[Ngữ pháp] Động từ + 는 이상, Tính từ + 은/ㄴ 이상

21-09-2019 · 170 lượt xem

Trước tiên hãy cùng xem và nghe hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này: A: 한국에서는 여군을 본 적이 없는 것 같은데 한국에도 여군이 있어? Hình như tôi chưa từng nhìn thấy nữ quân nhân ở Hàn Quốc,

[Ngữ pháp] Động từ + 는 이상, Tính từ + 은/ㄴ 이상

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Động từ + -는 이상 và Tính từ + -(으)ㄴ 이상 dùng khi lấy một sự thật được coi chắc chắn làm tiền đề để làm sáng tỏ quan điểm hay chủ trương của người nói, thường dịch là "một khi đã..., đã... thì...".

Cấu trúc nhanh:
Động từ/있다,없다 + -는 이상: 내리다 → 내리는 이상
Tính từ (nguyên âm/ㄹ) + -ㄴ 이상: 적다 → 적은 이상 (phụ âm: 은 이상)
Quá khứ (động từ): -(으)ㄴ 이상; Danh từ: 인 이상
Ý nghĩa: một khi đã..., đã... thì...

1. Ý nghĩa cơ bản: lấy sự thật chắc chắn làm tiền đề

Được gắn vào thân tính từ hoặc động từ hành động, dùng khi lấy sự thật được coi chắc chắn làm tiền đề để làm sáng tỏ quan điểm hay chủ trương của người nói. Sau thân động từ, "있다", "없다" dùng "-는 이상"; sau thân tính từ kết thúc bằng "ㄹ" hoặc nguyên âm thì dùng "-ㄴ 이상"; sau thân tính từ kết thúc bằng phụ âm thì dùng "-은 이상".

이렇게 눈이 계속 내리는 이상 비행기 결항이 불가피할 것 같습니다.
Nếu tuyết cứ tiếp tục rơi như thế này thì việc hủy chuyến bay dường như không thể tránh khỏi.

미세먼지가 사라지지 않는 이상 야외에서의 활동을 할 수 없습니다.
Nếu bụi siêu nhỏ không biến mất thì không thể hoạt động ở bên ngoài.

수강 신청자가 이렇게 적은 이상 폐강을 해야 하지 않을까 싶습니다.
Nếu người đăng ký nghe giảng ít như thế này thì chẳng phải là phải bế giảng sao.

2. Chia theo thì

Với trường hợp của động từ khi nói về tình huống quá khứ thì sử dụng hình thức "(으)ㄴ 이상".

결혼한 이상 다른 사람한테 한눈 팔면 안 되지요.
Một khi đã kết hôn thì không được để ý người khác.

아이에게 약속한 이상 그 약속은 꼭 지켜야 해요.
Một khi đã hứa với con thì phải giữ đúng lời hứa đó.

일을 한번 시작한 이상 절대로 포기하지 마세요.
Một khi đã bắt đầu công việc thì tuyệt đối đừng bỏ cuộc.

남자로 태어난 이상 한 가정을 책임져야 한다.
Một khi đã sinh ra là đàn ông thì phải có trách nhiệm với một gia đình.

3. Kết hợp với danh từ

Nếu phía trước đi với danh từ thì sử dụng dạng "인 이상".

내가 외국인인 이상 한국 사람과 똑같이 한국말을 하는 것은 불가능하다.
Một khi tôi đã là người nước ngoài thì việc nói tiếng Hàn giống hệt người Hàn là điều không thể.

부모인 이상 자식을 잘 돌봐야 한다.
Một khi đã là cha mẹ thì phải chăm sóc con cái thật tốt.

Luyện tập nhanh:
1. 학생이___(다)___ 공부를 열심히 해야 한다. (một khi đã là học sinh)
2. 약속을 하___(다, quá khứ)___ 꼭 지켜야 한다. (một khi đã hứa)
3. 비가 오___(다)___ 소풍은 취소해야 한다. (một khi trời cứ mưa)

Đáp án: 1. 인 이상 2. 한 이상 3. 는 이상

Câu hỏi thường gặp

1. '-는 이상' khác gì với '-(으)니까'?
'-(으)니까' chỉ đơn thuần nêu lý do dẫn đến kết quả, còn '-는 이상' nhấn mạnh việc lấy một sự thật chắc chắn, không thể thay đổi làm tiền đề, từ đó làm rõ quan điểm, chủ trương hay yêu cầu của người nói ở vế sau, nên vế sau của '-는 이상' thường là lời khuyên, mệnh lệnh hoặc nhận định mạnh.

2. Có thể dùng '-는 이상' với thì tương lai không?
Cấu trúc này chủ yếu dùng khi tiền đề đã là một sự thật (hiện tại hoặc đã xảy ra ở quá khứ); ít dùng để giả định về tương lai vì bản chất nó nhấn mạnh tính "chắc chắn, đã xác định" của tiền đề.

Nguồn tham khảo: Naver hội thoại tiếng Hàn

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829