[Ngữ pháp] Động từ + -는 통에 'tại vì… nên...'
21-09-2019 · 62 lượt xem
1. Biểu hiện này nói lên căn cứ hay nguyên nhân làm xảy ra một kết quả không tốt (thể hiện nguyên nhân hay tình huống gây ra kết quả không tốt mà vế sau diễn đạt). Có thể dịch sang tiếng Việt là "do,vì,tại vì,… nên..." 시험지를
![[Ngữ pháp] Động từ + -는 통에 'tại vì… nên...'](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/38391276-1874818752561139-6587741759114051584-n-jp-230627.webp)
Ngữ pháp Động từ + -는 통에 nói lên căn cứ hay nguyên nhân làm xảy ra một kết quả không tốt, thường dịch là "do, vì, tại vì… nên...". Bài viết cũng so sánh trực tiếp với ngữ pháp gần nghĩa -는 바람에 — chi tiết được chính bài học nêu rõ ở phần 2.
Động từ + -는 통에: 떠들다 → 떠드는 통에
Cũng dùng sau danh từ: 전쟁 통에, 난리 통에
Không dùng cho: kết quả tốt (dùng '-는 덕분에' thay thế)
Ý nghĩa: do, vì, tại vì… nên... (hoàn cảnh hỗn loạn, ồn ào)
1. Ý nghĩa cơ bản: nguyên nhân gây ra kết quả không tốt
Biểu hiện này nói lên căn cứ hay nguyên nhân làm xảy ra một kết quả không tốt (thể hiện nguyên nhân hay tình huống gây ra kết quả không tốt mà vế sau diễn đạt). Có thể dịch sang tiếng Việt là "do, vì, tại vì… nên...".
시험지를 빨리 내라고 재촉하는 통에 이름 쓰는 걸 잊고 말았다.
Tại vì hối thúc phải nhanh chóng nộp giấy làm bài thi nên kết cục tôi đã quên mất việc điền tên vô.
남편은 항상 밤 늦게나 집에 오는 통에 아이들 자는 얼굴만 보기 일쑤이다.
Do chồng tôi luôn về nhà đêm khuya nên thường chỉ nhìn mặt tụi nhỏ lúc ngủ.
아이들이 시끄럽게 떠드는 통에 집중이 안 된다.
Vì tụi nhỏ làm ồn lớn tiếng nên tôi không thể tập trung được.
사람들이 옆에서 하도 떠드는 통에 무슨 말인지 하나도 못 들었어요.
Do những người bên cạnh làm ồn quá mức nên tôi đã không thể nghe được một lời nào cả.
2. So sánh với ngữ pháp gần nghĩa -는 바람에
"-는 통에" và "-는 바람에" cả hai đều mang ý nghĩa xuất hiện kết quả tiêu cực do một hoàn cảnh, tình huống nào đó. Tuy nhiên với "-는 바람에" chủ yếu dùng khi nhấn mạnh kết quả phát sinh do tình huống đột ngột mà không hề có ý đồ, chẳng hạn như các tai nạn do tự nhiên, thiên nhiên; còn "-는 통에" dùng rất nhiều khi nói về kết quả phát sinh do những tình huống hỗn loạn và không có tinh thần (đông người, ồn ào, xô bồ).
태풍이 부는 바람에 집이 날아갔어요.
Do bão thổi đến nên nhà cửa đã bị tốc bay. (tai nạn tự nhiên, đột ngột)
옆방에서 떠드는 통에 공부에 집중을 할 수 없어요.
Do phòng bên cạnh làm ồn nên tôi không thể tập trung học. (hoàn cảnh hỗn loạn, ồn ào)
3. Kết hợp với danh từ chỉ hoàn cảnh hỗn loạn
Ngoài ra còn được sử dụng đứng sau một số danh từ như "전쟁 통에", "난리 통에".
나는 난리 통에 가족을 모두 잃어버렸다.
Tôi vì sự loạn lạc mà đã thất lạc tất cả gia đình.
그 사람은 전쟁 통에 다리를 다쳤다.
Người đó vì chiến tranh nên chân đã bị thương.
4. Lưu ý: chỉ dùng cho kết quả không tốt
"-는 통에" thường dùng để thể hiện nguyên nhân và kết quả không tốt. Do đó với trường hợp nói lên nguyên nhân của một việc tốt thì thường không sử dụng cấu trúc này mà phải dùng cấu trúc "-는/ㄴ 덕분에".
김 선생님이 열심히 가르쳐 주시는 통에 한국어 실력이 많이 늘었습니다. (X)
→ 김 선생님이 열심히 가르쳐 주신 덕분에 한국어 실력이 많이 늘었습니다. (O)
1. 공사장에서 시끄럽게 소리를 내___(다)___ 잠을 못 잤어요. (do công trường gây ồn nên không ngủ được)
2. 사람들이 밀치___(다)___ 넘어질 뻔했어요. (do bị người ta chen lấn nên suýt ngã)
3. 전쟁 ___ 많은 사람들이 죽었다. (do chiến tranh, dùng danh từ + 통에)
Đáp án: 1. 내는 통에 2. 밀치는 통에 3. 통에
Câu hỏi thường gặp
1. Nên dùng '-는 통에' hay '-는 바람에' khi nói về việc bị tai nạn giao thông?
Vì tai nạn giao thông thường là một sự cố bất ngờ, ngoài ý muốn hơn là một "hoàn cảnh hỗn loạn kéo dài", nên "-는 바람에" phù hợp hơn; "-는 통에" thường hợp hơn khi nguyên nhân là một khung cảnh ồn ào, đông đúc, xô bồ diễn ra liên tục.
2. '전쟁 통에', '난리 통에' có phải là thành ngữ cố định không?
Đây là cách dùng rất phổ biến và gần như cố định của '통에' đứng sau danh từ chỉ hoàn cảnh loạn lạc (chiến tranh, biến loạn), mang nghĩa "trong cơn binh biến/loạn lạc đó", nên người học nên ghi nhớ như một cụm quen thuộc.
- Động từ + -는 바람에 "bởi, do... nên..." (nguyên nhân bất ngờ)
- Động từ/Tính từ + -(으)ㄴ/는 탓에 "do lỗi, tại vì... nên..."
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn