[Ngữ pháp] Động từ + 기 위해서 'làm gì đó...để'

21-09-2019 · 324 lượt xem

Động từ + -기 위해/위해서 Danh từ + -를 위해/위해서 1. Người nói sẽ làm những gì được nêu trong mệnh đề thứ hai để đạt được những lợi ích được nêu trong mệnh đề thứ nhất. "làm gì đó...để/ in order to/for". Lưu ý

[Ngữ pháp] Động từ + 기 위해서 'làm gì đó...để'

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động từ + -기 위해(서), Danh từ + -를 위해(서)

-기 위해서 dùng khi người nói sẽ làm điều nêu ở mệnh đề sau để đạt được lợi ích nêu ở mệnh đề trước — tương đương "làm gì đó... để" trong tiếng Việt. Lưu ý mệnh đề trước không dùng cho những việc nhỏ nhặt, không quan trọng.

Cấu trúc nhanh:
Thân động từ + -기 위해(서)  |  Danh từ + -를/을 위해(서) = "để, vì"

1. Ý nghĩa: làm gì đó để đạt được mục đích

오늘 회식은 신입 사원의 입사를 축하하기 위해서 하는 겁니다.
Bữa tiệc hôm nay là để chúc mừng các nhân viên mới gia nhập công ty.

공항이나 호텔에 취직하기 위해서는 외국어를 잘해야 할 것 같아요.
Có lẽ phải giỏi ngoại ngữ để xin được việc ở sân bay hay khách sạn.

고향에 돌아가서 자영업을 하기 위해서 일을 열심히 배우고 있습니다.
Tôi đang chăm chỉ học việc để về quê kinh doanh riêng.

가: 요즘 왜 그렇게 열심히 운동해요? — Dạo này sao bạn tập luyện chăm chỉ vậy?
나: 요즘 너무 살이 찐 것 같아서 살을 빼기 위해서 운동하고 있어요. — Dạo này tôi có vẻ tăng cân nên đang tập để giảm cân.

2. Trước danh từ: "-기 위한 + Danh từ"

공부를 잘하기 위한 방법을 좀 알고 싶습니다.
Tôi muốn biết phương pháp để học tốt.

어려운 사람을 돕기 위한 사람들의 노력이 보기 좋네요.
Những nỗ lực của mọi người để giúp đỡ người khó khăn thật đáng quý.

3. Dạng giản lược: -기 위해 = -기 위하여

시장 조사를 하기 위해 명동에 가려고 합니다.
Tôi định đến Myeongdong để khảo sát thị trường.

저는 건강을 지키기 위하여 매일 운동을 합니다.
Tôi tập thể dục hằng ngày để giữ gìn sức khỏe.

한국에서 취업하기 위해 한국어를 공부하고 있어요.
Tôi đang học tiếng Hàn để tìm việc ở Hàn Quốc.

나중에 통역 일을 하기 위해 요즘 한국어를 열심히 배우고 있어요.
Tôi đang chăm chỉ học tiếng Hàn để sau này làm phiên dịch.

가: 요즘 왜 그렇게 바빠요? — Dạo này sao bạn bận vậy?
나: 신제품을 개발하기 위해 날마다 야근을 하고 있거든요. — Vì tôi đang phải tăng ca mỗi ngày để phát triển sản phẩm mới.

4. Với danh từ: "Danh từ + -를/을 위해(서)"

부모님은 저를 위해서 많은 희생을 하십니다.
Bố mẹ đã hy sinh rất nhiều vì tôi.

우리의 즐거운 직장 생활을 위해서 건배합시다.
Hãy cùng nâng ly vì cuộc sống công sở vui vẻ của chúng ta.

5. So sánh "-기 위해서" với "-(으)려고" và "-고자"

Cả ba cấu trúc đều thể hiện mục đích, nhưng "-(으)려고" và "-고자" không dùng được với câu mệnh lệnh, yêu cầu hoặc đề nghị; chỉ "-기 위해서" mới dùng được.

건강해지기 위해서는 담배를 끊으세요. (O)
건강해지려고 담배를 끊으세요. (X)
건강해지고자 담배를 끊으세요. (X)

So với "-(으)려고" và "-기 위해서", "-고자" được dùng nhiều hơn trong văn phong trang trọng, hình thức và văn viết; còn trong nói chuyện thông thường "-(으)려고" được dùng phổ biến nhất.

사람은 행복을 누리고자 많은 노력을 한다.
Con người nỗ lực rất nhiều để có được hạnh phúc.

김치를 담그려고 시장에서 배추를 샀어요.
Tôi mua cải thảo ở chợ để muối kim chi.

Luyện tập nhanh:
1. 시험에 합격하____ 열심히 공부하고 있어요. (để thi đậu - 합격하다)
2. 건강____ 매일 운동을 합니다. (vì sức khỏe - 건강, danh từ)
3. 가족____ 열심히 일해요. (vì gia đình - 가족, danh từ)

Đáp án: 1. 기 위해(서)   2. 을 위해(서)   3. 을 위해(서)

6. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "-기 위해서" khác gì với "-(으)려고"?
Đáp: Cả hai đều diễn tả mục đích, nhưng "-(으)려고" không dùng được trước câu mệnh lệnh, đề nghị hay rủ rê, còn "-기 위해서" dùng được cho cả các trường hợp này; ngoài ra "-기 위해서" cũng trang trọng hơn một chút.

Hỏi: Vì sao mệnh đề trước "-기 위해서" không nên là việc nhỏ nhặt?
Đáp: Vì "-기 위해서" mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh một mục đích có ý nghĩa/quan trọng; nếu dùng cho việc quá nhỏ nhặt, thông thường sẽ nghe không tự nhiên trong tiếng Hàn.

Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829