[Ngữ pháp] Động từ + 고 : 'rồi, và sau đó' - Thể hiện về trình tự thời gian, 순차 (Trật tự, thứ tự)
21-09-2019 · 99 lượt xem
[동사] 고 (2) 1. [A고 B] Sau khi thực hiện A thì thực hiện tiếp B 저는 숙제를 하고 친구를 만날 거예요. Tôi làm bài tập rồi sẽ gặp gỡ bạn bè 오늘 아침에 세수하고 밥을 먹었어요. Sáng nay tôi đã rửa mặt rồi ăn cơm. 2. [A고 B] A
![[Ngữ pháp] Động từ + 고 : 'rồi, và sau đó' - Thể hiện về trình tự thời gian, 순차 (Trật tự, thứ tự)](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/10341645-749800305062995-6815310303176895103-n-png-ccdc69.webp)
-고 (2) dùng để diễn tả thực hiện xong hành động A rồi thực hiện tiếp hành động B, thể hiện trình tự thời gian trước sau — tương đương "rồi, và sau đó" trong tiếng Việt.
Thân động từ + -고 = "rồi, và sau đó" (A xong rồi mới B, cùng chủ ngữ)
1. Ý nghĩa: A xong rồi mới thực hiện B
저는 숙제를 하고 친구를 만날 거예요.
Tôi làm bài tập xong rồi sẽ đi gặp bạn.
오늘 아침에 세수하고 밥을 먹었어요.
Sáng nay tôi rửa mặt xong rồi mới ăn cơm.
2. A và B phải có cùng chủ ngữ
저는 아침을 먹고 (저는) 학교에 갔어요.
Tôi ăn sáng xong rồi (tôi) đi học.
영호 씨는 손을 씻고 (영호 씨는) 밥을 먹었어요.
Young-ho rửa tay xong rồi (Young-ho) ăn cơm.
3. Không kết hợp với thì quá khứ, tương lai ở vế trước
Không dùng "-고" kết hợp cùng quá khứ "-았/었" hay tương lai/phỏng đoán "-겠" ở vế trước. Thì của cả câu chỉ thể hiện ở động từ cuối câu — khác với "-고 (1)" liệt kê (xem lại ở Động từ/Tính từ + 고 (1)), vốn có thể kết hợp thì ở cả hai vế.
저는 어제 수업을 듣고 점심을 먹었어요. (O)
저는 어제 수업을 들었고 점심을 먹었어요. (X)
저는 내일 수업을 듣고 점심을 먹겠어요. (O)
저는 내일 수업을 듣겠고 점심을 먹겠어요. (X)
4. So sánh "-고 (2)" và "-아/어서 (2)"
Cả hai đều diễn tả trình tự thời gian, nhưng khác nhau về mức độ liên quan giữa hai vế — xem thêm ở Động từ + 아/어서 (2).
a. Với "아/어서", hai vế bắt buộc phải liên quan đến nhau (thường là cùng đối tượng); với "고", có hay không liên quan đều dùng được.
사과를 씻어서 (그 사과를) 먹었어요.
Tôi đã rửa quả táo rồi ăn (chính quả táo đó).
손을 씻고 밥을 먹었어요.
Tôi đã rửa tay rồi ăn cơm. (rửa tay và ăn cơm có thể là hai việc không liên quan trực tiếp — không rõ ràng có phải rửa tay để ăn cơm hay không, chỉ là hai việc nối tiếp nhau về thời gian)
b. Các động từ như 서다, 앉다, 내리다, 일어나다, 만나다, 가다, 오다 thường quen dùng với "아/어서":
아침에 일어나서 세수를 했어요.
학교에 와서 숙제를 했어요.
c. Các động từ như 입다, 쓰다, 신다, (버스를) 타다, (영화를) 보다 thường quen dùng với "고":
양복을 입고 출근했어요.
운동화를 신고 산책해요.
버스를 타고 전화하세요.
1. 저는 밥을 먹____ 이를 닦았어요. (ăn cơm xong rồi đánh răng - 먹다)
2. 친구를 만나____ 영화를 봤어요. (gặp bạn xong rồi xem phim - 만나다)
3. 모자를 쓰____ 밖에 나갔어요. (đội mũ xong rồi ra ngoài - 쓰다)
Đáp án: 1. 고 2. 고 3. 고
5. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "-고 (2)" trình tự thời gian khác gì với "-고 (1)" liệt kê?
Đáp: "-고 (2)" (bài này) diễn tả A xảy ra xong rồi B mới xảy ra, cùng một chủ ngữ, không kết hợp thì ở vế trước; còn "-고 (1)" (xem ở 고 (1)) chỉ liệt kê hai việc tương tự, không nhất thiết có thứ tự trước sau, và kết hợp được thì ở cả hai vế.
Hỏi: Làm sao biết khi nào dùng "고" và khi nào dùng "아/어서" cho trình tự thời gian?
Đáp: Nếu hai hành động có liên quan chặt chẽ với nhau (làm A để/rồi tác động lên B) thì ưu tiên "아/어서"; nếu chỉ đơn thuần là hai việc nối tiếp nhau về thời gian mà không nhất thiết liên quan thì dùng "고". Ngoài ra một số động từ có thói quen sử dụng cố định với một trong hai (xem mục 4b, 4c).
- Ý nghĩa khác của 고: Động từ/Tính từ + 고 (1) — liệt kê
- So sánh với: Động từ + 아/어서 (2) — trình tự thời gian
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn