tin đó không, thay vì yêu cầu trực tiếp.

Động từ và tính từ chia khác nhau thế nào?

Động từ (và 있다/없다) dùng '는지', tính từ dùng '(으)ㄴ지'; khi phía trước là danh từ thì dùng '인지'; ở thì quá khứ, cả động từ lẫn tính từ đều dùng chung '았/었는지'.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829