[Ngữ pháp] Động từ + 다시피, 다시피 하다

21-09-2019 · 188 lượt xem

Động từ + 다시피 1. Biểu hiện này thường kết hợp với các động từ biểu hiện sự cảm nhận, tri giác như: "biết, nhìn, cảm thấy, nghe....('알다, 보다, 느끼다, 듣다, 짐작하다, 깨닫다, 예상하다'...)" tạo nên nghĩa “như …đã

[Ngữ pháp] Động từ + 다시피, 다시피 하다

  SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Động từ + -다시피 thường kết hợp với các động từ chỉ nhận thức như "알다, 보다, 느끼다, 듣다" để khẳng định nội dung ở vế sau ("như...đã biết, như...đã thấy"), hoặc dùng để diễn tả một hành động gần giống, gần như hành động đứng trước nó.

Cấu trúc nhanh:
Động từ + -다시피: 알다 → 알다시피, 보다 → 보다시피
Kết hợp với động từ nhận thức (알다, 보다, 느끼다, 듣다, 짐작하다...): "như...đã..."
Dùng cuối câu: -다시피 하다: "gần như, hầu như (làm gì đó)"
Có thể kết hợp thì quá khứ "-았/었" và phỏng đoán "-겠"

1. Ý nghĩa cơ bản: khẳng định điều đã biết, đã nghe, đã thấy

Biểu hiện này thường kết hợp với các động từ chỉ sự cảm nhận, tri giác như "알다, 보다, 느끼다, 듣다, 짐작하다, 깨닫다, 예상하다", tạo nên nghĩa "như...đã biết, như...đã nghe, như...đã thấy", thường dùng khi khẳng định nội dung ở vế sau.

너도 알다시피 우리는 지금 서로 도와야 해요.
Như bạn cũng biết bây giờ chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau.

민수 씨도 짐작하다시피 상황이 별로 좋지 않습니다.
Cũng như Min-su đã phỏng đoán hoàn cảnh không mấy tốt đẹp cả.

보시다시피 여기 아무도 없습니다.
Như đã thấy không có ai ở đây cả.

2. Ý nghĩa mở rộng: hành động gần giống

Ngoài ra, cấu trúc còn thể hiện việc thực hiện vế sau giống như, gần như hành động ở vế trước. Có thể dịch sang tiếng Việt là "như, gần như".

기분이 좋아서 아이가 날다시피 가게로 뛰어갔다.
Tâm trạng vui nên đứa bé chạy như bay đến cửa hàng.

너무 피곤해서 기다시피 방에 들어갔다.
Quá mệt mỏi nên tôi bước như bò lê vào phòng.

3. Kết hợp với thì quá khứ và phỏng đoán

Có thể sử dụng cùng với quá khứ "-았/었" và tương lai/phỏng đoán "-겠".

여러분도 들었다시피 이곳에서는 담배를 피울 수 없습니다.
Như quý vị cũng đã được nghe, không thể hút thuốc lá ở nơi này.

너도 짐작하겠다시피 민수가 그 제안을 수락했어.
Như bạn đã định phỏng đoán, Min-su đã chấp thuận đề nghị đó.

4. Dạng đặc biệt: -다시피 하다

Khi dùng ở cuối câu dưới dạng "-다시피 하다", cấu trúc biểu hiện nghĩa "mặc dù trên thực tế không hoàn toàn giống như ý nghĩa mà động từ đứng trước biểu hiện, nhưng cũng gần như vậy". Trong trường hợp này, có thể kết hợp với hầu hết mọi động từ.

시험 공부 하느라 밤을 새우다시피 했어요.
Vì học thi mà gần như phải thức thâu đêm.

매일 친구 집에 가서 같이 살다시피 한다.
Bạn đến nhà hàng ngày nên chẳng khác nào như đang sống cùng nhau.

Luyện tập nhanh:
1. 여러분도 알___(다시피)___ 다음 주부터 시험 기간이에요. (như các bạn cũng đã biết, tuần sau là kỳ thi)
2. 너무 급해서 뛰___(다시피)___ 학교에 갔다. (vì quá vội nên tôi đến trường như chạy)
3. 요즘 시험 때문에 매일 밤을 새우___(다시피 하다)___. (dạo này vì thi nên gần như thức trắng đêm mỗi ngày)

Đáp án: 1. 다시피 2. 다시피 3. 다시피 한다

Câu hỏi thường gặp

1. "-다시피" chỉ dùng được với động từ nhận thức thôi phải không?
Không hẳn — cách dùng phổ biến nhất là đi cùng động từ nhận thức như "알다, 보다, 듣다" để khẳng định điều đã biết, nhưng cấu trúc còn có nghĩa mở rộng "như, gần như" khi đi cùng các động từ chỉ hành động khác, và dạng "-다시피 하다" ở cuối câu thì có thể kết hợp với hầu hết mọi động từ.

2. "-다시피 하다" và "-다시피" (không có 하다) khác nhau thế nào?
"-다시피" đứng giữa câu, bổ nghĩa cho mệnh đề phía sau; còn "-다시피 하다" thường đứng ở cuối câu, diễn tả một hành động thực tế không hoàn toàn giống nhưng gần như hành động được nêu ra trước đó.

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829