[Ngữ pháp] Động từ + 는/ㄴ답니다, Tính từ + 답니다

21-09-2019 · 228 lượt xem

Trước tiên hãy cùng xem và nghe hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này: A: 통장 여기 있습니다. 체크카드도 발급해 드릴까요? Sổ tài khoản của anh đây ạ. Tôi cấp phát thẻ ghi nợ (check card) cho anh luôn

[Ngữ pháp] Động từ + 는/ㄴ답니다, Tính từ + 답니다

  SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Trước tiên hãy cùng xem hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này:

A: 통장 여기 있습니다. 체크카드도 발급해 드릴까요?
Sổ tài khoản của anh đây ạ. Tôi cấp phát thẻ ghi nợ (check card) cho anh luôn nhé?
B: 네, 발급해 주세요. 그런데 교통카드 기능이 있는 카드가 있습니까?
Vâng, hãy cấp phát giúp tôi. Nhưng mà có loại thẻ có chức năng của thẻ giao thông không ạ?
A: 네. 여기 디자인이 여러가지가 있는데 어떤 카드로 하시겠습니까? 요즘은 이렇게 캐릭터 카드로 많이 들어간답니다.
Vâng, ở đây có nhiều loại thiết kế anh sẽ làm loại thẻ nào ạ? Gần đây những nhân vật như thế này được cho vào thẻ rất nhiều ạ.
B: 그럼 저도 그 카드로 하겠습니다.
Vậy thì tôi cũng sẽ làm loại thẻ đó ạ.

Từ vựng: 체크카드 (thẻ ghi nợ), 발급 (sự cấp phát), 표시 (sự biểu thị), 동그라미를 치다 (vẽ đường tròn), 캐릭터 (nhân vật)

Cấu trúc nhanh:
Sau âm cuối là nguyên âm/ㄹ: -ㄴ답니다; Sau phụ âm: -는답니다; Sau thân tính từ: -답니다
Là dạng rút gọn của: -는다고 하다 + ㅂ니다
Là dạng trang trọng của: -ㄴ/는대요, -대요
Ý nghĩa: cho biết một sự thật mà người nói nghĩ là đối phương chưa biết, đôi khi kèm sắc thái khoe khoang hoặc thân mật

1. Ý nghĩa cơ bản: cho biết sự thật mà đối phương chưa biết

Là hình thái rút gọn của "-는다고 하다 + ㅂ니다" và là dạng trang trọng của "-ㄴ/는대요, -대요". Được gắn vào thân động từ hành động hay tính từ, dùng khi người nói cho biết một sự thật mà nghĩ là đối phương không biết. Cũng có thể mang cảm giác khoe khoang nhẹ hoặc biểu thị sự thân mật.

제 동생은 그림을 아주 잘 그린답니다.
Em trai của tôi vẽ tranh rất là đẹp.

제주도는 겨울에도 날씨가 따뜻하답니다.
Đảo Jeju mùa đông thời tiết cũng ấm áp lắm đấy.

2. Quy tắc kết hợp theo âm cuối

Nếu thân động từ hành động kết thúc bằng "ㄹ" hoặc nguyên âm thì dùng "-ㄴ답니다"; kết thúc bằng phụ âm thì dùng "-는답니다"; sau thân tính từ thì dùng "-답니다".

저는 매일 아침 운동을 하러 공원에 간답니다. (가다 → 간답니다)
이 식당은 김치찌개를 정말 맛있게 만든답니다. (만들다 → 만든답니다)
그 사람은 마음씨가 아주 착하답니다. (착하다 → 착하답니다)

3. Kết hợp với danh từ và các thì khác

Nếu phía trước là danh từ thì dùng dạng "(이)랍니다". Có thể kết hợp với quá khứ "-았/었" hoặc phỏng đoán "-겠".

저 분이 바로 우리 학교 교장 선생님이랍니다.
Vị đó chính là hiệu trưởng trường chúng tôi đấy.

어제 갑자기 비가 많이 왔답니다.
Hôm qua bỗng nhiên mưa rất to đấy.

4. Phân biệt sắc thái với -ㄴ/는대요, -대요

Về nghĩa, "-ㄴ/는답니다" và "-ㄴ/는대요" đều bắt nguồn từ dạng trích dẫn gián tiếp "-는다고 하다", nhưng "-ㄴ/는답니다" trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, thuyết trình, phát biểu; còn "-ㄴ/는대요" thân mật hơn, thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.

Luyện tập nhanh:
1. 이 가게는 빵을 정말 맛있게 만___(들다)___. (tiệm này làm bánh mì ngon lắm đấy)
2. 우리 할머니는 아직도 아주 건강___(하다)___. (bà tôi vẫn còn rất khỏe mạnh đấy)
3. 저 사람이 바로 유명한 가수___(이다)___. (người đó chính là ca sĩ nổi tiếng đấy, danh từ)

Đáp án: 1. 든답니다 2. 하답니다 3. 랍니다

Câu hỏi thường gặp

1. "-ㄴ/는답니다" khác gì với "-ㄴ/는다고" (xem thêm ở mục Xem thêm)?
"-ㄴ/는다고" là dạng trích dẫn gián tiếp gốc, dùng để thuật lại lời của người khác hoặc nhấn mạnh lý do; còn "-ㄴ/는답니다" là dạng rút gọn từ "-는다고 하다 + ㅂ니다", dùng để cho đối phương biết một sự thật theo cách trang trọng, lịch sự.

2. Có thể dùng "-ㄴ/는답니다" trong văn nói thân mật hàng ngày không?
Có thể, nhưng thường mang sắc thái hơi trang trọng hoặc thể hiện chút tự hào, khoe khoang nhẹ nhàng, nên trong khẩu ngữ thân mật người Hàn thường dùng "-ㄴ/는대요" hơn.

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829