[Ngữ pháp] Động từ+ -느라고

21-09-2019 · 109 lượt xem

Động từ + -느라고 자다 => 자느라고, 읽다 => 읽느라고 [A 느라고 B] Biểu hiện trong quá trình thực hiện A thì kết quả ở B xuất hiện (A và B như là một cặp nguyên nhân và kết quả). Lúc này ở B nảy sinh các tình huống, hoàn

[Ngữ pháp] Động từ+ -느라고

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Cấu trúc Động từ + -느라고 dùng để diễn đạt lý do, nguyên nhân của một tình huống không mong muốn, tiêu cực xảy ra vì mải làm việc gì đó khác. Có thể dịch là "vì...nên, vì mải (lo làm gì đó)... nên" trong tiếng Việt.

Cấu trúc nhanh:
Động từ (bỏ 다) + -느라고 = "vì mải... nên"
자다→자느라고, 읽다→읽느라고 | Chủ ngữ hai vế phải giống nhau | Không kết hợp với 았/었 | Vế sau thường mang nghĩa tiêu cực (못, 안, 힘들다, 바쁘다, 늦다, 정신이 없다...)

1. Ý nghĩa và cách dùng

Cấu trúc [A 느라고 B] biểu hiện trong quá trình thực hiện A thì kết quả ở B xuất hiện (A và B như một cặp nguyên nhân và kết quả). Lúc này ở B thường nảy sinh các tình huống, hoàn cảnh mang tính phủ định, tiêu cực, kết hợp với các từ như '못, 안, 지 않다, 힘들다, 바쁘다, 늦다, 정신이 없다...'. Cấu trúc này được dùng đặc trưng khi biểu hiện lý do của một việc nào đó không làm được hoặc trái với mong muốn.

자느라고 전화를 못 받았어요.
Vì mải ngủ mà tôi đã không nghe được điện thoại.

책을 읽느라고 잠을 못 잤어요.
Vì mải đọc sách mà tôi đã không thể ngủ.

친구하고 이야기하느라고 학교에 늦었어요.
Vì mải nói chuyện với bạn nên tôi đã đến trường trễ.

주말에 친구하고 노느라고 정신이 없었어요.
Cuối tuần vì mải chơi đùa với bạn mà tôi đã mất hết tâm trí.

2. Chủ ngữ hai vế phải giống nhau

Chủ thể (chủ ngữ) ở hai vế phải giống nhau, không thể khác chủ ngữ.

나는 시험공부를 하느라고 (나는) 친구를 만나지 못 했다. (đúng)
Tôi vì lo học thi mà (tôi) đã không thể gặp gỡ bạn bè.

친구가 시험공부를 하느라고 나는 친구를 만나지 못 했다. (sai — chủ ngữ hai vế khác nhau)

3. Không kết hợp với thì quá khứ

Không thể dùng với quá khứ '았/었'; thì của câu được thể hiện ở động từ vế sau.

어제 공부하느라고 잠을 못 잤어요. (đúng)
Hôm qua vì mải lo học bài nên tôi đã không được ngủ.

어제 공부했느라고 잠을 못 잤어요. (sai)

4. Không dùng với động từ chỉ hành động nhất thời hay ngoài ý muốn

Không thể dùng với các động từ thể hiện một việc nào đó xuất hiện có tính nhất thời như '넘어지다, 일어나다, 알다, 모르다...' hoặc với những việc nảy sinh không phải do ý chí, ý muốn của chủ ngữ như '감기에 걸리다, 기침이 나다, 길이 막히다...'.

감기에 걸려서 학교에 못 갔어요. (đúng)
Vì bị cảm cúm nên tôi đã không thể đến trường.

감기에 걸리느라고 학교에 못 갔어요. (sai)

보고서를 쓰느라고 3일 밤을 못 잤어요.
Vì phải viết báo cáo mà tôi đã không ngủ được ba đêm rồi.

요즘 퇴근 후에 한국어를 배우느라고 드라마를 못 봤어요.
Gần đây vì việc học tiếng Hàn sau giờ làm việc mà tôi đã không thể xem phim truyền hình.

Luyện tập nhanh:
1. 친구하고 이야기하____ 학교에 늦었어요. (đáp án: 느라고)
2. 감기에 걸리____ 학교에 못 갔어요. → cần sửa lại thành: 감기에 걸려서 (vì không dùng được -느라고 với động từ ngoài ý muốn)
3. 보고서를 쓰____ 3일 밤을 못 잤어요. (đáp án: 느라고)

5. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: -느라고 khác gì -아서/어서 hay -기 때문에?
Đáp: -느라고 chuyên dùng khi nguyên nhân là việc "mải làm gì đó" dẫn đến kết quả tiêu cực ở vế sau (thường không làm được việc khác), và đòi hỏi chủ ngữ hai vế phải giống nhau, không kết hợp với quá khứ; trong khi -아서/어서 và -기 때문에 dùng phổ biến hơn cho mọi loại quan hệ nhân quả.

Hỏi: Vì sao 감기에 걸리느라고 là sai?
Đáp: Vì '감기에 걸리다' là việc xảy ra ngoài ý muốn, không do chủ động "mải làm" của chủ ngữ, nên không thể dùng với -느라고 — phải dùng -아서/어서 thay thế.

-느라고, -느라고 grammar, ngữ pháp -느라고
Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute
Xem thêm ngữ pháp sơ cấp khác:
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829